(Top Banner Ad)
wealth accumulation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

wealth accumulation

UK: /wɛlθ əˌkjuːmjʊˈleɪʃən/ • US: /wɛlθ əˌkjuːmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy tài sản tích lũy của cải gia tăng tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of increasing one's wealth over time.

Vietnamese Meaning

Quá trình tích lũy tài sản, làm tăng sự giàu có của một người hoặc một tổ chức theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wealth accumulation is a long-term process that requires discipline and strategic planning."

    "Tích lũy tài sản là một quá trình dài hạn đòi hỏi kỷ luật và lập kế hoạch chiến lược."

  • "Real estate can be a significant driver of wealth accumulation."

    "Bất động sản có thể là một động lực quan trọng của việc tích lũy tài sản."

  • "Their wealth accumulation strategy involved investing in a diversified portfolio of stocks and bonds."

    "Chiến lược tích lũy tài sản của họ bao gồm đầu tư vào một danh mục đa dạng gồm cổ phiếu và trái phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, gom góp
Noun accumulation sự tích lũy, sự gom góp
Adjective accumulative có tính tích lũy
Noun wealth sự giàu có, của cải
Adjective wealthy giàu có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cumulus (heap, pile)
Latin
accumulare (to heap up)
English
accumulate
English
wealth
English
wealth accumulation

Từ 'Accumulate' Đến 'Wealth Accumulation'

Từ 'accumulate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'accumulare,' có nghĩa là 'tích lũy' hoặc 'chất đống.' Ban đầu, nó được dùng để mô tả việc thu thập vật chất. Khi kết hợp với 'wealth' (sự giàu có), 'wealth accumulation' thể hiện quá trình tích lũy tài sản và của cải theo thời gian, một khái niệm quan trọng trong kinh tế và tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính và đầu tư. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về tài sản chứ không chỉ đơn thuần là có tài sản. Khác với 'wealth creation' (tạo ra của cải) là hành động sản sinh ra của cải mới, 'wealth accumulation' tập trung vào việc tích lũy và tăng trưởng của cải đã có.

Prepositions

for through

Wealth accumulation *for* retirement (tích lũy của cải cho việc nghỉ hưu). Wealth accumulation *through* investments (tích lũy của cải thông qua đầu tư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealth accumulation
  • rapid wealth accumulation
    (sự tích lũy của cải nhanh chóng)
  • substantial wealth accumulation
    (sự tích lũy của cải đáng kể)
  • generational wealth accumulation
    (sự tích lũy của cải qua nhiều thế hệ)
Verb + wealth accumulation
  • facilitate wealth accumulation
    (tạo điều kiện thuận lợi cho sự tích lũy của cải)
  • promote wealth accumulation
    (thúc đẩy sự tích lũy của cải)
  • hinder wealth accumulation
    (cản trở sự tích lũy của cải)
Other phrases
  • engines of wealth accumulation
    (động lực của sự tích lũy của cải)
  • pathways to wealth accumulation
    (con đường dẫn đến sự tích lũy của cải)

Idioms

  • From rags to riches

    từ nghèo khó trở nên giàu có

    "His story is a classic rags to riches tale of wealth accumulation."

    (Câu chuyện của anh ấy là một câu chuyện kinh điển về sự tích lũy của cải từ nghèo khó trở nên giàu có.)

  • Money begets money

    tiền đẻ ra tiền

    "It's often said that money begets money, making wealth accumulation easier for those who already have some."

    (Người ta thường nói rằng tiền đẻ ra tiền, giúp việc tích lũy của cải dễ dàng hơn cho những người đã có sẵn một ít.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealth accumulation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tích lũy tài sản, làm tăng sự giàu có của một người hoặc một tổ chức theo thời gian.

"Wealth accumulation is a long-term process that requires discipline and strategic planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have focused on wealth accumulation for over 30 years.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã tập trung vào việc tích lũy tài sản trong hơn 30 năm.
Phủ định
She won't have achieved significant wealth accumulation by next year if she continues spending lavishly.
Cô ấy sẽ không đạt được sự tích lũy tài sản đáng kể vào năm tới nếu cô ấy tiếp tục chi tiêu phung phí.
Nghi vấn
Will they have finished their wealth accumulation plan by the end of the decade?
Liệu họ có hoàn thành kế hoạch tích lũy tài sản của họ vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had focused more on wealth accumulation in my twenties.
Tôi ước tôi đã tập trung nhiều hơn vào việc tích lũy tài sản ở độ tuổi hai mươi.
Phủ định
If only he hadn't prioritized immediate gratification over wealth accumulation, he would be financially secure now.
Giá mà anh ấy không ưu tiên sự hài lòng tức thời hơn việc tích lũy của cải, thì giờ anh ấy đã ổn định về tài chính rồi.
Nghi vấn
Do you wish you could accelerate your wealth accumulation through better investments?
Bạn có ước mình có thể đẩy nhanh quá trình tích lũy tài sản thông qua các khoản đầu tư tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealth accumulation".

The American Dream

Giấc mơ Mỹ là một niềm tin phổ biến ở Hoa Kỳ rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân của họ, đều có thể đạt được thành công và sự giàu có thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Nó liên quan mật thiết đến khái niệm tích lũy của cải.

Protestant Work Ethic

Đạo đức làm việc của người theo đạo Tin lành nhấn mạnh giá trị của sự chăm chỉ, tiết kiệm và kỷ luật. Nó tin rằng thành công tài chính là dấu hiệu của sự ân sủng của Chúa, do đó thúc đẩy sự tích lũy của cải.