(Top Banner Ad)
redrafted
C1
Động từ (quá khứ/phân từ hai) C1 Ngôn ngữ học, Luật pháp, Soạn thảo văn bản

redrafted

UK: /ˌriːˈdrɑːftɪd/ • US: /ˌriːˈdræftɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được soạn thảo lại đã chỉnh sửa lại đã viết lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'redraft': to draft (something) again.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ và phân từ hai của 'redraft': soạn thảo lại (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was redrafted to include the new clauses."

    "Hợp đồng đã được soạn thảo lại để bao gồm các điều khoản mới."

  • "The proposal was redrafted after the meeting with the stakeholders."

    "Bản đề xuất đã được soạn thảo lại sau cuộc họp với các bên liên quan."

  • "The law was redrafted to address the concerns of the public."

    "Luật đã được soạn thảo lại để giải quyết những lo ngại của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draft Soạn thảo, phác thảo, dự thảo (lần đầu)
Noun draft Bản nháp, bản phác thảo, dự thảo
Noun drafter Người soạn thảo, người phác thảo
Noun drafting Sự soạn thảo, việc phác thảo
Verb redraft Soạn thảo lại, chỉnh sửa lại, phác thảo lại
Noun redraft Bản nháp sửa lại, bản dự thảo đã chỉnh sửa
Noun redrafting Việc soạn thảo lại, quá trình chỉnh sửa lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật pháp, Soạn thảo văn bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Old French
draught
English
draft
Latin
re-
English
redraft

Nguồn gốc của 'redrafted'

Từ "redrafted" là dạng quá khứ của động từ "redraft". Từ này được cấu thành từ tiền tố "re-" (có nghĩa là "lại, một lần nữa" trong tiếng Latin) và động từ "draft". "Draft" có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, ban đầu mang nghĩa "kéo, vẽ", sau đó phát triển thành "bản phác thảo, bản nháp" của một văn bản hay kế hoạch. Do đó, "redraft" có nghĩa là "soạn thảo lại, phác thảo lại" một cái gì đó, nhấn mạnh hành động xem xét và cải thiện một bản gốc.

Usage Note

Chỉ hành động soạn thảo lại một văn bản, tài liệu, kế hoạch, thường là để cải thiện, sửa đổi hoặc cập nhật nó. Mang ý nghĩa đã hoàn thành việc soạn thảo lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + redrafted
  • thoroughly thoroughly redrafted
    (đã được soạn thảo lại kỹ lưỡng)
  • completely completely redrafted
    (đã được soạn thảo lại hoàn toàn)
  • extensively extensively redrafted
    (đã được chỉnh sửa rộng rãi)
  • significantly significantly redrafted
    (đã được sửa đổi đáng kể)
Danh từ được redrafted
  • document redrafted document
    (tài liệu đã được soạn thảo lại)
  • proposal redrafted proposal
    (đề xuất đã được chỉnh sửa)
  • contract redrafted contract
    (hợp đồng đã được soạn thảo lại)
  • report redrafted report
    (báo cáo đã được sửa lại)
Động từ theo sau (thể bị động)
  • has been has been redrafted
    (đã được soạn thảo lại)
  • was was redrafted
    (đã được soạn thảo lại (trong quá khứ))
  • needs to be needs to be redrafted
    (cần được soạn thảo lại)

Idioms

  • redrafted from scratch

    được soạn thảo lại từ đầu (hoàn toàn mới)

    "The entire proposal had to be redrafted from scratch after the client's feedback."

    (Toàn bộ đề xuất đã phải được soạn thảo lại từ đầu sau phản hồi của khách hàng.)

  • redrafted for clarity

    được soạn thảo lại để rõ ràng hơn

    "The legal document was redrafted for clarity to avoid any misunderstandings."

    (Tài liệu pháp lý đã được soạn thảo lại để rõ ràng hơn nhằm tránh mọi hiểu lầm.)

  • a redrafted version

    một phiên bản đã được chỉnh sửa lại

    "They finally submitted a redrafted version of the manuscript."

    (Cuối cùng họ đã nộp một phiên bản chỉnh sửa lại của bản thảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redrafted

Động từ (quá khứ/phân từ hai)
Lật mặt

Dạng quá khứ và phân từ hai của 'redraft': soạn thảo lại (cái gì đó).

"The contract was redrafted to include the new clauses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redrafted".

Tầm quan trọng của việc xem xét và chỉnh sửa

Trong nhiều môi trường chuyên nghiệp và học thuật phương Tây, việc "redrafted" (soạn thảo lại) một văn bản, kế hoạch hay hợp đồng là một phần không thể thiếu của quá trình làm việc. Nó thể hiện sự tỉ mỉ, cam kết về chất lượng và mong muốn đạt được sự rõ ràng, chính xác tối đa. Đây không chỉ là việc sửa lỗi mà còn là cơ hội để cải thiện nội dung và cấu trúc tổng thể.

Tính pháp lý và sự chính xác

Đặc biệt trong lĩnh vực pháp luật và kinh doanh, việc "redrafted" có ý nghĩa rất quan trọng. Một hợp đồng, chính sách hay luật pháp có thể cần được soạn thảo lại nhiều lần để đảm bảo mọi điều khoản đều chính xác, không gây hiểu lầm và tuân thủ các quy định hiện hành. Điều này phản ánh giá trị cao về sự rõ ràng, minh bạch và tính ràng buộc pháp lý trong các xã hội phương Tây.