(Top Banner Ad)
rewrite
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học, Văn học, Công nghệ thông tin

rewrite

UK: /ˌriːˈraɪt/ • US: /ˌriːˈraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

viết lại soạn lại tái bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To write something again so as to alter or improve it.

Vietnamese Meaning

Viết lại một cái gì đó để thay đổi hoặc cải thiện nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author decided to rewrite the ending of the novel."

    "Tác giả quyết định viết lại phần kết của cuốn tiểu thuyết."

  • "The code was so messy that I had to rewrite it from scratch."

    "Đoạn mã quá lộn xộn đến nỗi tôi phải viết lại nó từ đầu."

  • "The newspaper had to rewrite the article to correct factual errors."

    "Tờ báo phải viết lại bài báo để sửa các lỗi thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rewrite viết lại; chỉnh sửa lại
Noun rewrite bản viết lại; sự viết lại
Noun writer người viết; nhà văn
Noun writing việc viết lách; văn bản
Adjective written được viết; bằng văn bản
Adjective unwritten không thành văn; bất thành văn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Proto-Germanic
*writaną
Old English
writan
English
rewrite

Nguồn gốc của 'Rewrite'

Từ 'rewrite' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'làm lại', và động từ 'write' trong tiếng Anh cổ (có nguồn gốc từ tiếng Germanic) có nghĩa là 'viết'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'viết lại' hoặc 'chỉnh sửa lại'.

Usage Note

Động từ 'rewrite' thường được sử dụng khi một văn bản, đoạn mã hoặc tác phẩm nào đó cần được sửa đổi đáng kể để cải thiện về mặt nội dung, cấu trúc, hoặc phong cách. Nó nhấn mạnh quá trình tạo ra một phiên bản mới tốt hơn phiên bản cũ. So với 'edit' (chỉnh sửa), 'rewrite' mang ý nghĩa sửa đổi sâu rộng hơn, thậm chí viết lại nhiều phần quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rewrite (noun)
  • complete a complete rewrite
    (một bản viết lại hoàn chỉnh)
  • major a major rewrite
    (một bản viết lại lớn/chủ yếu)
  • drastic a drastic rewrite
    (một bản viết lại triệt để)
Verb + rewrite (verb)
  • undertake undertake to rewrite
    (tiến hành viết lại)
  • demand demand a rewrite
    (yêu cầu viết lại)
  • begin to begin to rewrite
    (bắt đầu viết lại)
rewrite (verb) + Noun
  • history rewrite history
    (viết lại lịch sử)
  • code rewrite the code
    (viết lại mã (lập trình))
  • rules rewrite the rules
    (viết lại các quy tắc)

Idioms

  • rewrite the rules

    Thay đổi hoàn toàn cách mọi thứ được thực hiện; thiết lập một bộ quy tắc mới.

    "The new CEO is determined to rewrite the rules of how the company operates."

    (Giám đốc điều hành mới quyết tâm thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của công ty.)

  • rewrite history

    Thay đổi cách nhìn nhận về quá khứ, thường là để phù hợp với quan điểm hiện tại hoặc có lợi cho một bên nào đó.

    "Some politicians try to rewrite history to make their actions seem more justified."

    (Một số chính trị gia cố gắng viết lại lịch sử để làm cho hành động của họ có vẻ chính đáng hơn.)

  • rewrite the book (on something)

    Thay đổi hoàn toàn cách người ta hiểu hoặc làm một việc gì đó; tạo ra một phương pháp hoàn toàn mới.

    "Her innovative research is expected to rewrite the book on cancer treatment."

    (Nghiên cứu sáng tạo của cô ấy được kỳ vọng sẽ thay đổi hoàn toàn cách điều trị ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rewrite

Động từ
Lật mặt

Viết lại một cái gì đó để thay đổi hoặc cải thiện nó.

"The author decided to rewrite the ending of the novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rewrite".

Viết lại Lịch sử: Một Khái niệm Nhạy cảm

Khái niệm 'viết lại lịch sử' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố tình bóp méo, xuyên tạc hoặc bỏ qua các sự kiện trong quá khứ để phục vụ mục đích chính trị hoặc ý thức hệ hiện tại. Nó được xem là một hành vi nguy hiểm, làm suy yếu sự thật và tính khách quan của lịch sử.

Viết lại trong Sáng tạo và Công nghệ

Trong các lĩnh vực như văn học, kịch bản phim, và lập trình phần mềm, 'viết lại' là một phần quan trọng và cần thiết của quá trình sáng tạo và cải tiến. Một bản nháp được viết lại có thể trở nên xuất sắc hơn, hoặc một đoạn mã được viết lại có thể hiệu quả và ít lỗi hơn. Đây là quá trình để đạt được chất lượng cao và hoàn thiện sản phẩm.