(Top Banner Ad)
redundancies
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

redundancies

UK: /rɪˈdʌndənsiz/ • US: /rɪˈdʌndənsiz/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm nhân sự sa thải hàng loạt tinh giản biên chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instances of being no longer employed because there is no more work available.

Vietnamese Meaning

Các trường hợp bị mất việc làm do không còn công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced 200 redundancies due to the economic downturn."

    "Công ty đã thông báo cắt giảm 200 nhân sự do suy thoái kinh tế."

  • "The redundancies were a necessary measure to ensure the company's survival."

    "Việc cắt giảm nhân sự là một biện pháp cần thiết để đảm bảo sự sống còn của công ty."

  • "Many experienced staff were affected by the redundancies."

    "Nhiều nhân viên có kinh nghiệm đã bị ảnh hưởng bởi việc cắt giảm nhân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redundancy Sự dư thừa, sự không cần thiết; sự sa thải nhân sự do không còn nhu cầu công việc.
Adjective redundant Dư thừa, không cần thiết; bị sa thải.
Adverb redundantly Một cách dư thừa, không cần thiết.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redundare
Old French
redundance
English
redundancy

Dòng Chảy Vượt Quá

Từ 'redundancy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'redundare', mang ý nghĩa 'tràn ra, chảy quá mức'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự dư thừa, không cần thiết. Sau này, đặc biệt trong tiếng Anh, nó phát triển thêm nghĩa 'sự cắt giảm nhân sự' khi một vị trí công việc không còn cần thiết nữa, giống như một dòng chảy đã vượt quá giới hạn và cần được điều chỉnh.

Usage Note

Từ 'redundancies' thường được dùng trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc tổ chức cắt giảm nhân sự vì lý do tái cấu trúc, sáp nhập, hoặc giảm hiệu quả kinh doanh. Nó khác với 'layoffs' (sa thải) ở chỗ 'redundancy' thường liên quan đến việc vị trí đó không còn cần thiết nữa, chứ không nhất thiết do năng lực của nhân viên. 'Dismissal' (sa thải) thường mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến hành vi hoặc năng lực kém của nhân viên.

Prepositions

in at

'In redundancies': sử dụng để nói về sự tham gia hoặc tác động của một yếu tố cụ thể trong quá trình cắt giảm nhân sự. 'At redundancies': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm xảy ra việc cắt giảm nhân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redundancies
  • unnecessary unnecessary redundancies
    (những sự dư thừa không cần thiết)
  • mass mass redundancies
    (những đợt sa thải hàng loạt)
  • compulsory compulsory redundancies
    (những đợt sa thải bắt buộc)
  • voluntary voluntary redundancies
    (những đợt sa thải tự nguyện (người lao động chấp nhận))
Verb + redundancies
  • make make redundancies
    (thực hiện sa thải (công ty sa thải nhân viên))
  • announce announce redundancies
    (thông báo sa thải)
  • face face redundancies
    (đối mặt với việc bị sa thải)
  • avoid avoid redundancies
    (tránh sa thải)
Noun + redundancies
  • job job redundancies
    (việc sa thải nhân viên)
  • staff staff redundancies
    (việc sa thải nhân viên)

Idioms

  • make redundancies

    Sa thải nhân viên (do công ty không còn nhu cầu vị trí công việc đó)

    "The company had to make redundancies due to restructuring."

    (Công ty phải sa thải nhân viên do tái cơ cấu.)

  • redundancy package/payment

    Gói trợ cấp/Khoản thanh toán thôi việc (cho nhân viên bị sa thải)

    "She received a generous redundancy package after 20 years with the firm."

    (Cô ấy nhận được một gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh sau 20 năm làm việc cho công ty.)

  • voluntary redundancy

    Sa thải tự nguyện (tình nguyện nghỉ việc để nhận trợ cấp)

    "Many employees opted for voluntary redundancy to pursue new careers."

    (Nhiều nhân viên đã chọn sa thải tự nguyện để theo đuổi sự nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redundancies

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các trường hợp bị mất việc làm do không còn công việc.

"The company announced 200 redundancies due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundancies".

Khái Niệm Sa Thải và Bảo Vệ Người Lao Động

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, 'redundancy' không phải là sa thải do hiệu suất kém mà là do vị trí công việc không còn cần thiết (ví dụ: do tái cơ cấu, tự động hóa). Người lao động bị sa thải có quyền nhận 'redundancy payment' và các hỗ trợ khác. Đây là một khái niệm pháp lý và xã hội quan trọng, thể hiện sự bảo vệ nhất định cho người lao động trong trường hợp công ty thay đổi cơ cấu.

Nguyên Tắc Dư Thừa trong Công Nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật, 'redundancy' còn được hiểu là sự dư thừa có chủ đích (ví dụ: 'system redundancy', 'data redundancy'). Điều này có nghĩa là có các bản sao lưu hoặc hệ thống dự phòng để đảm bảo nếu một phần bị lỗi thì hệ thống vẫn hoạt động ổn định, tránh mất mát dữ liệu hoặc ngừng dịch vụ. Đây là một nguyên tắc thiết yếu để tăng độ tin cậy và khả năng chịu lỗi.