(Top Banner Ad)
recycling separation
B2
Danh từ B2 Môi trường

recycling separation

UK: /ˌriːˈsaɪklɪŋ ˌsepəˈreɪʃən/ • US: /ˌriːˈsaɪklɪŋ ˌsepəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân loại tái chế tách biệt vật liệu tái chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of sorting and dividing recyclable materials into different categories to facilitate efficient recycling.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân loại và chia các vật liệu tái chế thành các loại khác nhau để tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái chế hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective recycling separation is crucial for reducing landfill waste."

    "Việc phân loại tái chế hiệu quả là rất quan trọng để giảm lượng rác thải chôn lấp."

  • "The city implemented a new program for recycling separation at the source."

    "Thành phố đã triển khai một chương trình mới để phân loại tái chế tại nguồn."

  • "Proper recycling separation can significantly increase the amount of waste that is recycled."

    "Việc phân loại tái chế đúng cách có thể làm tăng đáng kể lượng rác thải được tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recycle tái chế
Adjective recyclable có thể tái chế được
Noun recycler người/thiết bị tái chế
Noun separation sự tách biệt, sự phân loại
Verb separate tách ra, phân loại
Adjective separate riêng biệt, tách rời

Synonyms

waste sorting (phân loại rác thải)materials segregation (phân loại vật liệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Ancient Greek
κύκλος (kýklos)
Latin
cyclus
English
cycle
English
recycle
Latin
separare
Latin
separatio
English
separation
English
recycling separation

Nguồn gốc của 'recycling separation'

'Recycling separation' là một cụm danh từ ghép hiện đại, không có một lịch sử hình thành từ xa xưa như một từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ hai thành tố chính: 'recycling' và 'separation'. 'Recycling' (tái chế) có nguồn gốc từ tiền tố 're-' (lặp lại, trở lại) trong tiếng Latin và từ 'cycle' (chu kỳ, vòng tròn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kýklos' thông qua tiếng Latin 'cyclus'. 'Separation' (sự tách biệt, phân loại) có nguồn gốc từ động từ 'separare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tách ra'. Hai từ này kết hợp lại để mô tả một hành động cụ thể và quan trọng trong bảo vệ môi trường: quá trình phân loại các loại rác thải có thể tái chế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải, quy trình tái chế công nghiệp, và các chương trình bảo vệ môi trường. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại rác thải để có thể tái chế một cách tối ưu. So sánh với 'waste sorting', 'recycling separation' cụ thể hơn về mục đích tái chế.

Prepositions

for

"Recycling separation for plastics" chỉ việc phân loại riêng các vật liệu nhựa để tái chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + recycling separation
  • implement implement recycling separation
    (thực hiện phân loại tái chế)
  • improve improve recycling separation
    (cải thiện phân loại tái chế)
  • require require recycling separation
    (yêu cầu phân loại tái chế)
  • encourage encourage recycling separation
    (khuyến khích phân loại tái chế)
Tính từ + recycling separation
  • effective effective recycling separation
    (phân loại tái chế hiệu quả)
  • proper proper recycling separation
    (phân loại tái chế đúng cách)
  • mandatory mandatory recycling separation
    (phân loại tái chế bắt buộc)
  • household household recycling separation
    (phân loại tái chế tại hộ gia đình)
Cụm danh từ liên quan
  • system of system of recycling separation
    (hệ thống phân loại tái chế)
  • process of process of recycling separation
    (quá trình phân loại tái chế)
  • guidelines for guidelines for recycling separation
    (hướng dẫn phân loại tái chế)

Idioms

  • prioritize recycling separation

    ưu tiên việc phân loại tái chế

    "Many cities now prioritize recycling separation to reduce landfill waste."

    (Nhiều thành phố hiện nay ưu tiên việc phân loại tái chế để giảm lượng rác thải đổ ra bãi rác.)

  • master the art of recycling separation

    nắm vững nghệ thuật phân loại tái chế (ám chỉ làm tốt việc phân loại)

    "With a bit of practice, you can master the art of recycling separation for different materials."

    (Với một chút luyện tập, bạn có thể nắm vững nghệ thuật phân loại tái chế cho các vật liệu khác nhau.)

  • the importance of recycling separation

    tầm quan trọng của việc phân loại tái chế

    "Educating the public about the importance of recycling separation is crucial for environmental protection."

    (Việc giáo dục công chúng về tầm quan trọng của việc phân loại tái chế là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recycling separation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân loại và chia các vật liệu tái chế thành các loại khác nhau để tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái chế hiệu quả.

"Effective recycling separation is crucial for reducing landfill waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycling separation".

Vai trò trong phong trào môi trường

Việc phân loại tái chế là một trụ cột của phong trào bảo vệ môi trường hiện đại. Ở nhiều nước phương Tây, đây không chỉ là một hành động tự nguyện mà còn là một trách nhiệm xã hội, đôi khi được quy định bằng luật. Nó thể hiện sự thay đổi trong nhận thức cộng đồng về việc giảm thiểu rác thải, bảo tồn tài nguyên và giảm ô nhiễm, hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn.

Sự đa dạng trong thực hành

Mặc dù khái niệm phân loại tái chế là chung, cách thực hiện lại rất khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Ví dụ, ở Đức, việc phân loại rác rất nghiêm ngặt với nhiều loại thùng rác màu sắc khác nhau cho từng loại vật liệu (giấy, nhựa, thủy tinh, hữu cơ...). Ở Nhật Bản, quy định phân loại còn chi tiết và phức tạp hơn nữa. Sự đa dạng này phản ánh các chính sách môi trường, cơ sở hạ tầng và ý thức cộng đồng khác nhau.