refined substance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A material that has been purified or processed to remove impurities and improve its quality.
Vietnamese Meaning
Một vật chất đã được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất và nâng cao chất lượng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refined substance is used in the production of high-quality cosmetics."
"Chất đã tinh chế được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm chất lượng cao."
-
"The refined substance is crucial for the success of the experiment."
"Chất đã tinh chế là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm."
-
"The process of obtaining the refined substance is costly and time-consuming."
"Quá trình thu được chất đã tinh chế tốn kém và mất thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refine | Làm tinh khiết, tinh chế; cải tiến, trau chuốt |
| Adjective | refined | Đã tinh chế, tinh khiết; tinh tế, lịch sự |
| Noun | refinement | Sự tinh chế, sự tinh luyện; sự tinh tế, lịch thiệp |
| Noun | refiner | Người/máy tinh chế |
| Noun | substance | Chất, vật chất; bản chất, nội dung |
| Adjective | substantial | Đáng kể, quan trọng; có thật, có giá trị |
| Adverb | substantially | Đáng kể, về cơ bản |
| Verb | substantiate | Chứng minh, xác nhận (một tuyên bố, sự thật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, công nghiệp hoặc kỹ thuật để mô tả một vật liệu đã trải qua một quy trình để làm cho nó tinh khiết hơn, mạnh hơn hoặc phù hợp hơn cho một ứng dụng cụ thể. 'Refined' ở đây nhấn mạnh quá trình xử lý để cải thiện chất lượng, trong khi 'substance' chỉ vật liệu đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure refined substance (chất tinh chế thuần khiết)
-
valuable valuable refined substance (chất tinh chế có giá trị)
-
toxic toxic refined substance (chất tinh chế độc hại)
-
pharmaceutical pharmaceutical refined substance (chất tinh chế dược phẩm)
-
produce produce refined substance (sản xuất chất tinh chế)
-
extract extract refined substance (chiết xuất chất tinh chế)
-
analyze analyze refined substance (phân tích chất tinh chế)
-
store store refined substance (lưu trữ chất tinh chế)
-
for refined substance for research (chất tinh chế dùng cho nghiên cứu)
-
from refined substance from crude oil (chất tinh chế từ dầu thô)
Idioms
-
a highly refined substance
một chất được tinh chế ở mức độ cao (rất thuần khiết, chất lượng cao)
"This is a highly refined substance used in medical research."
(Đây là một chất được tinh chế ở mức độ cao, được sử dụng trong nghiên cứu y học.)
-
the properties of a refined substance
các đặc tính của một chất tinh chế
"Scientists study the properties of a refined substance to understand its applications."
(Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của một chất tinh chế để hiểu rõ các ứng dụng của nó.)
-
to obtain a refined substance
thu được một chất tinh chế
"The goal of the experiment is to obtain a refined substance for industrial use."
(Mục tiêu của thí nghiệm là thu được một chất tinh chế để sử dụng trong công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refined substance
adjective + nounMột vật chất đã được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất và nâng cao chất lượng của nó.
"The refined substance is used in the production of high-quality cosmetics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined substance".
