recycling plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factory or industrial plant where recyclable materials are processed.
Vietnamese Meaning
Một nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi các vật liệu tái chế được xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recycling plant processes thousands of tons of paper each year."
"Nhà máy tái chế xử lý hàng ngàn tấn giấy mỗi năm."
-
"The new recycling plant will create hundreds of jobs."
"Nhà máy tái chế mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm."
-
"Residents can drop off their recyclables at the recycling plant."
"Người dân có thể mang vật liệu tái chế của họ đến nhà máy tái chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recycle | tái chế, tuần hoàn |
| Noun | recycling | sự tái chế, quá trình tái chế |
| Adjective | recyclable | có thể tái chế |
| Noun | recycler | người hoặc thiết bị tái chế |
| Noun | plant | nhà máy, xí nghiệp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'recycling plant' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm vật lý cụ thể, nơi quá trình tái chế diễn ra. Nó nhấn mạnh tính chất công nghiệp và quy mô lớn của hoạt động tái chế. Có thể so sánh với 'recycling center', tuy nhiên 'recycling plant' thường lớn hơn và phức tạp hơn, có khả năng xử lý nhiều loại vật liệu hơn và thực hiện các quy trình phức tạp hơn.
Prepositions
- 'at' dùng để chỉ địa điểm cụ thể của nhà máy tái chế. Ví dụ: 'We visited the recycling plant at the edge of town.'
- 'near' dùng để chỉ vị trí gần nhà máy tái chế. Ví dụ: 'The community garden is near the recycling plant.'
- 'in' dùng khi nói về một khu vực hoặc thành phố có nhà máy tái chế. Ví dụ: 'There are three recycling plants in this city.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new recycling plant (một nhà máy tái chế mới)
-
large a large recycling plant (một nhà máy tái chế lớn)
-
modern a modern recycling plant (một nhà máy tái chế hiện đại)
-
local a local recycling plant (một nhà máy tái chế địa phương)
-
build build a recycling plant (xây dựng một nhà máy tái chế)
-
operate operate a recycling plant (vận hành một nhà máy tái chế)
-
visit visit a recycling plant (ghé thăm một nhà máy tái chế)
-
expand expand a recycling plant (mở rộng một nhà máy tái chế)
-
plastic a plastic recycling plant (nhà máy tái chế nhựa)
-
waste a waste recycling plant (nhà máy tái chế rác thải)
-
paper a paper recycling plant (nhà máy tái chế giấy)
Idioms
-
send something to a recycling plant
gửi/chuyển cái gì đó đến nhà máy tái chế
"Don't throw away that old newspaper; send it to a recycling plant."
(Đừng vứt tờ báo cũ đó đi; hãy chuyển nó đến nhà máy tái chế.)
-
work at a recycling plant
làm việc tại một nhà máy tái chế
"My cousin got a job working at a large recycling plant."
(Anh họ tôi nhận được một công việc làm tại một nhà máy tái chế lớn.)
-
establish a recycling plant
thành lập/xây dựng một nhà máy tái chế
"The government decided to establish a new recycling plant in the region."
(Chính phủ đã quyết định thành lập một nhà máy tái chế mới trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recycling plant
Danh từMột nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi các vật liệu tái chế được xử lý.
"The recycling plant processes thousands of tons of paper each year."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are building a new recycling plant near the industrial park. |
Họ đang xây dựng một nhà máy tái chế mới gần khu công nghiệp. |
| Phủ định | We don't think this recycling plant is operating at full capacity. |
Chúng tôi không nghĩ rằng nhà máy tái chế này đang hoạt động hết công suất. |
| Nghi vấn | Does anyone know who manages that recycling plant? |
Có ai biết ai quản lý nhà máy tái chế đó không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city built a new recycling plant last year. |
Thành phố đã xây dựng một nhà máy tái chế mới vào năm ngoái. |
| Phủ định | Seldom have I seen such an efficient recycling plant. |
Hiếm khi tôi thấy một nhà máy tái chế nào hiệu quả như vậy. |
| Nghi vấn | Should the city build another recycling plant, it would greatly reduce landfill waste. |
Nếu thành phố xây dựng một nhà máy tái chế khác, nó sẽ giảm đáng kể lượng rác thải chôn lấp. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council will have been considering the construction of a new recycling plant for over five years by the time they finally approve the budget. |
Hội đồng thành phố sẽ đã cân nhắc việc xây dựng một nhà máy tái chế mới trong hơn năm năm vào thời điểm họ cuối cùng phê duyệt ngân sách. |
| Phủ định | They won't have been operating the recycling plant efficiently for long enough to see a significant reduction in landfill waste by the end of the year. |
Họ sẽ không vận hành nhà máy tái chế đủ hiệu quả để thấy sự giảm đáng kể lượng chất thải chôn lấp vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn | Will the local community have been protesting outside the recycling plant for a month by the time the environmental report is released? |
Liệu cộng đồng địa phương sẽ đã biểu tình bên ngoài nhà máy tái chế trong một tháng vào thời điểm báo cáo môi trường được công bố? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the city had built a recycling plant last year; it would have significantly reduced landfill waste. |
Tôi ước thành phố đã xây dựng một nhà máy tái chế vào năm ngoái; nó sẽ giảm đáng kể lượng rác thải chôn lấp. |
| Phủ định | If only they hadn't closed the recycling plant; our town wouldn't be struggling with waste management now. |
Giá như họ không đóng cửa nhà máy tái chế; thị trấn của chúng ta sẽ không phải vật lộn với việc quản lý chất thải bây giờ. |
| Nghi vấn | If only the government would invest in a new recycling plant, would that solve the pollution problem here? |
Giá như chính phủ đầu tư vào một nhà máy tái chế mới, liệu điều đó có giải quyết được vấn đề ô nhiễm ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycling plant".
