(Top Banner Ad)
talent acquisition specialist
C1
noun C1 Quản trị nhân sự

talent acquisition specialist

UK: /ˈtælənt ˌækwɪˈzɪʃən ˈspɛʃəlɪst/ • US: /ˈtælənt ˌækwɪˈzɪʃən ˈspɛʃəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên viên tuyển dụng tài năng chuyên viên thu hút nhân tài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who specializes in finding, recruiting, and hiring qualified candidates to fill specific roles within an organization.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia chuyên tìm kiếm, tuyển dụng và thuê các ứng viên đủ tiêu chuẩn để lấp đầy các vị trí cụ thể trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The talent acquisition specialist is responsible for sourcing qualified candidates for engineering positions."

    "Chuyên viên tuyển dụng tài năng chịu trách nhiệm tìm kiếm các ứng viên đủ tiêu chuẩn cho các vị trí kỹ sư."

  • "Our talent acquisition specialist improved our hiring process, resulting in a higher quality of new hires."

    "Chuyên viên tuyển dụng tài năng của chúng tôi đã cải thiện quy trình tuyển dụng, dẫn đến chất lượng nhân viên mới được tuyển dụng cao hơn."

  • "The talent acquisition specialist partners with hiring managers to understand their specific needs."

    "Chuyên viên tuyển dụng tài năng hợp tác với các quản lý tuyển dụng để hiểu rõ nhu cầu cụ thể của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent tài năng, nhân tài
Adjective talented có tài, tài năng
Verb acquire thu nhận, đạt được, mua lại
Noun acquisition sự thu nhận, sự mua lại
Noun acquirer người thu nhận, người mua lại
Adjective acquisitive thích thu nhận, ham muốn
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về
Noun specialist chuyên gia
Noun specialty chuyên môn, đặc sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
talanton
Latin
talentum
Old French
talent
English
talent

Sự tiến hóa của từ 'talent'

Từ 'talent' ban đầu trong tiếng Hy Lạp cổ đại ('talanton') dùng để chỉ một đơn vị cân nặng hoặc tiền tệ. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ý nghĩa của nó dần chuyển thành 'khả năng thiên bẩm' hoặc 'năng khiếu đặc biệt'. Ngày nay, 'talent' thường ám chỉ những cá nhân có kỹ năng và tiềm năng xuất sắc mà các công ty muốn thu hút.

Ghép nối cho một vai trò hiện đại

Cụm từ 'talent acquisition specialist' là một chức danh công việc hiện đại, kết hợp ba từ có nghĩa rõ ràng: 'talent' (nhân tài), 'acquisition' (sự thu hút, thu nhận) và 'specialist' (chuyên gia). Vai trò này nhấn mạnh việc tìm kiếm, thu hút và tuyển dụng những nhân tài phù hợp một cách có chiến lược, vượt ra ngoài khái niệm 'tuyển dụng' truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc chủ động tìm kiếm và thu hút nhân tài, không chỉ đơn thuần là phản hồi lại các đơn xin việc. Nó bao gồm các hoạt động như xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng, tìm kiếm ứng viên tiềm năng thông qua mạng lưới và các kênh khác, đánh giá và sàng lọc ứng viên, và đưa ra đề nghị làm việc hấp dẫn.

Prepositions

in for at

In: Được sử dụng khi chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà chuyên gia đó tập trung vào (ví dụ: a talent acquisition specialist in technology). For: Được sử dụng khi chỉ tổ chức hoặc công ty mà chuyên gia đó làm việc (ví dụ: a talent acquisition specialist for Google). At: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ địa điểm làm việc (ví dụ: a talent acquisition specialist at the Hanoi office).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talent acquisition specialist
  • senior senior talent acquisition specialist
    (chuyên viên tuyển dụng nhân tài cấp cao)
  • dedicated dedicated talent acquisition specialist
    (chuyên viên tuyển dụng nhân tài tận tâm)
  • experienced experienced talent acquisition specialist
    (chuyên viên tuyển dụng nhân tài giàu kinh nghiệm)
Verb + talent acquisition specialist
  • hire hire a talent acquisition specialist
    (thuê/tuyển dụng một chuyên viên tuyển dụng nhân tài)
  • consult consult a talent acquisition specialist
    (tham vấn một chuyên viên tuyển dụng nhân tài)
  • become become a talent acquisition specialist
    (trở thành một chuyên viên tuyển dụng nhân tài)
Noun + talent acquisition specialist
  • team of a team of talent acquisition specialists
    (một đội ngũ chuyên viên tuyển dụng nhân tài)
  • role of the role of a talent acquisition specialist
    (vai trò của một chuyên viên tuyển dụng nhân tài)

Idioms

  • a talent acquisition specialist with a keen eye for talent

    một chuyên viên tuyển dụng nhân tài có con mắt tinh tường nhìn người tài

    "Our company prides itself on having a talent acquisition specialist with a keen eye for talent."

    (Công ty chúng tôi tự hào có một chuyên viên tuyển dụng nhân tài với con mắt tinh tường nhìn người tài.)

  • a talent acquisition specialist is the gatekeeper of company culture

    chuyên viên tuyển dụng nhân tài là người gác cổng văn hóa công ty

    "The CEO believes that a talent acquisition specialist is the gatekeeper of company culture, ensuring new hires fit well."

    (Giám đốc điều hành tin rằng chuyên viên tuyển dụng nhân tài là người gác cổng văn hóa công ty, đảm bảo những nhân viên mới phù hợp tốt.)

  • the war for talent is fought by talent acquisition specialists

    cuộc chiến giành nhân tài được đấu tranh bởi các chuyên viên tuyển dụng nhân tài

    "In today's competitive market, the war for talent is fought daily by dedicated talent acquisition specialists."

    (Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, cuộc chiến giành nhân tài được đấu tranh hàng ngày bởi các chuyên viên tuyển dụng nhân tài tận tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talent acquisition specialist

noun
Lật mặt

Một chuyên gia chuyên tìm kiếm, tuyển dụng và thuê các ứng viên đủ tiêu chuẩn để lấp đầy các vị trí cụ thể trong một tổ chức.

"The talent acquisition specialist is responsible for sourcing qualified candidates for engineering positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The HR department is hiring a talent acquisition specialist to improve their recruitment process.
Bộ phận Nhân sự đang thuê một chuyên gia tìm kiếm tài năng để cải thiện quy trình tuyển dụng của họ.
Phủ định
She is not working as a talent acquisition specialist; she is in the marketing department.
Cô ấy không làm việc với tư cách là một chuyên gia tìm kiếm tài năng; cô ấy ở bộ phận tiếp thị.
Nghi vấn
Are they training him to be a talent acquisition specialist?
Họ có đang đào tạo anh ấy để trở thành một chuyên gia tìm kiếm tài năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talent acquisition specialist".

Từ 'Tuyển dụng' đến 'Thu hút nhân tài'

Thuật ngữ 'talent acquisition' (thu hút nhân tài) phản ánh một sự thay đổi chiến lược lớn so với 'recruitment' (tuyển dụng) truyền thống. Trong khi tuyển dụng tập trung vào việc lấp đầy các vị trí trống, thu hút nhân tài có tầm nhìn dài hạn hơn, bao gồm việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng, tạo trải nghiệm ứng viên tích cực, và phát triển một 'đường ống' (pipeline) nhân tài liên tục, xem nhân tài là một tài sản chiến lược của công ty.

Thương hiệu nhà tuyển dụng và Trải nghiệm ứng viên

Trong văn hóa phương Tây và thị trường lao động hiện đại, việc xây dựng một 'thương hiệu nhà tuyển dụng' (employer branding) mạnh mẽ là rất quan trọng để thu hút nhân tài hàng đầu. Các chuyên viên tuyển dụng nhân tài phải đảm bảo ứng viên có một 'trải nghiệm ứng viên' (candidate experience) tích cực, từ khâu nộp hồ sơ đến phỏng vấn, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến danh tiếng công ty và khả năng thu hút nhân tài trong tương lai.