(Top Banner Ad)
refined substance
B2
adjective + noun B2 Khoa học, Công nghiệp

refined substance

UK: /rɪˈfaɪnd ˈsʌbstəns/ • US: /rɪˈfaɪnd ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất tinh chế vật chất tinh khiết chất đã qua tinh lọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material that has been purified or processed to remove impurities and improve its quality.

Vietnamese Meaning

Một vật chất đã được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất và nâng cao chất lượng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refined substance is used in the production of high-quality cosmetics."

    "Chất đã tinh chế được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm chất lượng cao."

  • "The refined substance is crucial for the success of the experiment."

    "Chất đã tinh chế là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm."

  • "The process of obtaining the refined substance is costly and time-consuming."

    "Quá trình thu được chất đã tinh chế tốn kém và mất thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine Làm tinh khiết, tinh chế; cải tiến, trau chuốt
Adjective refined Đã tinh chế, tinh khiết; tinh tế, lịch sự
Noun refinement Sự tinh chế, sự tinh luyện; sự tinh tế, lịch thiệp
Noun refiner Người/máy tinh chế
Noun substance Chất, vật chất; bản chất, nội dung
Adjective substantial Đáng kể, quan trọng; có thật, có giá trị
Adverb substantially Đáng kể, về cơ bản
Verb substantiate Chứng minh, xác nhận (một tuyên bố, sự thật)

Synonyms

purified material (vật liệu tinh khiết)processed substance (chất đã qua xử lý)

Antonyms

crude substance (chất thô)unrefined material (vật liệu chưa tinh chế)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finire
Latin
re-
Old French
refiner
Middle English
refinen
Latin
stare
Latin
sub-
Latin
substantia
Old French
substance
Middle English
substance

Nguồn gốc của 'Refined Substance'

Cụm từ 'refined substance' (chất tinh chế) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng ý nghĩa bổ trợ cho nhau. Từ 'refined' (tinh chế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'finire' (kết thúc, hoàn thành) và tiền tố 're-' (làm lại, một lần nữa), mang ý nghĩa là làm cho sạch sẽ, hoàn thiện hơn bằng cách loại bỏ tạp chất. Từ 'substance' (chất, vật chất) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantia', nghĩa là 'cái đang tồn tại' hoặc 'bản chất cốt lõi', hình thành từ 'sub-' (bên dưới) và 'stare' (đứng). Khi kết hợp lại, 'refined substance' mô tả một loại vật chất đã trải qua quá trình xử lý kỹ lưỡng để trở nên thuần khiết hơn, chất lượng cao hơn hoặc phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, công nghiệp hoặc kỹ thuật để mô tả một vật liệu đã trải qua một quy trình để làm cho nó tinh khiết hơn, mạnh hơn hoặc phù hợp hơn cho một ứng dụng cụ thể. 'Refined' ở đây nhấn mạnh quá trình xử lý để cải thiện chất lượng, trong khi 'substance' chỉ vật liệu đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refined substance
  • pure pure refined substance
    (chất tinh chế thuần khiết)
  • valuable valuable refined substance
    (chất tinh chế có giá trị)
  • toxic toxic refined substance
    (chất tinh chế độc hại)
  • pharmaceutical pharmaceutical refined substance
    (chất tinh chế dược phẩm)
Verb + refined substance
  • produce produce refined substance
    (sản xuất chất tinh chế)
  • extract extract refined substance
    (chiết xuất chất tinh chế)
  • analyze analyze refined substance
    (phân tích chất tinh chế)
  • store store refined substance
    (lưu trữ chất tinh chế)
Refined substance + Prepositional Phrase
  • for refined substance for research
    (chất tinh chế dùng cho nghiên cứu)
  • from refined substance from crude oil
    (chất tinh chế từ dầu thô)

Idioms

  • a highly refined substance

    một chất được tinh chế ở mức độ cao (rất thuần khiết, chất lượng cao)

    "This is a highly refined substance used in medical research."

    (Đây là một chất được tinh chế ở mức độ cao, được sử dụng trong nghiên cứu y học.)

  • the properties of a refined substance

    các đặc tính của một chất tinh chế

    "Scientists study the properties of a refined substance to understand its applications."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của một chất tinh chế để hiểu rõ các ứng dụng của nó.)

  • to obtain a refined substance

    thu được một chất tinh chế

    "The goal of the experiment is to obtain a refined substance for industrial use."

    (Mục tiêu của thí nghiệm là thu được một chất tinh chế để sử dụng trong công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refined substance

adjective + noun
Lật mặt

Một vật chất đã được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất và nâng cao chất lượng của nó.

"The refined substance is used in the production of high-quality cosmetics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined substance".

Tầm quan trọng trong công nghiệp và đời sống hiện đại

Các 'refined substance' (chất tinh chế) là nền tảng của nhiều ngành công nghiệp và thiết yếu trong đời sống hiện đại. Từ dầu mỏ được tinh chế thành xăng, dầu diesel cho giao thông, đến các kim loại như vàng, bạc, nhôm, sắt được tinh luyện để sản xuất đồ trang sức, linh kiện điện tử hay vật liệu xây dựng. Trong y học, các hoạt chất dược phẩm tinh khiết là yếu tố sống còn để tạo ra thuốc chữa bệnh hiệu quả và an toàn. Sự có mặt của các chất tinh chế đảm bảo chất lượng và hiệu suất cho hầu hết các sản phẩm và dịch vụ mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Lịch sử phát triển và đổi mới công nghệ

Lịch sử của loài người gắn liền với sự phát triển không ngừng của các phương pháp tinh chế. Từ thời cổ đại, con người đã biết cách tinh luyện quặng để tách kim loại, tạo ra công cụ và vũ khí. Qua các thời kỳ, các kỹ thuật tinh chế ngày càng được cải tiến và trở nên phức tạp hơn, từ luyện kim, chưng cất hóa học đến các phương pháp tách chiết hiện đại trong phòng thí nghiệm. Những đổi mới này không chỉ thúc đẩy tiến bộ khoa học kỹ thuật mà còn mở ra những khả năng mới trong sản xuất, tạo ra các vật liệu và sản phẩm có đặc tính vượt trội, phục vụ cho sự phát triển của xã hội.