(Top Banner Ad)
reddish-purple
B2
adjective B2 Màu sắc/Mô tả

reddish-purple

UK: /ˈrɛdɪʃ ˈpɜːpl/ • US: /ˈrɛdɪʃ ˈpɜːrpəl/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ ánh tím màu đỏ tím
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a color that is a blend of red and purple; more red than purple.

Vietnamese Meaning

Có màu là sự pha trộn giữa đỏ và tím; đỏ nhiều hơn tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunset was a beautiful reddish-purple color."

    "Hoàng hôn có một màu đỏ tím rất đẹp."

  • "She wore a reddish-purple dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tím đến bữa tiệc."

  • "The flowers are a vibrant reddish-purple hue."

    "Những bông hoa có màu đỏ tím rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective red đỏ
Noun red màu đỏ
Adjective purple tím
Noun purple màu tím
Adjective reddish hơi đỏ, đỏ nhạt
Adjective purplish hơi tím, tím nhạt
Noun redness sự đỏ, màu đỏ
Noun purpleness sự tím, màu tím

Synonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁rowdʰ-ros
Proto-Germanic
*rauðaz
Old English
rēad
Old English
-isc
Ancient Greek
πορφύρα (porphyra)
Latin
purpura
Old English
purpure
English
reddish-purple

Nguồn gốc của 'reddish-purple'

Từ 'reddish-purple' là một từ ghép mô tả màu sắc. 'Reddish' (hơi đỏ) kết hợp gốc từ cổ 'red' (đỏ) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ và tiếp vĩ ngữ '-ish' (mang tính chất). 'Purple' (tím) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'porphyra', chỉ một loại ốc biển dùng để tạo ra thuốc nhuộm màu tím quý hiếm và đắt đỏ. Chính vì vậy, màu tím gắn liền với hoàng gia và sự giàu sang. Khi hai mô tả màu này kết hợp, 'reddish-purple' diễn tả một sắc thái pha trộn giữa sự ấm áp, mãnh liệt của màu đỏ với chiều sâu và sang trọng của màu tím, tạo nên một màu sắc rực rỡ và thường rất tinh tế.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các sắc thái màu sắc cụ thể, nhấn mạnh rằng màu sắc đó không đơn thuần là màu tím mà có xu hướng hơi đỏ. Nó thường được sử dụng trong mỹ thuật, thiết kế và các lĩnh vực liên quan đến màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • hues reddish-purple hues
    (các sắc thái đỏ tía)
  • flowers reddish-purple flowers
    (những bông hoa màu đỏ tía)
  • sky a reddish-purple sky
    (bầu trời đỏ tía)
  • berries reddish-purple berries
    (những quả mọng đỏ tía)
  • velvet reddish-purple velvet
    (nhung đỏ tía)
Verb + Adjective
  • turn to turn reddish-purple
    (chuyển sang màu đỏ tía)
  • become to become reddish-purple
    (trở nên đỏ tía)
  • glow to glow reddish-purple
    (phát sáng đỏ tía)
Adverb + Adjective
  • faintly faintly reddish-purple
    (hơi đỏ tía)
  • deeply deeply reddish-purple
    (đỏ tía sẫm)
  • vibrantly vibrantly reddish-purple
    (đỏ tía rực rỡ)

Idioms

  • a reddish-purple sunset

    một cảnh hoàng hôn đỏ tía

    "The artist captured the beauty of a reddish-purple sunset over the ocean."

    (Người nghệ sĩ đã ghi lại vẻ đẹp của cảnh hoàng hôn đỏ tía trên biển.)

  • reddish-purple flowers

    những bông hoa màu đỏ tía

    "The garden was full of beautiful reddish-purple flowers."

    (Khu vườn đầy ắp những bông hoa màu đỏ tía tuyệt đẹp.)

  • a reddish-purple bruise

    một vết bầm đỏ tía

    "After the fall, she had a noticeable reddish-purple bruise on her knee."

    (Sau cú ngã, cô ấy có một vết bầm đỏ tía rõ rệt trên đầu gối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reddish-purple

adjective
Lật mặt

Có màu là sự pha trộn giữa đỏ và tím; đỏ nhiều hơn tím.

"The sunset was a beautiful reddish-purple color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reddish-purple".

Biểu tượng của Sang trọng và Quyền lực

Màu tím từ lâu đã gắn liền với hoàng gia, sự giàu có và quyền lực, do sự khan hiếm và đắt đỏ của các loại thuốc nhuộm màu tím trong lịch sử. Khi pha trộn với màu đỏ, sắc đỏ tía (reddish-purple) càng tăng cường cảm giác sang trọng, đam mê và sự tinh tế. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh đòi hỏi sự trang trọng hoặc vẻ đẹp lộng lẫy.

Vẻ đẹp Tự nhiên và Nghệ thuật

Sắc đỏ tía thường xuất hiện trong tự nhiên, chẳng hạn như màu sắc của bầu trời lúc hoàng hôn, một số loại quả mọng (dâu tằm, cơm cháy), nho, và nhiều loài hoa (phong lan, dạ yến thảo, một số loại hồng). Điều này kết nối màu sắc này với vẻ đẹp tự nhiên, sự phong phú và sự thay đổi của các mùa. Trong nghệ thuật và thiết kế, màu đỏ tía được dùng để khơi gợi cảm hứng sáng tạo, sự huyền bí, tinh tế, và đôi khi là sự gợi cảm hoặc kịch tính.