(Top Banner Ad)
required reading
B2
Danh từ B2 Giáo dục

required reading

UK: /rɪˈkwaɪəd ˈriːdɪŋ/ • US: /rɪˈkwaɪərd ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu đọc bắt buộc bài đọc bắt buộc tài liệu yêu cầu đọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that students are expected to read for a class.

Vietnamese Meaning

Tài liệu mà sinh viên được yêu cầu phải đọc cho một lớp học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is required reading for all history students."

    "Cuốn sách này là tài liệu bắt buộc phải đọc cho tất cả sinh viên ngành lịch sử."

  • "The professor said that chapter 3 was required reading."

    "Giáo sư nói rằng chương 3 là tài liệu bắt buộc phải đọc."

  • "Make sure you do all the required reading before the next class."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc tất cả các tài liệu bắt buộc trước buổi học tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi
Noun requirement sự yêu cầu, yêu cầu (cái cần có)
Adjective requisite cần thiết, thiết yếu
Noun requisite điều kiện cần thiết
Verb read đọc
Noun reader người đọc, sách đọc
Adjective readable dễ đọc, có thể đọc được

Synonyms

assigned reading (bài đọc được giao)compulsory reading (bài đọc bắt buộc)

Antonyms

optional reading (bài đọc tùy chọn)suggested reading (bài đọc gợi ý)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere
Old French
requerre
Middle English
requeren
English
require
Proto-Germanic
*redaną
Old English
rǣdan
Middle English
reden
English
read

Nguồn gốc của 'Required Reading'

Cụm từ 'required reading' (tài liệu đọc bắt buộc) xuất hiện khá tự nhiên trong tiếng Anh, kết hợp giữa tính từ 'required' (được yêu cầu, bắt buộc) và danh từ 'reading' (việc đọc hoặc tài liệu đọc). 'Required' bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'tìm kiếm lại' hoặc 'đòi hỏi'. 'Reading' có gốc Đức cổ và Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'tư vấn, giải thích'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành khái niệm những tài liệu mà học sinh, sinh viên hoặc bất kỳ ai trong một lĩnh vực cụ thể 'cần phải đọc' để nắm vững kiến thức, thường được quy định bởi một cơ sở giáo dục hoặc chuyên ngành.

Usage Note

Cụm từ 'required reading' thường được dùng để chỉ những tài liệu quan trọng, bắt buộc cần đọc để hiểu nội dung môn học hoặc để chuẩn bị cho bài kiểm tra, bài luận. Nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc và tầm quan trọng của tài liệu đó. So với 'suggested reading' (tài liệu gợi ý đọc), 'required reading' mang tính chất mệnh lệnh hơn.

Prepositions

for

Khi dùng với 'for', nó thường đi kèm với mục đích hoặc đối tượng mà việc đọc này hướng đến. Ví dụ: 'required reading for the exam' (tài liệu bắt buộc đọc cho kỳ thi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + required reading
  • extensive extensive required reading
    (tài liệu đọc bắt buộc bao quát/mở rộng)
  • core core required reading
    (tài liệu đọc bắt buộc cốt lõi)
  • supplementary supplementary required reading
    (tài liệu đọc bắt buộc bổ sung)
  • essential essential required reading
    (tài liệu đọc bắt buộc thiết yếu)
Verb + required reading
  • assign assign required reading
    (giao tài liệu đọc bắt buộc)
  • list list the required reading
    (liệt kê tài liệu đọc bắt buộc)
  • skip skip the required reading
    (bỏ qua phần đọc bắt buộc)
  • complete complete the required reading
    (hoàn thành phần đọc bắt buộc)
Required reading + Preposition
  • for required reading for the course
    (tài liệu đọc bắt buộc cho khóa học)

Idioms

  • make something required reading for someone/something

    biến cái gì đó thành tài liệu đọc bắt buộc/thiết yếu cho ai đó/cái gì đó (ngụ ý rất quan trọng và cần được tiếp thu)

    "The CEO's latest memo became required reading for all department heads."

    (Bản ghi nhớ mới nhất của CEO đã trở thành tài liệu đọc bắt buộc cho tất cả các trưởng phòng.)

  • become required reading

    trở thành tài liệu đọc bắt buộc/thiết yếu (mang ý nghĩa một tác phẩm, bài viết trở nên cực kỳ quan trọng, cần phải đọc nếu muốn hiểu rõ một vấn đề, lĩnh vực)

    "This groundbreaking research paper has become required reading for students of cognitive science."

    (Bài nghiên cứu đột phá này đã trở thành tài liệu đọc thiết yếu cho sinh viên ngành khoa học nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

required reading

Danh từ
Lật mặt

Tài liệu mà sinh viên được yêu cầu phải đọc cho một lớp học.

"This book is required reading for all history students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should consider that novel as required reading for the course.
Chúng ta nên xem xét cuốn tiểu thuyết đó là tài liệu đọc bắt buộc cho khóa học.
Phủ định
Students cannot skip the required reading assigned by the professor.
Sinh viên không thể bỏ qua tài liệu đọc bắt buộc do giáo sư giao.
Nghi vấn
Must all students complete the required reading before the exam?
Tất cả sinh viên có bắt buộc phải hoàn thành tài liệu đọc bắt buộc trước kỳ thi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book will be required reading for all students next semester.
Cuốn sách này sẽ là tài liệu bắt buộc phải đọc cho tất cả sinh viên vào học kỳ tới.
Phủ định
That article is not going to be required reading for the course, so you don't need to buy it.
Bài báo đó sẽ không phải là tài liệu bắt buộc phải đọc cho khóa học, vì vậy bạn không cần phải mua nó.
Nghi vấn
Will "Hamlet" be required reading for your English Literature class next year?
"Hamlet" có phải là tài liệu bắt buộc phải đọc cho lớp Văn học Anh của bạn vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "required reading".

Giáo dục và Học thuật

'Required reading' là một khái niệm trung tâm trong hệ thống giáo dục phương Tây và toàn cầu. Nó đề cập đến danh sách các sách, bài báo hoặc tài liệu mà sinh viên hoặc học viên bắt buộc phải đọc để hoàn thành một khóa học, hiểu một chủ đề hoặc đạt được một cấp độ kiến thức nhất định. Nó là nền tảng của chương trình giảng dạy, đảm bảo rằng tất cả học sinh đều được tiếp cận với cùng một lượng kiến thức cốt lõi.

Ngoài Môi trường Học thuật

Ngoài ngữ cảnh học thuật, cụm từ 'required reading' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ tài liệu nào được coi là cực kỳ quan trọng hoặc thiết yếu để hiểu một tình huống, một xu hướng, hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ, một cuốn sách về kinh doanh có thể được coi là 'required reading' cho các doanh nhân mới khởi nghiệp, hoặc một báo cáo ngành có thể là 'required reading' cho các nhà đầu tư.