(Top Banner Ad)
reebok
B1
Danh từ B1 Thương mại, Thời trang, Thể thao

reebok

UK: /ˈriːbɒk/ • US: /ˈriːbɒk/

Nghĩa tiếng Việt

thương hiệu Reebok giày Reebok quần áo Reebok
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một tập đoàn đa quốc gia chuyên sản xuất giày dép, quần áo và phụ kiện thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a pair of Reebok shoes for running."

    "Tôi đã mua một đôi giày Reebok để chạy bộ."

  • "Reebok's new collection is inspired by the 90s."

    "Bộ sưu tập mới của Reebok được lấy cảm hứng từ những năm 90."

  • "He is wearing a Reebok t-shirt."

    "Anh ấy đang mặc một chiếc áo phông Reebok."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Reebok Một thương hiệu thể thao nổi tiếng toàn cầu chuyên sản xuất giày, quần áo và phụ kiện thể thao.

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thời trang, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Afrikaans
rhebok
English (Brand Name)
Reebok

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Reebok' bắt nguồn từ 'rhebok', một từ tiếng Afrikaans để chỉ một loài linh dương châu Phi nhanh nhẹn. Người sáng lập, Joe Foster Jr., đã tìm thấy từ này trong một cuốn từ điển tiếng Nam Phi vào năm 1958. Ông chọn cái tên này để tượng trưng cho tốc độ và sự duyên dáng, phản ánh tinh thần thể thao của thương hiệu.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ thương hiệu hoặc các sản phẩm của thương hiệu này. Reebok nổi tiếng với việc kết hợp phong cách thể thao và thời trang đường phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Reebok + Noun (Sản phẩm)
  • Reebok Reebok shoes
    (giày Reebok)
  • Reebok Reebok sneakers
    (giày thể thao Reebok)
  • Reebok Reebok apparel
    (quần áo Reebok)
  • Reebok Reebok classic
    (dòng sản phẩm Reebok Classic (cổ điển))
Verb + Reebok (Hành động)
  • wear wear Reebok
    (mặc/mang đồ của Reebok)
  • buy buy Reebok
    (mua sản phẩm của Reebok)
  • sport sport Reebok gear
    (diện đồ thể thao Reebok)
Adjective + Reebok (Mô tả)
  • new new Reebok collection
    (bộ sưu tập Reebok mới)
  • stylish stylish Reebok sneakers
    (giày thể thao Reebok sành điệu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reebok

Danh từ
Lật mặt

Một tập đoàn đa quốc gia chuyên sản xuất giày dép, quần áo và phụ kiện thể thao.

"I bought a pair of Reebok shoes for running."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reebok".

Thương hiệu toàn cầu

Reebok là một trong những thương hiệu thể thao lớn nhất và được công nhận trên toàn thế giới, nổi tiếng với các sản phẩm sáng tạo và sự tài trợ cho nhiều vận động viên và sự kiện thể thao lớn. Reebok có ảnh hưởng đáng kể đến thời trang thể thao và văn hóa đường phố.

Lịch sử và Phát triển

Thành lập tại Anh vào năm 1895 (với tên ban đầu J.W. Foster and Sons), Reebok trở thành thương hiệu quốc tế vào năm 1958. Sau này, nó từng thuộc sở hữu của tập đoàn Adidas từ năm 2006 đến 2021, trước khi được bán cho Authentic Brands Group (ABG), tiếp tục duy trì vị thế là một trong những 'người chơi' chính trong ngành công nghiệp thể thao.