(Top Banner Ad)
job posting
B2
noun B2 Nhân sự, Tuyển dụng

job posting

UK: /ˈdʒɒb ˈpəʊstɪŋ/ • US: /ˈdʒɑːb ˈpoʊstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo tuyển dụng mẩu tin tuyển dụng tin đăng tuyển dụng quảng cáo tuyển dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advertisement for a job vacancy.

Vietnamese Meaning

Một quảng cáo về vị trí việc làm còn trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw a job posting for a marketing manager on their website."

    "Tôi thấy một thông báo tuyển dụng cho vị trí quản lý marketing trên trang web của họ."

  • "The company published a job posting for a data scientist."

    "Công ty đã đăng tải một thông báo tuyển dụng cho vị trí nhà khoa học dữ liệu."

  • "Make sure your job posting is clear and concise."

    "Hãy chắc chắn rằng thông báo tuyển dụng của bạn rõ ràng và ngắn gọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Verb post đăng tải
Noun poster người đăng tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
job
English
post
English
job posting

Nguồn gốc của 'job posting'

Thuật ngữ 'job posting' bắt đầu phổ biến khi các công ty muốn thông báo công khai về các vị trí việc làm còn trống. Trước đây, việc tìm người thường qua giới thiệu hoặc quảng cáo nhỏ, nhưng 'job posting' đã hệ thống hóa quy trình này, giúp nhiều người có cơ hội tiếp cận thông tin việc làm hơn.

Usage Note

Cụm từ 'job posting' thường được sử dụng để chỉ một thông báo tuyển dụng chính thức, có thể được đăng tải trên các trang web tuyển dụng, trang web của công ty, mạng xã hội hoặc các phương tiện truyền thông khác. Nó nhấn mạnh hành động 'đăng tải' thông tin về công việc.

Prepositions

on at for

'On' thường dùng với nền tảng: 'The job posting is on LinkedIn'. 'At' có thể dùng với tên công ty hoặc trang web: 'The job posting is at Google'. 'For' dùng để chỉ mục đích: 'This is a job posting for a software engineer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job posting
  • online job posting
    (tin tuyển dụng trực tuyến)
  • recent job posting
    (tin tuyển dụng gần đây)
  • featured job posting
    (tin tuyển dụng nổi bật)
Verb + job posting
  • create a job posting
    (tạo một tin tuyển dụng)
  • view a job posting
    (xem một tin tuyển dụng)
  • apply for a job posting
    (ứng tuyển vào một tin tuyển dụng)

Idioms

  • see a job posting

    thấy một tin tuyển dụng

    "I saw a job posting for a marketing manager on LinkedIn."

    (Tôi thấy một tin tuyển dụng cho vị trí quản lý marketing trên LinkedIn.)

  • respond to a job posting

    phản hồi/ứng tuyển một tin tuyển dụng

    "She responded to a job posting with her resume and cover letter."

    (Cô ấy đã phản hồi tin tuyển dụng bằng sơ yếu lý lịch và thư xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job posting

noun
Lật mặt

Một quảng cáo về vị trí việc làm còn trống.

"I saw a job posting for a marketing manager on their website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to publish a single job posting for multiple positions.
Công ty đã từng đăng một thông báo tuyển dụng duy nhất cho nhiều vị trí.
Phủ định
They didn't use to include salary information in the job posting.
Họ đã không từng bao gồm thông tin lương trong thông báo tuyển dụng.
Nghi vấn
Did they use to require a cover letter with every job posting?
Họ đã từng yêu cầu thư xin việc với mỗi thông báo tuyển dụng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job posting".

Tính minh bạch trong tuyển dụng

Ở nhiều nước phương Tây, việc đăng tin tuyển dụng công khai được xem là một tiêu chuẩn để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quy trình tuyển dụng. Điều này giúp mọi người có cơ hội tiếp cận thông tin và ứng tuyển, không chỉ giới hạn trong mạng lưới quan hệ cá nhân.

Sự phát triển của các trang web tuyển dụng

Các trang web tuyển dụng như LinkedIn, Indeed, và Glassdoor đã cách mạng hóa cách mọi người tìm việc và nhà tuyển dụng tìm ứng viên. Chúng cung cấp một nền tảng tập trung để đăng tải và tìm kiếm 'job postings' từ khắp nơi trên thế giới.