recontextualization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of taking something out of its original context and placing it in a new one, often altering its meaning or significance.
Vietnamese Meaning
Quá trình lấy một thứ gì đó ra khỏi ngữ cảnh ban đầu của nó và đặt nó vào một ngữ cảnh mới, thường làm thay đổi ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recontextualization of historical events in modern media can lead to misunderstandings."
"Việc tái ngữ cảnh hóa các sự kiện lịch sử trong truyền thông hiện đại có thể dẫn đến những hiểu lầm."
-
"The artist used recontextualization to challenge conventional notions of beauty."
"Nghệ sĩ đã sử dụng tái ngữ cảnh hóa để thách thức các khái niệm thông thường về vẻ đẹp."
-
"The politician's words were deliberately recontextualized by the media to create a scandal."
"Lời nói của chính trị gia đã bị truyền thông cố tình tái ngữ cảnh hóa để tạo ra một vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contextualize | đặt vào ngữ cảnh, tạo ngữ cảnh |
| Verb | recontextualize | tái ngữ cảnh hóa, đặt lại vào một ngữ cảnh khác |
| Noun | context | ngữ cảnh, bối cảnh |
| Noun | contextualization | sự đặt vào ngữ cảnh, sự tạo ngữ cảnh |
| Adjective | contextual | thuộc ngữ cảnh, theo ngữ cảnh |
| Adverb | contextually | một cách có ngữ cảnh, trong ngữ cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Recontextualization là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm ngôn ngữ học, nghiên cứu văn hóa và truyền thông. Nó liên quan đến việc thay đổi cách chúng ta hiểu một điều gì đó bằng cách đặt nó vào một bối cảnh khác. Khái niệm này nhấn mạnh rằng ý nghĩa không cố định mà phụ thuộc vào bối cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'contextualization', chỉ đơn giản là việc cung cấp bối cảnh.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ recontextualization xảy ra trong một môi trường hoặc lĩnh vực cụ thể (in political discourse). ‘Within’ tương tự như ‘in’, nhưng nhấn mạnh hơn về sự giới hạn và sự bao hàm (within a new framework). ‘Through’ dùng để chỉ recontextualization như một phương tiện để đạt được điều gì đó (through artistic expression).
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo a recontextualization (trải qua sự tái ngữ cảnh hóa)
-
facilitate facilitate recontextualization (tạo điều kiện cho việc tái ngữ cảnh hóa)
-
require require recontextualization (đòi hỏi sự tái ngữ cảnh hóa)
-
successful successful recontextualization (sự tái ngữ cảnh hóa thành công)
-
cultural cultural recontextualization (sự tái ngữ cảnh hóa văn hóa)
-
deliberate deliberate recontextualization (sự tái ngữ cảnh hóa có chủ ý)
-
process process of recontextualization (quá trình tái ngữ cảnh hóa)
-
act act of recontextualization (hành động tái ngữ cảnh hóa)
-
importance importance of recontextualization (tầm quan trọng của sự tái ngữ cảnh hóa)
Idioms
-
undergo a radical recontextualization
trải qua một sự tái ngữ cảnh hóa triệt để/hoàn toàn
"The painting underwent a radical recontextualization when it was displayed in a modern art gallery."
(Bức tranh đã trải qua một sự tái ngữ cảnh hóa triệt để khi nó được trưng bày trong một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)
-
the art of recontextualization
nghệ thuật tái ngữ cảnh hóa
"Understanding the art of recontextualization is key to appreciating contemporary installations."
(Hiểu được nghệ thuật tái ngữ cảnh hóa là chìa khóa để đánh giá cao các tác phẩm sắp đặt đương đại.)
-
a critical recontextualization
sự tái ngữ cảnh hóa mang tính phê phán/quan trọng
"Historians often engage in a critical recontextualization of primary sources."
(Các nhà sử học thường thực hiện việc tái ngữ cảnh hóa mang tính phê phán các nguồn tư liệu gốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recontextualization
nounQuá trình lấy một thứ gì đó ra khỏi ngữ cảnh ban đầu của nó và đặt nó vào một ngữ cảnh mới, thường làm thay đổi ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của nó.
"The recontextualization of historical events in modern media can lead to misunderstandings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recontextualization".
