record absence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A documented instance of not being present at a place or event where one is expected to be.
Vietnamese Meaning
Một trường hợp vắng mặt đã được ghi lại tại một địa điểm hoặc sự kiện mà người đó được cho là phải có mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employee had a record absence due to illness."
"Nhân viên đó có một hồ sơ vắng mặt do bị ốm."
-
"The student had several record absences last semester."
"Học sinh đó có một vài hồ sơ vắng mặt trong học kỳ trước."
-
"The company keeps a record of absences for all employees."
"Công ty lưu giữ hồ sơ vắng mặt cho tất cả nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự, giáo dục hoặc các lĩnh vực tương tự để theo dõi số lần vắng mặt của một cá nhân. Sự 'absence' ở đây thường mang tính chất chính thức và được ghi chép lại. Nó khác với 'absence' đơn thuần, vì 'record absence' nhấn mạnh việc có bằng chứng về sự vắng mặt.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính của hồ sơ (ví dụ: a record of absence). Sử dụng 'from' để chỉ sự vắng mặt khỏi một nơi cụ thể (ví dụ: record absence from work).
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep a record absence (lưu giữ hồ sơ về sự vắng mặt)
-
have have a record absence (có một hồ sơ vắng mặt)
-
maintain maintain a record absence (duy trì hồ sơ vắng mặt)
-
accurate accurate record absence (hồ sơ vắng mặt chính xác)
-
detailed detailed record absence (hồ sơ vắng mặt chi tiết)
-
complete complete record absence (hồ sơ vắng mặt đầy đủ)
Idioms
-
Off the record
Không chính thức, không ghi vào biên bản
"This conversation is off the record."
(Cuộc trò chuyện này là không chính thức.)
-
Go on record
Công khai tuyên bố, ghi vào biên bản
"I want to go on record as saying I disagree with this decision."
(Tôi muốn tuyên bố công khai rằng tôi không đồng ý với quyết định này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
record absence
Danh từMột trường hợp vắng mặt đã được ghi lại tại một địa điểm hoặc sự kiện mà người đó được cho là phải có mặt.
"The employee had a record absence due to illness."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' record of absence was surprisingly low this month. |
Hồ sơ ghi nhận sự vắng mặt của học sinh tháng này thấp đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The company's record of absence isn't available to the public. |
Hồ sơ ghi nhận sự vắng mặt của công ty không được công khai cho công chúng. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's record of absence worse than last year's? |
Hồ sơ ghi nhận sự vắng mặt của John và Mary có tệ hơn năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record absence".
