(Top Banner Ad)
recontextualization
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Truyền thông

recontextualization

UK: /ˌriːkənˈtekstʃuəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌriːkənˈtekstʃuəlaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái ngữ cảnh hóa đặt lại vào ngữ cảnh mới tái định hình ngữ cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of taking something out of its original context and placing it in a new one, often altering its meaning or significance.

Vietnamese Meaning

Quá trình lấy một thứ gì đó ra khỏi ngữ cảnh ban đầu của nó và đặt nó vào một ngữ cảnh mới, thường làm thay đổi ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recontextualization of historical events in modern media can lead to misunderstandings."

    "Việc tái ngữ cảnh hóa các sự kiện lịch sử trong truyền thông hiện đại có thể dẫn đến những hiểu lầm."

  • "The artist used recontextualization to challenge conventional notions of beauty."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng tái ngữ cảnh hóa để thách thức các khái niệm thông thường về vẻ đẹp."

  • "The politician's words were deliberately recontextualized by the media to create a scandal."

    "Lời nói của chính trị gia đã bị truyền thông cố tình tái ngữ cảnh hóa để tạo ra một vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contextualize đặt vào ngữ cảnh, tạo ngữ cảnh
Verb recontextualize tái ngữ cảnh hóa, đặt lại vào một ngữ cảnh khác
Noun context ngữ cảnh, bối cảnh
Noun contextualization sự đặt vào ngữ cảnh, sự tạo ngữ cảnh
Adjective contextual thuộc ngữ cảnh, theo ngữ cảnh
Adverb contextually một cách có ngữ cảnh, trong ngữ cảnh

Synonyms

Antonyms

decontextualization (sự phi ngữ cảnh hóa)original context (ngữ cảnh gốc)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
contexere
Latin
contextus
English
context
English
contextualize
English
recontextualize
English
recontextualization

Nguồn gốc của 'Context'

Từ 'context' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contextus', nghĩa là 'sự dệt lại với nhau'. Hãy hình dung các sợi chỉ được dệt vào một tấm vải lớn; mỗi sợi chỉ là một thông tin, sự kiện. Khi chúng được dệt lại, chúng tạo nên một 'ngữ cảnh' hoàn chỉnh, giúp chúng ta hiểu rõ ý nghĩa của từng phần nhỏ.

Ý nghĩa của tiền tố 'Re-'

Tiền tố 're-' trong tiếng Anh thường mang nghĩa 'lặp lại' hoặc 'làm lại'. Do đó, 'recontextualization' có nghĩa là 'tái ngữ cảnh hóa' hay 'đặt lại vào một ngữ cảnh khác'. Giống như việc bạn di chuyển một món đồ từ phòng này sang phòng khác, sự thay đổi không gian có thể khiến món đồ đó mang một ý nghĩa hoặc cảm nhận hoàn toàn mới.

Usage Note

Recontextualization là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm ngôn ngữ học, nghiên cứu văn hóa và truyền thông. Nó liên quan đến việc thay đổi cách chúng ta hiểu một điều gì đó bằng cách đặt nó vào một bối cảnh khác. Khái niệm này nhấn mạnh rằng ý nghĩa không cố định mà phụ thuộc vào bối cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'contextualization', chỉ đơn giản là việc cung cấp bối cảnh.

Prepositions

in within through

‘In’ dùng để chỉ recontextualization xảy ra trong một môi trường hoặc lĩnh vực cụ thể (in political discourse). ‘Within’ tương tự như ‘in’, nhưng nhấn mạnh hơn về sự giới hạn và sự bao hàm (within a new framework). ‘Through’ dùng để chỉ recontextualization như một phương tiện để đạt được điều gì đó (through artistic expression).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recontextualization
  • undergo undergo a recontextualization
    (trải qua sự tái ngữ cảnh hóa)
  • facilitate facilitate recontextualization
    (tạo điều kiện cho việc tái ngữ cảnh hóa)
  • require require recontextualization
    (đòi hỏi sự tái ngữ cảnh hóa)
Adjective + recontextualization
  • successful successful recontextualization
    (sự tái ngữ cảnh hóa thành công)
  • cultural cultural recontextualization
    (sự tái ngữ cảnh hóa văn hóa)
  • deliberate deliberate recontextualization
    (sự tái ngữ cảnh hóa có chủ ý)
Noun + of + recontextualization
  • process process of recontextualization
    (quá trình tái ngữ cảnh hóa)
  • act act of recontextualization
    (hành động tái ngữ cảnh hóa)
  • importance importance of recontextualization
    (tầm quan trọng của sự tái ngữ cảnh hóa)

Idioms

  • undergo a radical recontextualization

    trải qua một sự tái ngữ cảnh hóa triệt để/hoàn toàn

    "The painting underwent a radical recontextualization when it was displayed in a modern art gallery."

    (Bức tranh đã trải qua một sự tái ngữ cảnh hóa triệt để khi nó được trưng bày trong một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)

  • the art of recontextualization

    nghệ thuật tái ngữ cảnh hóa

    "Understanding the art of recontextualization is key to appreciating contemporary installations."

    (Hiểu được nghệ thuật tái ngữ cảnh hóa là chìa khóa để đánh giá cao các tác phẩm sắp đặt đương đại.)

  • a critical recontextualization

    sự tái ngữ cảnh hóa mang tính phê phán/quan trọng

    "Historians often engage in a critical recontextualization of primary sources."

    (Các nhà sử học thường thực hiện việc tái ngữ cảnh hóa mang tính phê phán các nguồn tư liệu gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recontextualization

noun
Lật mặt

Quá trình lấy một thứ gì đó ra khỏi ngữ cảnh ban đầu của nó và đặt nó vào một ngữ cảnh mới, thường làm thay đổi ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của nó.

"The recontextualization of historical events in modern media can lead to misunderstandings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recontextualization".

Trong Nghệ thuật và Lịch sử

Trong nghệ thuật và lịch sử, 'recontextualization' là một công cụ mạnh mẽ. Một tác phẩm nghệ thuật cổ điển khi được trưng bày trong một bối cảnh hiện đại có thể mang những ý nghĩa mới mẻ, hoặc một sự kiện lịch sử có thể được hiểu lại dưới góc nhìn của xã hội đương đại. Nó thách thức cách chúng ta nhìn nhận quá khứ và hiện tại, mở ra những diễn giải đa chiều.

Trong Truyền thông và Meme

Trong truyền thông và văn hóa internet, 'recontextualization' thường được sử dụng để tạo ra các meme hoặc châm biếm. Một câu nói, hình ảnh hoặc video được tách ra khỏi ngữ cảnh gốc và đặt vào một bối cảnh mới, làm thay đổi hoặc thậm chí đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa ban đầu của nó, thường là để gây hài hước, phê phán xã hội hoặc truyền tải một thông điệp mới.