(Top Banner Ad)
nike
A2
Danh từ (Proper Noun) A2 Thương mại, Thể thao

nike

UK: /ˈnaɪ.ki/ • US: /ˈnaɪ.ki/

Nghĩa tiếng Việt

giày Nike quần áo Nike sản phẩm của Nike
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A multinational corporation headquartered in Oregon that designs, develops, and markets athletic footwear, apparel, equipment, and accessories.

Vietnamese Meaning

Một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Oregon, chuyên thiết kế, phát triển và kinh doanh giày dép, quần áo, thiết bị và phụ kiện thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a new pair of Nike shoes."

    "Tôi đã mua một đôi giày Nike mới."

  • "Nike's marketing strategy is very effective."

    "Chiến lược marketing của Nike rất hiệu quả."

  • "She wore a Nike tracksuit to the gym."

    "Cô ấy mặc bộ đồ thể thao Nike đến phòng tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Nike Tên thương hiệu quần áo, giày dép và phụ kiện thể thao nổi tiếng toàn cầu.
Adjective Nike-branded Được gắn nhãn hiệu Nike; sản phẩm của Nike.
Noun (informal) Nike-wear Quần áo, giày dép và phụ kiện của thương hiệu Nike nói chung.

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Νίκη (Níkē)
English (Brand Name)
Nike

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Nike' được lấy cảm hứng từ Nữ thần Nike trong thần thoại Hy Lạp, vị thần của chiến thắng. Điều này thể hiện khát vọng chiến thắng và thành công mà thương hiệu muốn truyền tải.

Thiết kế logo 'Swoosh'

Logo 'Swoosh' của Nike được thiết kế vào năm 1971 bởi Carolyn Davidson, một sinh viên thiết kế đồ họa. Nó đại diện cho chuyển động, tốc độ và đôi cánh của Nữ thần Nike, với chi phí chỉ 35 đô la vào thời điểm đó.

Usage Note

Nike là tên một thương hiệu rất nổi tiếng trong lĩnh vực thể thao và thời trang. Nó thường được dùng để chỉ sản phẩm của thương hiệu này, đặc biệt là giày thể thao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Nike
  • new new Nike shoes
    (giày Nike mới)
  • latest latest Nike collection
    (bộ sưu tập Nike mới nhất)
  • classic classic Nike sneakers
    (giày thể thao Nike cổ điển)
Verb + Nike
  • wear wear Nike
    (mặc/mang đồ Nike)
  • buy buy Nike products
    (mua sản phẩm của Nike)
  • run in run in Nikes
    (chạy bộ với giày Nike)
Nike + Noun
  • Nike Nike shoes
    (giày Nike)
  • Nike Nike shirt
    (áo Nike)
  • Nike Nike athlete
    (vận động viên của Nike)
  • Nike Nike store
    (cửa hàng Nike)

Idioms

  • Just Do It

    Câu khẩu hiệu nổi tiếng của Nike, có nghĩa là 'Cứ làm đi/Hãy hành động đi', khuyến khích sự quyết đoán và vượt qua thử thách.

    "I was hesitant to start the new project, but then I remembered 'Just Do It' and began working."

    (Tôi đã do dự khi bắt đầu dự án mới, nhưng rồi tôi nhớ đến 'Just Do It' và bắt đầu làm việc.)

  • The Nike Swoosh

    Biểu tượng hình dấu phẩy cong đặc trưng của thương hiệu Nike, biểu tượng cho tốc độ và chuyển động.

    "You can recognize a genuine product by looking for the distinct Nike Swoosh."

    (Bạn có thể nhận ra một sản phẩm chính hãng bằng cách tìm biểu tượng Nike Swoosh đặc trưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nike

Danh từ (Proper Noun)
Lật mặt

Một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Oregon, chuyên thiết kế, phát triển và kinh doanh giày dép, quần áo, thiết bị và phụ kiện thể thao.

"I bought a new pair of Nike shoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nike".

Biểu tượng của sự chiến thắng và thể thao

Nike không chỉ là một thương hiệu thời trang mà còn là biểu tượng toàn cầu của thể thao, sự chiến thắng và tinh thần vượt lên chính mình. Tên gọi và logo của hãng đều thể hiện ý nghĩa này.

Ảnh hưởng đến văn hóa và thời trang

Nike đã có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa đại chúng và thời trang đường phố (streetwear), đặc biệt là với dòng giày sneakers. Các mẫu giày của Nike thường xuyên trở thành xu hướng và vật phẩm được sưu tầm.