(Top Banner Ad)
adidas
A2
Danh từ A2 Thời trang, Thể thao, Thương mại

adidas

UK: /əˈdiːdæs/ • US: /əˈdiːdɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

giày Adidas quần áo Adidas thương hiệu Adidas
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A multinational corporation, founded and headquartered in Herzogenaurach, Germany, that designs and manufactures shoes, clothing and accessories.

Vietnamese Meaning

Một tập đoàn đa quốc gia, được thành lập và có trụ sở tại Herzogenaurach, Đức, chuyên thiết kế và sản xuất giày dép, quần áo và phụ kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing Adidas sneakers."

    "Anh ấy đang đi giày thể thao Adidas."

  • "Adidas is a well-known sportswear brand."

    "Adidas là một thương hiệu đồ thể thao nổi tiếng."

  • "She bought a new pair of Adidas running shoes."

    "Cô ấy đã mua một đôi giày chạy bộ Adidas mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adidas Một thương hiệu đồ thể thao nổi tiếng; một sản phẩm (ví dụ: giày, quần áo) thuộc thương hiệu Adidas.
Adjective Adidas Thuộc về hoặc có liên quan đến thương hiệu Adidas (thường dùng để mô tả sản phẩm như 'Adidas shoes').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

German (Founder's Name)
Adolf 'Adi' Dassler
Brand Name Derivation
Adidas (from 'Adi' Dassler)

Nguồn gốc tên Adidas

Tên thương hiệu Adidas là sự kết hợp giữa biệt danh 'Adi' của người sáng lập Adolf Dassler và ba chữ cái đầu của họ ông, 'Das'. Nó được đăng ký chính thức vào năm 1949.

Usage Note

Thường được sử dụng như một danh từ riêng (proper noun) để chỉ công ty hoặc các sản phẩm của công ty. Đôi khi được sử dụng một cách thông tục để chỉ giày thể thao nói chung, mặc dù không chính xác.

Prepositions

by of

* **by Adidas:** được sản xuất bởi Adidas (ví dụ: 'Shoes by Adidas'). * **of Adidas:** thuộc về Adidas, liên quan đến Adidas (ví dụ: 'The logo of Adidas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Adidas
  • new new Adidas collection
    (bộ sưu tập Adidas mới)
  • classic classic Adidas design
    (thiết kế Adidas cổ điển)
  • original original Adidas shoes
    (giày Adidas chính hãng/nguyên bản)
Verb + Adidas
  • wear wear Adidas
    (mặc/mang đồ Adidas)
  • buy buy Adidas
    (mua đồ Adidas)
  • endorse endorse Adidas
    (quảng bá/đại diện cho Adidas)
Noun + Adidas
  • Adidas Adidas shoes
    (giày Adidas)
  • Adidas Adidas tracksuit
    (bộ đồ thể thao Adidas)
  • Adidas Adidas gear
    (đồ dùng/thiết bị của Adidas)

Idioms

  • Adidas fan

    Người hâm mộ/yêu thích thương hiệu Adidas

    "He's a big Adidas fan, he only wears their sneakers."

    (Anh ấy là một fan cuồng của Adidas, anh ấy chỉ đi giày thể thao của họ.)

  • a pair of Adidas

    Một đôi giày/sản phẩm của Adidas

    "I need a new pair of Adidas for my running."

    (Tôi cần một đôi Adidas mới để chạy bộ.)

  • Adidas Originals

    Dòng sản phẩm nguyên bản/cổ điển của Adidas (một thương hiệu con của Adidas)

    "Adidas Originals often re-releases classic designs from the brand's archives."

    (Adidas Originals thường phát hành lại các thiết kế cổ điển từ kho lưu trữ của thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adidas

Danh từ
Lật mặt

Một tập đoàn đa quốc gia, được thành lập và có trụ sở tại Herzogenaurach, Đức, chuyên thiết kế và sản xuất giày dép, quần áo và phụ kiện.

"He was wearing Adidas sneakers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adidas".

Cuộc cạnh tranh anh em nhà Dassler

Adidas được thành lập bởi Adolf Dassler sau khi ông bất hòa với anh trai Rudolf Dassler. Rudolf sau đó đã thành lập công ty đối thủ Puma. Sự cạnh tranh giữa hai anh em và hai thương hiệu này là một câu chuyện nổi tiếng trong ngành công nghiệp thể thao.

Biểu tượng ba sọc nổi tiếng

Ba sọc song song đã trở thành biểu tượng nhận diện toàn cầu của Adidas. Ban đầu, Adolf Dassler thêm ba sọc vào giày để tăng cường độ ổn định, nhưng sau này nó trở thành một dấu hiệu phong cách và thương hiệu không thể nhầm lẫn.