(Top Banner Ad)
record absence
B2
Danh từ B2 Quản lý nhân sự/Giáo dục

record absence

UK: /ˈrekɔːd æbsəns/ • US: /ˈrekərd æbsəns/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ vắng mặt ghi nhận vắng mặt lịch sử vắng mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A documented instance of not being present at a place or event where one is expected to be.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp vắng mặt đã được ghi lại tại một địa điểm hoặc sự kiện mà người đó được cho là phải có mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee had a record absence due to illness."

    "Nhân viên đó có một hồ sơ vắng mặt do bị ốm."

  • "The student had several record absences last semester."

    "Học sinh đó có một vài hồ sơ vắng mặt trong học kỳ trước."

  • "The company keeps a record of absences for all employees."

    "Công ty lưu giữ hồ sơ vắng mặt cho tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb record ghi lại, thu âm (tiếng Việt)
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép (tiếng Việt)
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm (tiếng Việt)

Synonyms

attendance record (hồ sơ điểm danh)absence report (báo cáo vắng mặt)

Antonyms

attendance record (hồ sơ điểm danh)

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự/Giáo dục

Nguồn gốc của 'record'

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recordari', có nghĩa là 'ghi nhớ'. Ý tưởng ban đầu là ghi lại thông tin để không bị quên. Khi nói đến 'record absence', chúng ta đang nói về việc ghi lại việc ai đó vắng mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự, giáo dục hoặc các lĩnh vực tương tự để theo dõi số lần vắng mặt của một cá nhân. Sự 'absence' ở đây thường mang tính chất chính thức và được ghi chép lại. Nó khác với 'absence' đơn thuần, vì 'record absence' nhấn mạnh việc có bằng chứng về sự vắng mặt.

Prepositions

of from

Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính của hồ sơ (ví dụ: a record of absence). Sử dụng 'from' để chỉ sự vắng mặt khỏi một nơi cụ thể (ví dụ: record absence from work).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + record absence
  • keep keep a record absence
    (lưu giữ hồ sơ về sự vắng mặt)
  • have have a record absence
    (có một hồ sơ vắng mặt)
  • maintain maintain a record absence
    (duy trì hồ sơ vắng mặt)
Adjective + record absence
  • accurate accurate record absence
    (hồ sơ vắng mặt chính xác)
  • detailed detailed record absence
    (hồ sơ vắng mặt chi tiết)
  • complete complete record absence
    (hồ sơ vắng mặt đầy đủ)

Idioms

  • Off the record

    Không chính thức, không ghi vào biên bản

    "This conversation is off the record."

    (Cuộc trò chuyện này là không chính thức.)

  • Go on record

    Công khai tuyên bố, ghi vào biên bản

    "I want to go on record as saying I disagree with this decision."

    (Tôi muốn tuyên bố công khai rằng tôi không đồng ý với quyết định này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

record absence

Danh từ
Lật mặt

Một trường hợp vắng mặt đã được ghi lại tại một địa điểm hoặc sự kiện mà người đó được cho là phải có mặt.

"The employee had a record absence due to illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' record of absence was surprisingly low this month.
Hồ sơ ghi nhận sự vắng mặt của học sinh tháng này thấp đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The company's record of absence isn't available to the public.
Hồ sơ ghi nhận sự vắng mặt của công ty không được công khai cho công chúng.
Nghi vấn
Is John and Mary's record of absence worse than last year's?
Hồ sơ ghi nhận sự vắng mặt của John và Mary có tệ hơn năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record absence".

Tầm quan trọng của việc điểm danh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc theo dõi sự vắng mặt của học sinh và nhân viên rất quan trọng để đảm bảo trách nhiệm giải trình và tuân thủ các quy định. Các công ty thường có chính sách nghiêm ngặt về việc nghỉ phép và yêu cầu giấy tờ chứng minh cho sự vắng mặt.