reconsiderations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of considering something again.
Vietnamese Meaning
Hành động xem xét lại điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After several reconsiderations, the company decided to proceed with the merger."
"Sau nhiều lần xem xét lại, công ty đã quyết định tiến hành việc sáp nhập."
-
"These reconsiderations led to a significant change in policy."
"Những sự xem xét lại này đã dẫn đến một sự thay đổi đáng kể trong chính sách."
-
"The project is undergoing several reconsiderations to ensure its success."
"Dự án đang trải qua nhiều sự xem xét lại để đảm bảo thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự xem xét |
| Adjective | considered | được cân nhắc kỹ lưỡng, chín chắn |
| Verb | reconsider | cân nhắc lại, xem xét lại |
| Noun | reconsideration | sự cân nhắc lại, sự xem xét lại |
| Noun | reconsiderations | những sự cân nhắc lại, những xem xét lại (dạng số nhiều, thường dùng trong bối cảnh chính thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ việc suy nghĩ kỹ lưỡng lại về một quyết định hoặc kế hoạch đã được đưa ra trước đó. Nó ngụ ý một quá trình đánh giá lại, có thể dẫn đến thay đổi.
Nghĩa này nhấn mạnh đến kết quả của việc xem xét lại, thường là những thay đổi trong suy nghĩ hoặc hành động. Nó có thể bao gồm các kế hoạch sửa đổi, các quyết định mới, hoặc những điều chỉnh khác.
Prepositions
"of" dùng để chỉ đối tượng được xem xét lại (e.g., "reconsideration of the policy"). "for" có thể dùng để chỉ lý do cho việc xem xét lại (e.g., "reconsideration for improvement").
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make reconsiderations (thực hiện những xem xét lại)
-
request request reconsiderations (yêu cầu xem xét lại)
-
urge urge reconsiderations (thúc giục xem xét lại)
-
call for call for reconsiderations (kêu gọi xem xét lại)
-
further further reconsiderations (những xem xét lại thêm)
-
serious serious reconsiderations (những xem xét lại nghiêm túc)
-
major major reconsiderations (những xem xét lại lớn)
-
certain certain reconsiderations (một số xem xét lại nhất định)
-
open to open to reconsiderations (sẵn sàng xem xét lại)
-
prompt prompt reconsiderations (thúc đẩy những xem xét lại)
Idioms
-
call for reconsiderations
kêu gọi sự xem xét lại (một quyết định, chính sách, v.v.)
"Activists are calling for reconsiderations of the new urban development plan."
(Các nhà hoạt động đang kêu gọi xem xét lại kế hoạch phát triển đô thị mới.)
-
be open to reconsiderations
sẵn lòng xem xét lại (một ý kiến, quyết định, v.v.)
"The committee stated it was open to reconsiderations based on new evidence."
(Ủy ban tuyên bố họ sẵn lòng xem xét lại dựa trên bằng chứng mới.)
-
demand reconsiderations
đòi hỏi sự xem xét lại một cách mạnh mẽ
"The public is demanding reconsiderations of the controversial budget cuts."
(Công chúng đang đòi hỏi sự xem xét lại về các khoản cắt giảm ngân sách gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reconsiderations
Danh từHành động xem xét lại điều gì đó.
"After several reconsiderations, the company decided to proceed with the merger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconsiderations".
