required reading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material that students are expected to read for a class.
Vietnamese Meaning
Tài liệu mà sinh viên được yêu cầu phải đọc cho một lớp học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This book is required reading for all history students."
"Cuốn sách này là tài liệu bắt buộc phải đọc cho tất cả sinh viên ngành lịch sử."
-
"The professor said that chapter 3 was required reading."
"Giáo sư nói rằng chương 3 là tài liệu bắt buộc phải đọc."
-
"Make sure you do all the required reading before the next class."
"Hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc tất cả các tài liệu bắt buộc trước buổi học tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'required reading' thường được dùng để chỉ những tài liệu quan trọng, bắt buộc cần đọc để hiểu nội dung môn học hoặc để chuẩn bị cho bài kiểm tra, bài luận. Nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc và tầm quan trọng của tài liệu đó. So với 'suggested reading' (tài liệu gợi ý đọc), 'required reading' mang tính chất mệnh lệnh hơn.
Prepositions
Khi dùng với 'for', nó thường đi kèm với mục đích hoặc đối tượng mà việc đọc này hướng đến. Ví dụ: 'required reading for the exam' (tài liệu bắt buộc đọc cho kỳ thi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive required reading (tài liệu đọc bắt buộc bao quát/mở rộng)
-
core core required reading (tài liệu đọc bắt buộc cốt lõi)
-
supplementary supplementary required reading (tài liệu đọc bắt buộc bổ sung)
-
essential essential required reading (tài liệu đọc bắt buộc thiết yếu)
-
assign assign required reading (giao tài liệu đọc bắt buộc)
-
list list the required reading (liệt kê tài liệu đọc bắt buộc)
-
skip skip the required reading (bỏ qua phần đọc bắt buộc)
-
complete complete the required reading (hoàn thành phần đọc bắt buộc)
-
for required reading for the course (tài liệu đọc bắt buộc cho khóa học)
Idioms
-
make something required reading for someone/something
biến cái gì đó thành tài liệu đọc bắt buộc/thiết yếu cho ai đó/cái gì đó (ngụ ý rất quan trọng và cần được tiếp thu)
"The CEO's latest memo became required reading for all department heads."
(Bản ghi nhớ mới nhất của CEO đã trở thành tài liệu đọc bắt buộc cho tất cả các trưởng phòng.)
-
become required reading
trở thành tài liệu đọc bắt buộc/thiết yếu (mang ý nghĩa một tác phẩm, bài viết trở nên cực kỳ quan trọng, cần phải đọc nếu muốn hiểu rõ một vấn đề, lĩnh vực)
"This groundbreaking research paper has become required reading for students of cognitive science."
(Bài nghiên cứu đột phá này đã trở thành tài liệu đọc thiết yếu cho sinh viên ngành khoa học nhận thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
required reading
Danh từTài liệu mà sinh viên được yêu cầu phải đọc cho một lớp học.
"This book is required reading for all history students."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should consider that novel as required reading for the course. |
Chúng ta nên xem xét cuốn tiểu thuyết đó là tài liệu đọc bắt buộc cho khóa học. |
| Phủ định | Students cannot skip the required reading assigned by the professor. |
Sinh viên không thể bỏ qua tài liệu đọc bắt buộc do giáo sư giao. |
| Nghi vấn | Must all students complete the required reading before the exam? |
Tất cả sinh viên có bắt buộc phải hoàn thành tài liệu đọc bắt buộc trước kỳ thi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This book will be required reading for all students next semester. |
Cuốn sách này sẽ là tài liệu bắt buộc phải đọc cho tất cả sinh viên vào học kỳ tới. |
| Phủ định | That article is not going to be required reading for the course, so you don't need to buy it. |
Bài báo đó sẽ không phải là tài liệu bắt buộc phải đọc cho khóa học, vì vậy bạn không cần phải mua nó. |
| Nghi vấn | Will "Hamlet" be required reading for your English Literature class next year? |
"Hamlet" có phải là tài liệu bắt buộc phải đọc cho lớp Văn học Anh của bạn vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "required reading".
