(Top Banner Ad)
waste sorting
B1
Danh từ B1 Môi trường

waste sorting

UK: /weɪst ˈsɔːtɪŋ/ • US: /weɪst ˈsɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân loại rác phân loại rác thải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of separating waste into different categories, such as recyclable materials, organic waste, and non-recyclable waste.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân loại rác thải thành các loại khác nhau, chẳng hạn như vật liệu tái chế, rác thải hữu cơ và rác thải không tái chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective waste sorting is crucial for environmental sustainability."

    "Việc phân loại rác thải hiệu quả là rất quan trọng đối với sự bền vững môi trường."

  • "The city implemented a new waste sorting program to increase recycling rates."

    "Thành phố đã triển khai một chương trình phân loại rác thải mới để tăng tỷ lệ tái chế."

  • "Waste sorting facilities are equipped with advanced technology to automate the process."

    "Các cơ sở phân loại rác thải được trang bị công nghệ tiên tiến để tự động hóa quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste rác thải, chất thải
Verb waste lãng phí
Verb sort phân loại
Noun sorter người phân loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
waste
English
sort
English
waste sorting

Nguồn gốc của 'Waste Sorting'

Từ 'waste' có nghĩa là rác thải hoặc vật liệu bỏ đi. 'Sorting' có nghĩa là phân loại. 'Waste sorting' xuất hiện khi xã hội nhận ra tầm quan trọng của việc tái chế và bảo vệ môi trường. Việc phân loại rác giúp chúng ta tái sử dụng các vật liệu và giảm lượng rác thải chôn lấp.

Usage Note

Waste sorting is essential for efficient recycling and waste management. It allows for the recovery of valuable materials and reduces the amount of waste sent to landfills. This term usually refers to a systematic process, often involving manual or automated systems.

Prepositions

for in of

'- Waste sorting *for* recycling': Chỉ mục đích của việc phân loại là để tái chế.
- Waste sorting *in* the community': Chỉ địa điểm hoặc phạm vi của việc phân loại.
- Waste sorting *of* household waste': Chỉ đối tượng được phân loại là rác thải sinh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste sorting
  • Effective waste sorting
    (phân loại rác thải hiệu quả)
  • Proper waste sorting
    (phân loại rác thải đúng cách)
Verb + waste sorting
  • Implement waste sorting
    (triển khai phân loại rác thải)
  • Promote waste sorting
    (khuyến khích phân loại rác thải)

Idioms

  • Waste not, want not

    tiết kiệm thì sẽ không thiếu thốn

    "We should practice waste sorting; waste not, want not."

    (Chúng ta nên thực hành phân loại rác thải; tiết kiệm thì sẽ không thiếu thốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste sorting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân loại rác thải thành các loại khác nhau, chẳng hạn như vật liệu tái chế, rác thải hữu cơ và rác thải không tái chế.

"Effective waste sorting is crucial for environmental sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste sorting".

Văn hóa tái chế ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc phân loại rác thải rất được coi trọng và là một phần của văn hóa. Các hộ gia đình thường được yêu cầu phân loại rác vào các thùng khác nhau (ví dụ: nhựa, giấy, thủy tinh) để tái chế.