redrafted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'redraft': to draft (something) again.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ và phân từ hai của 'redraft': soạn thảo lại (cái gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was redrafted to include the new clauses."
"Hợp đồng đã được soạn thảo lại để bao gồm các điều khoản mới."
-
"The proposal was redrafted after the meeting with the stakeholders."
"Bản đề xuất đã được soạn thảo lại sau cuộc họp với các bên liên quan."
-
"The law was redrafted to address the concerns of the public."
"Luật đã được soạn thảo lại để giải quyết những lo ngại của công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | draft | Soạn thảo, phác thảo, dự thảo (lần đầu) |
| Noun | draft | Bản nháp, bản phác thảo, dự thảo |
| Noun | drafter | Người soạn thảo, người phác thảo |
| Noun | drafting | Sự soạn thảo, việc phác thảo |
| Verb | redraft | Soạn thảo lại, chỉnh sửa lại, phác thảo lại |
| Noun | redraft | Bản nháp sửa lại, bản dự thảo đã chỉnh sửa |
| Noun | redrafting | Việc soạn thảo lại, quá trình chỉnh sửa lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động soạn thảo lại một văn bản, tài liệu, kế hoạch, thường là để cải thiện, sửa đổi hoặc cập nhật nó. Mang ý nghĩa đã hoàn thành việc soạn thảo lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly redrafted (đã được soạn thảo lại kỹ lưỡng)
-
completely completely redrafted (đã được soạn thảo lại hoàn toàn)
-
extensively extensively redrafted (đã được chỉnh sửa rộng rãi)
-
significantly significantly redrafted (đã được sửa đổi đáng kể)
-
document redrafted document (tài liệu đã được soạn thảo lại)
-
proposal redrafted proposal (đề xuất đã được chỉnh sửa)
-
contract redrafted contract (hợp đồng đã được soạn thảo lại)
-
report redrafted report (báo cáo đã được sửa lại)
-
has been has been redrafted (đã được soạn thảo lại)
-
was was redrafted (đã được soạn thảo lại (trong quá khứ))
-
needs to be needs to be redrafted (cần được soạn thảo lại)
Idioms
-
redrafted from scratch
được soạn thảo lại từ đầu (hoàn toàn mới)
"The entire proposal had to be redrafted from scratch after the client's feedback."
(Toàn bộ đề xuất đã phải được soạn thảo lại từ đầu sau phản hồi của khách hàng.)
-
redrafted for clarity
được soạn thảo lại để rõ ràng hơn
"The legal document was redrafted for clarity to avoid any misunderstandings."
(Tài liệu pháp lý đã được soạn thảo lại để rõ ràng hơn nhằm tránh mọi hiểu lầm.)
-
a redrafted version
một phiên bản đã được chỉnh sửa lại
"They finally submitted a redrafted version of the manuscript."
(Cuối cùng họ đã nộp một phiên bản chỉnh sửa lại của bản thảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
redrafted
Động từ (quá khứ/phân từ hai)Dạng quá khứ và phân từ hai của 'redraft': soạn thảo lại (cái gì đó).
"The contract was redrafted to include the new clauses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redrafted".
