(Top Banner Ad)
recycling plant
B1
Danh từ B1 Môi trường

recycling plant

UK: /ˌriːˈsaɪklɪŋ plɑːnt/ • US: /ˌriːˈsaɪklɪŋ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy tái chế trạm tái chế xưởng tái chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory or industrial plant where recyclable materials are processed.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi các vật liệu tái chế được xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recycling plant processes thousands of tons of paper each year."

    "Nhà máy tái chế xử lý hàng ngàn tấn giấy mỗi năm."

  • "The new recycling plant will create hundreds of jobs."

    "Nhà máy tái chế mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm."

  • "Residents can drop off their recyclables at the recycling plant."

    "Người dân có thể mang vật liệu tái chế của họ đến nhà máy tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recycle tái chế, tuần hoàn
Noun recycling sự tái chế, quá trình tái chế
Adjective recyclable có thể tái chế
Noun recycler người hoặc thiết bị tái chế
Noun plant nhà máy, xí nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύκλος (kýklos)
Latin
cyclus
Old French
cycle
English
cycle
Latin
re-
English
recycle
Latin
planta
Old English
plante
English
plant
English
recycling plant

Nguồn gốc 'Recycle'

Từ 'recycle' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (từ tiếng Latin có nghĩa là 'lại, một lần nữa' hoặc 'trở lại') và 'cycle' (từ tiếng Hy Lạp 'kýklos' có nghĩa là 'vòng tròn, chu trình'). Ghép lại, 'recycle' mang ý nghĩa 'đưa trở lại một vòng tuần hoàn' hoặc 'tái sử dụng'. Khái niệm này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, gắn liền với nỗ lực bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên hiệu quả.

Sự phát triển của 'Plant'

Từ 'plant' ban đầu (từ tiếng Latin 'planta') dùng để chỉ cây non hoặc hạt giống. Qua tiếng Anh cổ ('plante'), nó vẫn giữ nghĩa thực vật. Điều thú vị là, vào giữa thế kỷ 18, từ 'plant' bắt đầu được dùng để chỉ 'nhà máy' hoặc 'cơ sở sản xuất'. Sự mở rộng nghĩa này có thể xuất phát từ ý tưởng 'trồng' hay 'thiết lập' một ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp mới. Do đó, 'recycling plant' nghĩa là 'nhà máy tái chế'.

Usage Note

Cụm từ 'recycling plant' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm vật lý cụ thể, nơi quá trình tái chế diễn ra. Nó nhấn mạnh tính chất công nghiệp và quy mô lớn của hoạt động tái chế. Có thể so sánh với 'recycling center', tuy nhiên 'recycling plant' thường lớn hơn và phức tạp hơn, có khả năng xử lý nhiều loại vật liệu hơn và thực hiện các quy trình phức tạp hơn.

Prepositions

at near in

- 'at' dùng để chỉ địa điểm cụ thể của nhà máy tái chế. Ví dụ: 'We visited the recycling plant at the edge of town.'
- 'near' dùng để chỉ vị trí gần nhà máy tái chế. Ví dụ: 'The community garden is near the recycling plant.'
- 'in' dùng khi nói về một khu vực hoặc thành phố có nhà máy tái chế. Ví dụ: 'There are three recycling plants in this city.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recycling plant
  • new a new recycling plant
    (một nhà máy tái chế mới)
  • large a large recycling plant
    (một nhà máy tái chế lớn)
  • modern a modern recycling plant
    (một nhà máy tái chế hiện đại)
  • local a local recycling plant
    (một nhà máy tái chế địa phương)
Verb + recycling plant
  • build build a recycling plant
    (xây dựng một nhà máy tái chế)
  • operate operate a recycling plant
    (vận hành một nhà máy tái chế)
  • visit visit a recycling plant
    (ghé thăm một nhà máy tái chế)
  • expand expand a recycling plant
    (mở rộng một nhà máy tái chế)
Noun + recycling plant (Types of plants/What they process)
  • plastic a plastic recycling plant
    (nhà máy tái chế nhựa)
  • waste a waste recycling plant
    (nhà máy tái chế rác thải)
  • paper a paper recycling plant
    (nhà máy tái chế giấy)

Idioms

  • send something to a recycling plant

    gửi/chuyển cái gì đó đến nhà máy tái chế

    "Don't throw away that old newspaper; send it to a recycling plant."

    (Đừng vứt tờ báo cũ đó đi; hãy chuyển nó đến nhà máy tái chế.)

  • work at a recycling plant

    làm việc tại một nhà máy tái chế

    "My cousin got a job working at a large recycling plant."

    (Anh họ tôi nhận được một công việc làm tại một nhà máy tái chế lớn.)

  • establish a recycling plant

    thành lập/xây dựng một nhà máy tái chế

    "The government decided to establish a new recycling plant in the region."

    (Chính phủ đã quyết định thành lập một nhà máy tái chế mới trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recycling plant

Danh từ
Lật mặt

Một nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi các vật liệu tái chế được xử lý.

"The recycling plant processes thousands of tons of paper each year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are building a new recycling plant near the industrial park.
Họ đang xây dựng một nhà máy tái chế mới gần khu công nghiệp.
Phủ định
We don't think this recycling plant is operating at full capacity.
Chúng tôi không nghĩ rằng nhà máy tái chế này đang hoạt động hết công suất.
Nghi vấn
Does anyone know who manages that recycling plant?
Có ai biết ai quản lý nhà máy tái chế đó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city built a new recycling plant last year.
Thành phố đã xây dựng một nhà máy tái chế mới vào năm ngoái.
Phủ định
Seldom have I seen such an efficient recycling plant.
Hiếm khi tôi thấy một nhà máy tái chế nào hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Should the city build another recycling plant, it would greatly reduce landfill waste.
Nếu thành phố xây dựng một nhà máy tái chế khác, nó sẽ giảm đáng kể lượng rác thải chôn lấp.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council will have been considering the construction of a new recycling plant for over five years by the time they finally approve the budget.
Hội đồng thành phố sẽ đã cân nhắc việc xây dựng một nhà máy tái chế mới trong hơn năm năm vào thời điểm họ cuối cùng phê duyệt ngân sách.
Phủ định
They won't have been operating the recycling plant efficiently for long enough to see a significant reduction in landfill waste by the end of the year.
Họ sẽ không vận hành nhà máy tái chế đủ hiệu quả để thấy sự giảm đáng kể lượng chất thải chôn lấp vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will the local community have been protesting outside the recycling plant for a month by the time the environmental report is released?
Liệu cộng đồng địa phương sẽ đã biểu tình bên ngoài nhà máy tái chế trong một tháng vào thời điểm báo cáo môi trường được công bố?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city had built a recycling plant last year; it would have significantly reduced landfill waste.
Tôi ước thành phố đã xây dựng một nhà máy tái chế vào năm ngoái; nó sẽ giảm đáng kể lượng rác thải chôn lấp.
Phủ định
If only they hadn't closed the recycling plant; our town wouldn't be struggling with waste management now.
Giá như họ không đóng cửa nhà máy tái chế; thị trấn của chúng ta sẽ không phải vật lộn với việc quản lý chất thải bây giờ.
Nghi vấn
If only the government would invest in a new recycling plant, would that solve the pollution problem here?
Giá như chính phủ đầu tư vào một nhà máy tái chế mới, liệu điều đó có giải quyết được vấn đề ô nhiễm ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycling plant".

Phong trào Môi trường và Tái chế

Tại các nước phương Tây, đặc biệt từ nửa cuối thế kỷ 20, nhận thức về môi trường và biến đổi khí hậu đã thúc đẩy mạnh mẽ các phong trào tái chế. Các nhà máy tái chế trở thành biểu tượng của nỗ lực giảm thiểu rác thải, bảo tồn tài nguyên và giảm ô nhiễm. Việc phân loại rác tại nhà và đưa đến các trung tâm hoặc nhà máy tái chế đã trở thành một phần quen thuộc của cuộc sống hàng ngày, thể hiện trách nhiệm cá nhân đối với môi trường.

Kinh tế Tuần hoàn và Cơ hội Việc làm

Các nhà máy tái chế không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn đóng vai trò quan trọng trong mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi rác thải được xem là tài nguyên. Chúng tạo ra hàng ngàn việc làm từ thu gom, phân loại đến chế biến vật liệu phế thải thành nguyên liệu thô mới. Điều này không chỉ giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên nguyên sinh mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững, biến chất thải thành giá trị kinh tế.