(Top Banner Ad)
redraft
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học, Viết lách, Xuất bản

redraft

UK: /riːˈdrɑːft/ • US: /riˈdræft/

Nghĩa tiếng Việt

soạn lại viết lại phác thảo lại tái bản thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prepare a new version of a document or plan.

Vietnamese Meaning

Soạn thảo lại, phác thảo lại một văn bản hoặc kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer decided to redraft the contract to include the new clauses."

    "Luật sư quyết định soạn thảo lại hợp đồng để bao gồm các điều khoản mới."

  • "The committee asked him to redraft the proposal."

    "Ủy ban yêu cầu anh ấy soạn thảo lại đề xuất."

  • "This is the third redraft of the report."

    "Đây là bản thảo lại lần thứ ba của báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draft phác thảo, soạn thảo
Noun draft bản nháp, bản phác thảo
Noun drafter người soạn thảo, người phác thảo
Noun drafting việc soạn thảo, sự phác thảo
Noun redrafting việc sửa lại, việc biên soạn lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết lách, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
dragan
Middle English
draught
English
draft
English
redraft

Bắt nguồn từ việc 'làm lại bản phác thảo'

Từ 'redraft' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa' trong tiếng Latin) và động từ 'draft' (nghĩa là 'phác thảo, bản nháp' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan' - 'kéo, vẽ'). Vì vậy, 'redraft' mang ý nghĩa 'viết lại, sửa lại một bản nháp hoặc văn bản đã có để hoàn thiện hơn'.

Usage Note

Thường được sử dụng khi cần cải thiện đáng kể một văn bản hiện có. Khác với 'revise' (sửa đổi) ở chỗ 'redraft' ngụ ý việc viết lại phần lớn, trong khi 'revise' chỉ là chỉnh sửa các chi tiết nhỏ. So với 'rewrite' (viết lại), 'redraft' có thể ngụ ý rằng bản nháp trước đó vẫn được sử dụng làm cơ sở, trong khi 'rewrite' có thể là viết mới hoàn toàn.
Chỉ kết quả của hành động 'redrafting'. Ví dụ: 'The redraft incorporated all of the client's suggestions'.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ văn bản hoặc kế hoạch được soạn thảo lại. Ví dụ: redraft of the contract.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + redraft
  • need to need to redraft
    (cần phải soạn lại)
  • decide to decide to redraft
    (quyết định soạn lại)
  • begin to begin to redraft
    (bắt đầu soạn lại)
Adverb + redraft
  • thoroughly thoroughly redraft
    (soạn lại kỹ lưỡng)
  • completely completely redraft
    (soạn lại hoàn toàn)
  • urgently urgently redraft
    (soạn lại khẩn cấp)
redraft + Noun
  • document redraft a document
    (soạn lại một tài liệu)
  • report redraft a report
    (soạn lại một báo cáo)
  • proposal redraft a proposal
    (soạn lại một đề xuất)
  • contract redraft a contract
    (soạn lại một hợp đồng)
  • text redraft the text
    (soạn lại văn bản)

Idioms

  • to redraft a document/report/contract

    soạn thảo lại một tài liệu/báo cáo/hợp đồng

    "The legal team had to redraft the entire contract due to new regulations."

    (Đội ngũ pháp lý đã phải soạn thảo lại toàn bộ hợp đồng do các quy định mới.)

  • a complete redraft

    một bản soạn thảo lại hoàn chỉnh/toàn bộ

    "After the feedback, the author realized a complete redraft of the chapter was necessary."

    (Sau khi nhận phản hồi, tác giả nhận ra rằng cần phải soạn lại hoàn chỉnh chương đó.)

  • submit a redraft

    nộp bản soạn thảo lại

    "Students are required to submit their redrafts by the end of the week."

    (Học sinh được yêu cầu nộp bản soạn thảo lại của mình trước cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redraft

Động từ
Lật mặt

Soạn thảo lại, phác thảo lại một văn bản hoặc kế hoạch.

"The lawyer decided to redraft the contract to include the new clauses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redraft".

Tầm quan trọng của việc sửa đổi trong công việc chuyên nghiệp

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như pháp lý, xuất bản, học thuật và kinh doanh, việc 'redraft' (soạn thảo lại) là một bước thiết yếu. Nó phản ánh niềm tin rằng 'bản nháp đầu tiên hiếm khi hoàn hảo' và quá trình sửa đổi liên tục giúp cải thiện chất lượng, độ chính xác và sự rõ ràng của văn bản, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn cao.

Khuyến khích tư duy lặp lại và hoàn thiện

Khái niệm 'redraft' cũng gắn liền với tư duy lặp lại (iterative thinking) trong giáo dục và phát triển sản phẩm. Thay vì cố gắng hoàn hảo ngay từ đầu, người học và người làm việc được khuyến khích tạo ra bản nháp, nhận phản hồi, rồi 'redraft' để cải thiện. Đây là một phần quan trọng trong quá trình học hỏi và sáng tạo, nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì và hoàn thiện từng bước.