recycling depot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where recyclable materials are collected before being processed.
Vietnamese Meaning
Địa điểm thu gom các vật liệu tái chế trước khi được xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local recycling depot accepts paper, plastic, and glass."
"Điểm thu gom tái chế địa phương chấp nhận giấy, nhựa và thủy tinh."
-
"Our city is planning to build a new recycling depot."
"Thành phố của chúng tôi đang lên kế hoạch xây dựng một điểm thu gom tái chế mới."
-
"The recycling depot is open on Saturdays."
"Điểm thu gom tái chế mở cửa vào các ngày thứ Bảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recycle | tái chế |
| Noun | recycling | sự tái chế, vật liệu tái chế |
| Noun | recycler | người tái chế, máy tái chế |
| Adjective | recyclable | có thể tái chế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể, thường là một nhà kho hoặc trung tâm, nơi người dân có thể mang các vật liệu tái chế của họ đến. Nó nhấn mạnh vai trò của địa điểm này như một điểm tập kết trước khi các vật liệu được đưa đến các cơ sở tái chế lớn hơn. So với 'recycling center', 'recycling depot' có thể ám chỉ một quy mô nhỏ hơn hoặc một điểm thu gom tạm thời.
Prepositions
'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể của depot: 'I dropped off the cans at the recycling depot'. 'near' để chỉ vị trí gần depot: 'There's a recycling depot near my house'. 'to' để chỉ hành động di chuyển đến depot: 'We are going to the recycling depot'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local recycling depot (trung tâm tái chế địa phương)
-
public public recycling depot (trung tâm tái chế công cộng)
-
nearest nearest recycling depot (trung tâm tái chế gần nhất)
-
large large recycling depot (trung tâm tái chế lớn)
-
go to go to the recycling depot (đi đến trung tâm tái chế)
-
take items to take items to the recycling depot (mang đồ vật đến trung tâm tái chế)
-
drop off drop off recycling at the depot (gửi đồ tái chế tại trung tâm)
-
visit visit a recycling depot (ghé thăm một trung tâm tái chế)
Idioms
-
take items to the recycling depot
mang các vật phẩm đến trung tâm tái chế
"We take all our old newspapers and glass bottles to the recycling depot every month."
(Chúng tôi mang tất cả báo cũ và chai thủy tinh đến trung tâm tái chế hàng tháng.)
-
drop off recycling at the depot
gửi đồ tái chế tại trung tâm
"You can drop off your plastic containers at the depot on weekends."
(Bạn có thể gửi các thùng nhựa tái chế của mình tại trung tâm vào cuối tuần.)
-
a trip to the recycling depot
một chuyến đi đến trung tâm tái chế
"A trip to the recycling depot is a regular chore for many environmentally conscious households."
(Một chuyến đi đến trung tâm tái chế là công việc thường xuyên đối với nhiều hộ gia đình có ý thức bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recycling depot
Danh từĐịa điểm thu gom các vật liệu tái chế trước khi được xử lý.
"The local recycling depot accepts paper, plastic, and glass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycling depot".
