(Top Banner Ad)
sound booth
B1
noun B1 Âm thanh, Truyền thông, Ghi âm

sound booth

UK: /ˈsaʊnd ˌbuːθ/ • US: /ˈsaʊnd ˌbuːθ/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thu âm cách âm buồng cách âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small room or enclosure designed to isolate sound, used for recording or broadcasting.

Vietnamese Meaning

Một phòng nhỏ hoặc không gian kín được thiết kế để cách ly âm thanh, được sử dụng để thu âm hoặc phát sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor recorded his lines in the sound booth."

    "Diễn viên đã thu âm lời thoại của mình trong phòng thu âm cách âm."

  • "The sound booth ensured a clear recording without background noise."

    "Phòng thu âm cách âm đảm bảo bản thu âm rõ ràng, không có tạp âm."

  • "She practiced her speech in the sound booth before the live broadcast."

    "Cô ấy luyện tập bài phát biểu của mình trong phòng thu âm cách âm trước buổi phát sóng trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound Âm thanh, tiếng động
Verb sound Nghe có vẻ, phát ra âm thanh
Noun booth Gian hàng, buồng (nhỏ)
Adjective soundproof Cách âm
Verb soundproof Cách âm
Noun soundproofing Vật liệu cách âm, sự cách âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Truyền thông, Ghi âm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
son
Middle English
soun
English
sound
Old Norse
búð
Middle English
bothe
English
booth

Nguồn gốc từ 'sound booth'

“Sound booth” là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa chuyên biệt. “Sound” (âm thanh) có nguồn gốc từ tiếng Latin “sonus” qua tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ tiếng ồn hoặc giai điệu. Trong khi đó, “booth” (gian hàng, buồng) xuất phát từ tiếng Na Uy cổ “búð”, ban đầu dùng để chỉ một chỗ trú ẩn hoặc gian hàng tạm thời. Khi ghép lại, “sound booth” mô tả một không gian kín, nhỏ được thiết kế đặc biệt để cách ly âm thanh, thường được sử dụng trong các phòng thu âm, đài phát thanh hoặc lồng tiếng để đảm bảo chất lượng âm thanh tối ưu.

Usage Note

Sound booth thường được sử dụng trong các phòng thu âm, đài phát thanh, hoặc các địa điểm cần kiểm soát chất lượng âm thanh. Mục đích chính là ngăn chặn tiếng ồn từ bên ngoài lọt vào và hạn chế sự vang vọng bên trong, tạo ra bản thu âm rõ ràng và chất lượng cao. Nó khác với 'recording studio' (phòng thu âm) ở quy mô và chức năng; sound booth là một phần của phòng thu, còn studio là một không gian lớn hơn, bao gồm nhiều thiết bị và khu vực khác nhau.

Prepositions

in inside

‘In’ và ‘inside’ đều chỉ vị trí bên trong sound booth. Ví dụ: 'The singer is in the sound booth.' hoặc 'The singer is inside the sound booth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả buồng thu âm
  • recording recording sound booth
    (buồng thu âm)
  • vocal vocal sound booth
    (buồng thu âm giọng hát)
  • acoustic acoustic sound booth
    (buồng thu âm cách âm)
  • professional professional sound booth
    (buồng thu âm chuyên nghiệp)
  • isolated isolated sound booth
    (buồng thu âm cách ly)
  • portable portable sound booth
    (buồng thu âm di động)
Hành động liên quan đến buồng thu âm
  • enter enter the sound booth
    (vào buồng thu âm)
  • record in record in a sound booth
    (thu âm trong buồng thu âm)
  • build build a sound booth
    (xây buồng thu âm)
  • set up set up a sound booth
    (lắp đặt buồng thu âm)
  • use use a sound booth
    (sử dụng buồng thu âm)

Idioms

  • record in the sound booth

    Thu âm trong buồng thu âm

    "The singer spent hours recording in the sound booth."

    (Ca sĩ đã dành hàng giờ thu âm trong buồng thu âm.)

  • behind the sound booth glass

    Sau lớp kính của buồng thu âm (chỉ sự tách biệt giữa người biểu diễn và kỹ thuật viên)

    "The producer gave instructions from behind the sound booth glass."

    (Nhà sản xuất đưa ra chỉ dẫn từ sau lớp kính của buồng thu âm.)

  • step into the sound booth

    Bước vào buồng thu âm (bắt đầu một buổi thu âm)

    "It's time for you to step into the sound booth and sing."

    (Đã đến lúc bạn bước vào buồng thu âm và hát rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound booth

noun
Lật mặt

Một phòng nhỏ hoặc không gian kín được thiết kế để cách ly âm thanh, được sử dụng để thu âm hoặc phát sóng.

"The actor recorded his lines in the sound booth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recording session went smoothly because the sound booth was properly insulated.
Buổi thu âm diễn ra suôn sẻ vì phòng thu âm cách âm tốt.
Phủ định
Although the band wanted to record live, they couldn't because the sound booth wasn't large enough for all the musicians.
Mặc dù ban nhạc muốn thu âm trực tiếp, họ không thể vì phòng thu âm không đủ lớn cho tất cả các nhạc công.
Nghi vấn
If the sound booth hadn't been available, where would we have recorded the voiceover?
Nếu phòng thu âm không có sẵn, chúng ta đã thu âm giọng thuyết minh ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound booth".

Tầm quan trọng trong Sản xuất Âm nhạc và Lồng tiếng

Buồng thu âm là một không gian thiết yếu trong ngành công nghiệp giải trí hiện đại. Nó cho phép các nghệ sĩ thu âm giọng hát hoặc nhạc cụ mà không bị tạp âm bên ngoài ảnh hưởng, đảm bảo chất lượng âm thanh cao nhất. Đồng thời, nó cũng là nơi các diễn viên lồng tiếng mang lại sự sống cho các nhân vật hoạt hình hoặc phim ảnh, tạo ra các bản lồng tiếng rõ ràng và chuyên nghiệp.

Không gian riêng tư và Tập trung

Đối với nhiều nghệ sĩ và chuyên gia lồng tiếng, buồng thu âm không chỉ là nơi làm việc mà còn là một không gian riêng tư, giúp họ hoàn toàn tập trung vào màn trình diễn của mình mà không bị phân tâm. Sự cách âm hoàn hảo tạo ra một môi trường lý tưởng để thể hiện cảm xúc và kỹ thuật một cách chân thực nhất, mang lại hiệu suất tốt nhất.