(Top Banner Ad)
layoffs
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

layoffs

UK: /ˈleɪˌɒfs/ • US: /ˈleɪˌɔfs/

Nghĩa tiếng Việt

sa thải cắt giảm nhân sự cho thôi việc hàng loạt (vì lý do kinh tế) tinh giản biên chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The termination of employment, especially temporarily, often for economic reasons.

Vietnamese Meaning

Sự chấm dứt hợp đồng lao động, đặc biệt là tạm thời, thường vì lý do kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced mass layoffs due to the economic downturn."

    "Công ty đã thông báo về việc sa thải hàng loạt do suy thoái kinh tế."

  • "Layoffs in the automotive industry have been increasing."

    "Việc sa thải trong ngành công nghiệp ô tô đang gia tăng."

  • "The company is trying to avoid layoffs by reducing costs."

    "Công ty đang cố gắng tránh sa thải bằng cách giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lay off cho nghỉ việc (vì lý do kinh tế)
Noun layoff sự cho nghỉ việc (vì lý do kinh tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lecgan (to lay, place)
Middle English
layen
Modern English
lay off
Modern English
layoffs

Nguồn gốc của 'Layoffs'

Từ 'layoffs' xuất phát từ cụm động từ 'lay off', có nghĩa gốc là 'đặt xuống' hoặc 'ngừng làm việc'. Trong bối cảnh kinh tế, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ việc tạm thời hoặc vĩnh viễn cho nhân viên nghỉ việc vì lý do kinh doanh, không phải vì hiệu suất làm việc kém.

Usage Note

Layoffs thường chỉ việc sa thải hàng loạt nhân viên vì tình hình kinh tế khó khăn của công ty hoặc tái cấu trúc doanh nghiệp. Khác với 'firing' (sa thải) do lỗi của cá nhân, 'layoffs' thường không liên quan đến hiệu suất làm việc của nhân viên bị ảnh hưởng. 'Redundancy' (thừa nhân sự) là một từ đồng nghĩa nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc loại bỏ vị trí công việc chứ không chỉ sa thải người.

Prepositions

at in

Ví dụ: 'Layoffs at the company' (Sa thải tại công ty), 'Layoffs in the tech industry' (Sa thải trong ngành công nghệ). Giới từ 'at' thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, trong khi 'in' dùng để chỉ một ngành hoặc lĩnh vực lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + layoffs
  • massive massive layoffs
    (làn sóng sa thải hàng loạt)
  • recent recent layoffs
    (những đợt sa thải gần đây)
  • company-wide company-wide layoffs
    (sa thải trên toàn công ty)
Verb + layoffs
  • announce announce layoffs
    (thông báo sa thải)
  • implement implement layoffs
    (thực hiện việc sa thải)
  • experience experience layoffs
    (trải qua các đợt sa thải)

Idioms

  • feel the pinch (of layoffs)

    cảm thấy khó khăn (do sa thải)

    "Many families are feeling the pinch after the recent layoffs."

    (Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn sau những đợt sa thải gần đây.)

  • on the chopping block

    có nguy cơ bị sa thải

    "After the company's poor performance, many employees felt they were on the chopping block."

    (Sau khi công ty hoạt động kém hiệu quả, nhiều nhân viên cảm thấy họ có nguy cơ bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layoffs

Danh từ
Lật mặt

Sự chấm dứt hợp đồng lao động, đặc biệt là tạm thời, thường vì lý do kinh tế.

"The company announced mass layoffs due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which faced declining profits, announced layoffs that affected many employees.
Công ty, công ty phải đối mặt với lợi nhuận sụt giảm, đã công bố việc sa thải ảnh hưởng đến nhiều nhân viên.
Phủ định
The layoff, which was initially denied by the CEO, eventually became unavoidable due to financial pressures.
Việc sa thải, ban đầu bị CEO phủ nhận, cuối cùng đã trở nên không thể tránh khỏi do áp lực tài chính.
Nghi vấn
Was the layoff, which the union fought so hard against, ultimately necessary for the company's survival?
Việc sa thải, mà công đoàn đã đấu tranh rất nhiều để chống lại, cuối cùng có cần thiết cho sự tồn tại của công ty không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company faces continuous losses, it often announces layoffs.
Nếu một công ty đối mặt với thua lỗ liên tục, nó thường thông báo sa thải.
Phủ định
When the economy is strong, companies usually don't have layoffs.
Khi nền kinh tế mạnh, các công ty thường không có đợt sa thải.
Nghi vấn
If a company's profits decline, does it consider layoffs?
Nếu lợi nhuận của một công ty giảm, nó có xem xét việc sa thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layoffs".

Severance Package

Ở nhiều nước phương Tây, khi bị sa thải, nhân viên thường nhận được một 'severance package' (gói bồi thường thôi việc). Gói này có thể bao gồm tiền bồi thường, bảo hiểm y tế tiếp tục trong một thời gian, và hỗ trợ tìm việc mới. Mục đích là để giúp nhân viên có thời gian chuyển đổi và tìm kiếm công việc khác.

Impact on the Economy

Các đợt sa thải lớn có thể có tác động tiêu cực đến nền kinh tế. Khi nhiều người mất việc làm, sức mua giảm xuống, và điều này có thể dẫn đến suy thoái kinh tế. Chính phủ thường có các biện pháp hỗ trợ để giảm thiểu tác động này.