recoup losses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bù lại, khôi phục, lấy lại những gì đã mất hoặc chi tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is hoping to recoup its losses from the failed project."
"Công ty đang hy vọng sẽ bù đắp lại những thiệt hại từ dự án thất bại."
-
"It will take several years to recoup the initial investment."
"Sẽ mất vài năm để bù đắp lại khoản đầu tư ban đầu."
-
"The casino hopes to recoup its losses with a busy weekend."
"Sòng bạc hy vọng sẽ bù đắp lại những thiệt hại bằng một ngày cuối tuần bận rộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh hoặc đầu tư để chỉ việc thu hồi lại tiền bạc, tài sản hoặc lợi nhuận đã bị mất do thua lỗ, đầu tư sai lầm, hoặc các yếu tố rủi ro khác. Nó mang ý nghĩa nỗ lực để trở lại trạng thái ban đầu hoặc cải thiện tình hình tài chính sau một giai đoạn khó khăn.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó thường đi sau 'recoup' để chỉ nguồn gốc của sự phục hồi: 'recoup losses from investments' (khôi phục những thiệt hại từ các khoản đầu tư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to recoup losses (cố gắng bù đắp tổn thất)
-
seek to seek to recoup losses (tìm cách bù đắp tổn thất)
-
aim to aim to recoup losses (đặt mục tiêu bù đắp tổn thất)
-
manage to manage to recoup losses (xoay sở để bù đắp tổn thất)
-
struggle to struggle to recoup losses (chật vật bù đắp tổn thất)
-
fully fully recoup losses (bù đắp hoàn toàn tổn thất)
-
partially partially recoup losses (bù đắp một phần tổn thất)
-
quickly quickly recoup losses (nhanh chóng bù đắp tổn thất)
-
eventually eventually recoup losses (cuối cùng cũng bù đắp được tổn thất)
Idioms
-
It's an uphill battle to recoup losses.
Việc bù đắp tổn thất là một cuộc chiến khó khăn (rất khó khăn để đạt được).
"After the market crash, it was an uphill battle for investors to recoup their losses."
(Sau vụ sụp đổ thị trường, các nhà đầu tư đã phải trải qua một cuộc chiến khó khăn để bù đắp các khoản lỗ của mình.)
-
There's no quick fix to recoup losses.
Không có giải pháp nhanh chóng nào để bù đắp tổn thất.
"The company learned that there's no quick fix to recoup losses after poor investment decisions."
(Công ty nhận ra rằng không có giải pháp nhanh chóng nào để bù đắp tổn thất sau những quyết định đầu tư tồi tệ.)
-
To be able to recoup losses.
Có khả năng (có thể) bù đắp tổn thất.
"With a new business strategy, we hope to be able to recoup losses from last quarter."
(Với chiến lược kinh doanh mới, chúng tôi hy vọng có thể bù đắp tổn thất từ quý trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recoup losses
Động từBù lại, khôi phục, lấy lại những gì đã mất hoặc chi tiêu.
"The company is hoping to recoup its losses from the failed project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recoup losses".
