(Top Banner Ad)
redistribution of wealth
C1
Noun C1 Kinh tế chính trị

redistribution of wealth

UK: /ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃən ɒv ˈwelθ/ • US: /ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃən əv ˈwelθ/

Nghĩa tiếng Việt

tái phân phối của cải phân phối lại tài sản điều phối lại của cải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of income and wealth (including physical property) from some individuals to others through a social mechanism such as taxation, charity, welfare, land reform, monetary policies, confiscation, divorce or tort law.

Vietnamese Meaning

Sự tái phân phối của cải, là việc chuyển giao thu nhập và tài sản (bao gồm cả tài sản hữu hình) từ một số cá nhân sang những người khác thông qua một cơ chế xã hội như thuế, từ thiện, phúc lợi, cải cách ruộng đất, chính sách tiền tệ, tịch thu, ly hôn hoặc luật bồi thường thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's proposed redistribution of wealth aims to reduce income inequality."

    "Chính phủ đề xuất tái phân phối của cải nhằm giảm bất bình đẳng thu nhập."

  • "The politician advocated for a more equitable redistribution of wealth."

    "Nhà chính trị ủng hộ việc tái phân phối của cải công bằng hơn."

  • "The economist studied the effects of redistribution of wealth on economic growth."

    "Nhà kinh tế học nghiên cứu ảnh hưởng của việc tái phân phối của cải đối với tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redistribute Tái phân phối, phân phối lại
Adjective redistributive Có tính chất tái phân phối
Noun wealth Của cải, sự giàu có, tài sản
Adjective wealthy Giàu có, thịnh vượng
Noun distribution Sự phân phối, sự phân bổ
Verb distribute Phân phối, phân phát
Noun distributor Nhà phân phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (lại, một lần nữa)
Latin
distribuere (phân chia, phân phát)
Old French
distribuer (phân phối)
English
distribute (phân phối)
English
redistribution (tái phân phối)
Old English
wela (sự thịnh vượng, hạnh phúc)

Nguồn gốc của 'Redistribution'

Từ 'redistribution' được hình thành từ tiền tố La-tinh 're-' có nghĩa là 'lại, một lần nữa' và động từ 'distribute'. 'Distribute' lại có gốc từ La-tinh 'distribuere' (chia ra, phân phát) thông qua tiếng Pháp cổ 'distribuer'. Vì vậy, 'redistribution' mang ý nghĩa 'tái phân phối' hay 'phân phối lại'.

Nguồn gốc của 'Wealth'

Từ 'wealth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wela', ban đầu mang nghĩa là 'hạnh phúc', 'sự thịnh vượng' hoặc 'tình trạng tốt'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã chuyển dịch và mở rộng để chỉ tài sản, tiền bạc và của cải vật chất, đặc biệt là tài sản dồi dào.

Sự ra đời của khái niệm

Cụm từ 'redistribution of wealth' (tái phân phối của cải) là một khái niệm kinh tế-chính trị tương đối hiện đại, bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19 và 20. Nó mô tả các chính sách hoặc hệ thống nhằm thay đổi cách tài sản và thu nhập được phân bổ giữa các cá nhân hoặc nhóm trong một xã hội, thường với mục tiêu giảm bất bình đẳng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về công bằng xã hội, chính sách kinh tế và vai trò của chính phủ trong việc giảm bất bình đẳng. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (cải thiện cuộc sống của người nghèo) hoặc tiêu cực (can thiệp quá mức vào thị trường tự do). Sự khác biệt chính nằm ở phương pháp và mức độ tái phân phối, cũng như quan điểm đạo đức về sự can thiệp của chính phủ vào quyền sở hữu tài sản cá nhân. So sánh với 'wealth distribution' (phân phối của cải) là một khái niệm rộng hơn chỉ đơn giản mô tả cách của cải được phân bổ trong xã hội, mà không nhất thiết bao hàm hành động tái phân phối.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự tái phân phối, tức là 'của cải'. Nó cho biết sự tái phân phối đang tác động đến cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redistribution of wealth
  • radical radical redistribution of wealth
    (tái phân phối của cải triệt để)
  • massive massive redistribution of wealth
    (tái phân phối của cải quy mô lớn)
  • socialist socialist redistribution of wealth
    (tái phân phối của cải theo chủ nghĩa xã hội)
  • fair fair redistribution of wealth
    (tái phân phối của cải công bằng)
  • equitable equitable redistribution of wealth
    (tái phân phối của cải bình đẳng)
Verb + redistribution of wealth
  • advocate advocate redistribution of wealth
    (ủng hộ tái phân phối của cải)
  • promote promote redistribution of wealth
    (thúc đẩy tái phân phối của cải)
  • achieve achieve redistribution of wealth
    (đạt được sự tái phân phối của cải)
  • call for call for redistribution of wealth
    (kêu gọi tái phân phối của cải)
  • oppose oppose redistribution of wealth
    (phản đối tái phân phối của cải)
Noun + redistribution of wealth
  • policy of policy of redistribution of wealth
    (chính sách tái phân phối của cải)
  • mechanism for mechanism for redistribution of wealth
    (cơ chế tái phân phối của cải)
  • debate over debate over redistribution of wealth
    (cuộc tranh luận về tái phân phối của cải)

Idioms

  • a policy of redistribution of wealth

    một chính sách tái phân phối của cải

    "The new government proposed a policy of redistribution of wealth through higher taxes on the rich."

    (Chính phủ mới đề xuất một chính sách tái phân phối của cải thông qua việc đánh thuế cao hơn đối với người giàu.)

  • calling for the redistribution of wealth

    kêu gọi tái phân phối của cải

    "Many activists are calling for the redistribution of wealth to address social inequality."

    (Nhiều nhà hoạt động đang kêu gọi tái phân phối của cải để giải quyết bất bình đẳng xã hội.)

  • mechanisms for the redistribution of wealth

    các cơ chế để tái phân phối của cải

    "Progressive taxation and social welfare programs are common mechanisms for the redistribution of wealth."

    (Thuế lũy tiến và các chương trình phúc lợi xã hội là những cơ chế phổ biến để tái phân phối của cải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redistribution of wealth

Noun
Lật mặt

Sự tái phân phối của cải, là việc chuyển giao thu nhập và tài sản (bao gồm cả tài sản hữu hình) từ một số cá nhân sang những người khác thông qua một cơ chế xã hội như thuế, từ thiện, phúc lợi, cải cách ruộng đất, chính sách tiền tệ, tịch thu, ly hôn hoặc luật bồi thường thiệt hại.

"The government's proposed redistribution of wealth aims to reduce income inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should redistribute wealth to reduce inequality.
Chính phủ nên tái phân phối của cải để giảm bất bình đẳng.
Phủ định
The government must not redistribute wealth without careful consideration of the economic consequences.
Chính phủ không được tái phân phối của cải mà không xem xét cẩn thận các hậu quả kinh tế.
Nghi vấn
Could redistributive policies lead to unintended economic consequences?
Liệu các chính sách tái phân phối có thể dẫn đến những hậu quả kinh tế không mong muốn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implements policies to redistribute wealth through taxation.
Chính phủ thực hiện các chính sách để tái phân phối của cải thông qua thuế.
Phủ định
The new economic plan does not redistribute wealth effectively.
Kế hoạch kinh tế mới không tái phân phối của cải một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does the charity redistribute donations to the needy families?
Tổ chức từ thiện có tái phân phối quyên góp cho các gia đình khó khăn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will redistribute wealth to provide better social services.
Chính phủ sẽ tái phân phối của cải để cung cấp các dịch vụ xã hội tốt hơn.
Phủ định
They are not going to support any redistributive policies in the upcoming election.
Họ sẽ không ủng hộ bất kỳ chính sách tái phân phối nào trong cuộc bầu cử sắp tới.
Nghi vấn
Will the redistribution of resources actually solve the problem of inequality?
Liệu việc tái phân phối nguồn lực có thực sự giải quyết được vấn đề bất bình đẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redistribution of wealth".

Thuế lũy tiến và Nhà nước phúc lợi

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các quốc gia Bắc Âu và Tây Âu, 'tái phân phối của cải' là một nguyên tắc cơ bản trong việc xây dựng 'nhà nước phúc lợi'. Điều này thường được thực hiện thông qua hệ thống thuế lũy tiến (người giàu đóng thuế nhiều hơn) và các chương trình xã hội như trợ cấp thất nghiệp, chăm sóc sức khỏe toàn dân, giáo dục miễn phí. Mục tiêu là giảm thiểu khoảng cách giàu nghèo và đảm bảo một mức sống cơ bản cho mọi công dân.

Tranh luận ý thức hệ

'Tái phân phối của cải' là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt trong các cuộc tranh luận chính trị và kinh tế. Các nhà tư bản và cánh hữu thường chỉ trích nó là sự can thiệp của chính phủ vào thị trường tự do và quyền sở hữu cá nhân, cho rằng nó làm giảm động lực làm việc và đầu tư. Ngược lại, những người theo chủ nghĩa xã hội và cánh tả lại ủng hộ nó như một công cụ cần thiết để đạt được công bằng xã hội, giảm bất bình đẳng và tạo ra một xã hội ổn định hơn.