(Top Banner Ad)
recreation areas
B1
noun B1 Du lịch, Giải trí, Quy hoạch đô thị

recreation areas

UK: /ˌrekriˈeɪʃən ˈeəriəz/ • US: /ˌrekriˈeɪʃən ˈeriəz/

Nghĩa tiếng Việt

khu vui chơi giải trí khu giải trí khu vực giải trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas designated for leisure activities and outdoor recreation.

Vietnamese Meaning

Các khu vực được chỉ định cho các hoạt động giải trí và vui chơi ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has invested in developing new recreation areas for its residents."

    "Thành phố đã đầu tư vào việc phát triển các khu vui chơi giải trí mới cho cư dân."

  • "These recreation areas offer a variety of activities, including hiking, biking, and swimming."

    "Những khu vui chơi giải trí này cung cấp nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm đi bộ đường dài, đi xe đạp và bơi lội."

  • "The recreation areas are well-maintained and provide a safe environment for families."

    "Các khu vui chơi giải trí được bảo trì tốt và cung cấp một môi trường an toàn cho các gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recreation sự giải trí, hoạt động giải trí
Adjective recreational thuộc về giải trí
Verb recreate tái tạo, giải trí (cho bản thân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recreare
Latin
recreatio
Old French
recreation
Middle English
recreacioun
English
recreation

Sự Hồi Phục và Không Gian Mở

Từ 'recreation' (giải trí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recreare', có nghĩa là 'tạo lại', 'khôi phục' hoặc 'làm mới'. Ban đầu nó chỉ việc phục hồi sức khỏe và tinh thần sau những công việc vất vả. Khi kết hợp với từ 'areas' (khu vực) – vốn cũng xuất phát từ tiếng Latin 'area' nghĩa là 'không gian mở', chúng ta có 'recreation areas' để chỉ những nơi được thiết kế để mọi người nghỉ ngơi, vui chơi, và làm mới bản thân.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các khu vực được quy hoạch và thiết kế cho mục đích giải trí, thư giãn và thể thao. Nó bao gồm nhiều loại hình không gian khác nhau, từ công viên, sân chơi, khu cắm trại đến các khu bảo tồn thiên nhiên. Điểm nhấn là sự sắp xếp có chủ đích để phục vụ nhu cầu giải trí của cộng đồng.

Prepositions

in near around

* **in:** Diễn tả vị trí bên trong khu vực giải trí (e.g., 'There are picnic tables in the recreation area'). * **near:** Diễn tả vị trí gần khu vực giải trí (e.g., 'The hotel is near the recreation area'). * **around:** Diễn tả vị trí xung quanh khu vực giải trí (e.g., 'There are walking trails around the recreation area').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recreation areas
  • public public recreation areas
    (các khu vực giải trí công cộng)
  • national national recreation areas
    (các khu vực giải trí quốc gia)
  • outdoor outdoor recreation areas
    (các khu vực giải trí ngoài trời)
  • urban urban recreation areas
    (các khu vực giải trí đô thị)
Verb + recreation areas
  • develop develop recreation areas
    (phát triển các khu vực giải trí)
  • maintain maintain recreation areas
    (duy trì các khu vực giải trí)
  • provide provide recreation areas
    (cung cấp các khu vực giải trí)
  • visit visit recreation areas
    (tham quan các khu vực giải trí)

Idioms

  • designated recreation areas

    khu vực giải trí được chỉ định

    "These are designated recreation areas where camping is allowed."

    (Đây là những khu vực giải trí được chỉ định nơi cắm trại được phép.)

  • multi-use recreation areas

    khu vực giải trí đa năng

    "The city plans to convert the old landfill into multi-use recreation areas."

    (Thành phố dự định chuyển bãi rác cũ thành các khu vực giải trí đa năng.)

  • access to recreation areas

    quyền tiếp cận các khu vực giải trí

    "Improving access to recreation areas is a key goal for the local council."

    (Cải thiện quyền tiếp cận các khu vực giải trí là mục tiêu chính của hội đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recreation areas

noun
Lật mặt

Các khu vực được chỉ định cho các hoạt động giải trí và vui chơi ngoài trời.

"The city has invested in developing new recreation areas for its residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This city has many recreation areas for families.
Thành phố này có nhiều khu vui chơi giải trí cho các gia đình.
Phủ định
Isn't this park a recreation area?
Không phải công viên này là một khu vui chơi giải trí sao?
Nghi vấn
Are there many recreation areas near the river?
Có nhiều khu vui chơi giải trí gần sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreation areas".

Tầm Quan Trọng của Công Viên Quốc Gia và Không Gian Xanh

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các 'national recreation areas' (khu vực giải trí quốc gia) và công viên quốc gia đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ bảo tồn thiên nhiên mà còn cung cấp cơ hội cho công chúng tham gia các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại, và dã ngoại. Việc duy trì không gian xanh trong và xung quanh các thành phố cũng được xem là thiết yếu cho sức khỏe tinh thần và thể chất của người dân.

Quyền Được Giải Trí và Thư Giãn

Khái niệm về 'recreation areas' phản ánh một giá trị xã hội quan trọng ở nhiều nước: mọi người cần có quyền tiếp cận các không gian để thư giãn, vui chơi và thoát khỏi áp lực cuộc sống hàng ngày. Các khu vực này thường được chính phủ địa phương hoặc quốc gia đầu tư, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và giải trí (work-life balance) đối với hạnh phúc chung của cộng đồng.