(Top Banner Ad)
recoup losses
B2
Động từ B2 Kinh tế

recoup losses

UK: /rɪˈkuːp/ • US: /rɪˈkuːp/

Nghĩa tiếng Việt

bù lỗ khôi phục thiệt hại thu hồi vốn lấy lại những gì đã mất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To regain or recover something lost or expended.

Vietnamese Meaning

Bù lại, khôi phục, lấy lại những gì đã mất hoặc chi tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is hoping to recoup its losses from the failed project."

    "Công ty đang hy vọng sẽ bù đắp lại những thiệt hại từ dự án thất bại."

  • "It will take several years to recoup the initial investment."

    "Sẽ mất vài năm để bù đắp lại khoản đầu tư ban đầu."

  • "The casino hopes to recoup its losses with a busy weekend."

    "Sòng bạc hy vọng sẽ bù đắp lại những thiệt hại bằng một ngày cuối tuần bận rộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recoup bù đắp, thu hồi (lại) một khoản đã mất
Noun recoupment sự bù đắp, sự thu hồi (lại)
Noun loss sự mất mát, tổn thất, thua lỗ
Noun (plural) losses các khoản lỗ, thiệt hại
Verb lose mất, làm mất, thua lỗ
Adjective lost bị mất, thua lỗ (dạng tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recouper
Middle English
recoupen
Modern English
recoup

Nguồn gốc của 'recoup'

Từ 'recoup' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recouper', nghĩa đen là 'cắt lại' hoặc 'bù đắp'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong lĩnh vực luật pháp và tài chính để chỉ việc bù lại các chi phí hoặc thiệt hại đã phát sinh. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ hành động thu hồi hoặc bù đắp lại bất kỳ khoản mất mát nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh hoặc đầu tư để chỉ việc thu hồi lại tiền bạc, tài sản hoặc lợi nhuận đã bị mất do thua lỗ, đầu tư sai lầm, hoặc các yếu tố rủi ro khác. Nó mang ý nghĩa nỗ lực để trở lại trạng thái ban đầu hoặc cải thiện tình hình tài chính sau một giai đoạn khó khăn.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó thường đi sau 'recoup' để chỉ nguồn gốc của sự phục hồi: 'recoup losses from investments' (khôi phục những thiệt hại từ các khoản đầu tư).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + recoup losses
  • try to try to recoup losses
    (cố gắng bù đắp tổn thất)
  • seek to seek to recoup losses
    (tìm cách bù đắp tổn thất)
  • aim to aim to recoup losses
    (đặt mục tiêu bù đắp tổn thất)
  • manage to manage to recoup losses
    (xoay sở để bù đắp tổn thất)
  • struggle to struggle to recoup losses
    (chật vật bù đắp tổn thất)
Trạng từ + recoup losses
  • fully fully recoup losses
    (bù đắp hoàn toàn tổn thất)
  • partially partially recoup losses
    (bù đắp một phần tổn thất)
  • quickly quickly recoup losses
    (nhanh chóng bù đắp tổn thất)
  • eventually eventually recoup losses
    (cuối cùng cũng bù đắp được tổn thất)

Idioms

  • It's an uphill battle to recoup losses.

    Việc bù đắp tổn thất là một cuộc chiến khó khăn (rất khó khăn để đạt được).

    "After the market crash, it was an uphill battle for investors to recoup their losses."

    (Sau vụ sụp đổ thị trường, các nhà đầu tư đã phải trải qua một cuộc chiến khó khăn để bù đắp các khoản lỗ của mình.)

  • There's no quick fix to recoup losses.

    Không có giải pháp nhanh chóng nào để bù đắp tổn thất.

    "The company learned that there's no quick fix to recoup losses after poor investment decisions."

    (Công ty nhận ra rằng không có giải pháp nhanh chóng nào để bù đắp tổn thất sau những quyết định đầu tư tồi tệ.)

  • To be able to recoup losses.

    Có khả năng (có thể) bù đắp tổn thất.

    "With a new business strategy, we hope to be able to recoup losses from last quarter."

    (Với chiến lược kinh doanh mới, chúng tôi hy vọng có thể bù đắp tổn thất từ quý trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recoup losses

Động từ
Lật mặt

Bù lại, khôi phục, lấy lại những gì đã mất hoặc chi tiêu.

"The company is hoping to recoup its losses from the failed project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recoup losses".

Tâm lý 'Chi phí chìm' (Sunk Cost Fallacy)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và đầu tư, khái niệm 'chi phí chìm' (sunk cost fallacy) là một yếu tố tâm lý quan trọng. Đây là xu hướng con người tiếp tục đầu tư thời gian, tiền bạc hoặc công sức vào một dự án thua lỗ với hy vọng 'recoup losses' (bù đắp lại các khoản đã mất), thay vì chấp nhận mất mát và chuyển hướng. Điều này thường dẫn đến các quyết định không hợp lý, khiến tổn thất càng trầm trọng hơn.

Quản lý rủi ro và 'cắt lỗ' (Cut Your Losses)

Trái ngược với việc cố gắng 'recoup losses' bằng mọi giá, một nguyên tắc quan trọng trong quản lý rủi ro và đầu tư phương Tây là 'cắt lỗ' (cut your losses). Điều này có nghĩa là chấp nhận một khoản lỗ nhỏ để ngăn chặn những tổn thất lớn hơn trong tương lai. Nó thể hiện sự thực tế và kỷ luật trong việc đưa ra quyết định tài chính, thay vì bám víu vào hy vọng hão huyền.