nike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A multinational corporation headquartered in Oregon that designs, develops, and markets athletic footwear, apparel, equipment, and accessories.
Vietnamese Meaning
Một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Oregon, chuyên thiết kế, phát triển và kinh doanh giày dép, quần áo, thiết bị và phụ kiện thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a new pair of Nike shoes."
"Tôi đã mua một đôi giày Nike mới."
-
"Nike's marketing strategy is very effective."
"Chiến lược marketing của Nike rất hiệu quả."
-
"She wore a Nike tracksuit to the gym."
"Cô ấy mặc bộ đồ thể thao Nike đến phòng tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Nike | Tên thương hiệu quần áo, giày dép và phụ kiện thể thao nổi tiếng toàn cầu. |
| Adjective | Nike-branded | Được gắn nhãn hiệu Nike; sản phẩm của Nike. |
| Noun (informal) | Nike-wear | Quần áo, giày dép và phụ kiện của thương hiệu Nike nói chung. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nike là tên một thương hiệu rất nổi tiếng trong lĩnh vực thể thao và thời trang. Nó thường được dùng để chỉ sản phẩm của thương hiệu này, đặc biệt là giày thể thao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new Nike shoes (giày Nike mới)
-
latest latest Nike collection (bộ sưu tập Nike mới nhất)
-
classic classic Nike sneakers (giày thể thao Nike cổ điển)
-
wear wear Nike (mặc/mang đồ Nike)
-
buy buy Nike products (mua sản phẩm của Nike)
-
run in run in Nikes (chạy bộ với giày Nike)
-
Nike Nike shoes (giày Nike)
-
Nike Nike shirt (áo Nike)
-
Nike Nike athlete (vận động viên của Nike)
-
Nike Nike store (cửa hàng Nike)
Idioms
-
Just Do It
Câu khẩu hiệu nổi tiếng của Nike, có nghĩa là 'Cứ làm đi/Hãy hành động đi', khuyến khích sự quyết đoán và vượt qua thử thách.
"I was hesitant to start the new project, but then I remembered 'Just Do It' and began working."
(Tôi đã do dự khi bắt đầu dự án mới, nhưng rồi tôi nhớ đến 'Just Do It' và bắt đầu làm việc.)
-
The Nike Swoosh
Biểu tượng hình dấu phẩy cong đặc trưng của thương hiệu Nike, biểu tượng cho tốc độ và chuyển động.
"You can recognize a genuine product by looking for the distinct Nike Swoosh."
(Bạn có thể nhận ra một sản phẩm chính hãng bằng cách tìm biểu tượng Nike Swoosh đặc trưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nike
Danh từ (Proper Noun)Một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Oregon, chuyên thiết kế, phát triển và kinh doanh giày dép, quần áo, thiết bị và phụ kiện thể thao.
"I bought a new pair of Nike shoes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nike".
