(Top Banner Ad)
reflection angle
B2
danh từ B2 Vật lý, Toán học, Quang học

reflection angle

UK: /rɪˈflɛkʃən æŋɡəl/ • US: /rɪˈflɛkʃən æŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

góc phản xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angle between a reflected ray and the normal to the surface at the point of incidence.

Vietnamese Meaning

Góc giữa tia phản xạ và đường pháp tuyến với bề mặt tại điểm tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reflection angle is equal to the incidence angle according to the law of reflection."

    "Góc phản xạ bằng góc tới theo định luật phản xạ."

  • "By measuring the reflection angle, we can determine the surface properties."

    "Bằng cách đo góc phản xạ, chúng ta có thể xác định các thuộc tính bề mặt."

  • "The robot adjusted its sensors to optimize the reflection angle for better data collection."

    "Robot điều chỉnh cảm biến của nó để tối ưu hóa góc phản xạ để thu thập dữ liệu tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reflect phản chiếu, phản xạ; suy nghĩ, suy ngẫm
Adjective reflective phản chiếu, có tính phản xạ; hay suy tư
Noun reflector vật phản xạ, gương phản xạ
Noun angle góc
Adjective angular có góc cạnh, thuộc về góc
Noun triangle tam giác

Related Words

incidence angle (góc tới)law of reflection (định luật phản xạ)refraction angle (góc khúc xạ)

Subject Area

Vật lý, Toán học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + flectere (to bend)
Latin
reflectere (to bend back)
Old French
refleccion (a bending back)
Middle English
reflexioun
Latin
angulus (corner)
Old French
angle
Middle English
angle
English
reflection angle

Nguồn gốc của 'reflection angle'

Từ 'reflection angle' (góc phản xạ) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc sâu xa. 'Reflection' (sự phản xạ) xuất phát từ tiếng Latin 'reflectere', mang ý nghĩa 'uốn cong trở lại' (với 're-' là 'trở lại' và 'flectere' là 'uốn cong'). Nó mô tả hiện tượng khi ánh sáng, âm thanh hay nhiệt đập vào một bề mặt và bật trở lại. Phần 'angle' (góc) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'angulus', có nghĩa là 'góc' hoặc 'khuỷu tay'. Khi ghép lại, 'reflection angle' miêu tả chính xác góc mà tại đó một tia sáng (hoặc sóng khác) bị 'uốn cong' và 'bật trở lại' sau khi va chạm với một bề mặt, là một thuật ngữ cơ bản trong vật lý và quang học.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong vật lý, đặc biệt là quang học, để mô tả hướng của tia sáng sau khi phản xạ khỏi một bề mặt. Góc tới bằng góc phản xạ (Law of Reflection).

Prepositions

of

Thường đi sau danh từ 'angle' để chỉ rõ góc của cái gì đó, ví dụ: 'the angle of reflection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reflection angle
  • small small reflection angle
    (góc phản xạ nhỏ)
  • large large reflection angle
    (góc phản xạ lớn)
  • critical critical reflection angle
    (góc phản xạ tới hạn)
  • optimal optimal reflection angle
    (góc phản xạ tối ưu)
Verb + reflection angle
  • measure measure the reflection angle
    (đo góc phản xạ)
  • calculate calculate the reflection angle
    (tính toán góc phản xạ)
  • determine determine the reflection angle
    (xác định góc phản xạ)
  • adjust adjust the reflection angle
    (điều chỉnh góc phản xạ)
reflection angle + Verb
  • changes The reflection angle changes
    (Góc phản xạ thay đổi)
  • varies The reflection angle varies
    (Góc phản xạ biến đổi)

Idioms

  • Law of Reflection: The angle of incidence equals the angle of reflection.

    Định luật Phản xạ: Góc tới bằng góc phản xạ. (Nguyên tắc cơ bản trong vật lý quang học)

    "According to the Law of Reflection, if the angle of incidence is 30 degrees, the reflection angle will also be 30 degrees."

    (Theo Định luật Phản xạ, nếu góc tới là 30 độ thì góc phản xạ cũng sẽ là 30 độ.)

  • total internal reflection angle

    góc phản xạ toàn phần (góc tới nhỏ nhất để xảy ra hiện tượng phản xạ toàn phần)

    "Optical fibers work by utilizing the total internal reflection angle of light within the core."

    (Cáp quang hoạt động bằng cách tận dụng góc phản xạ toàn phần của ánh sáng bên trong lõi.)

  • measure the reflection angle

    đo góc phản xạ (một hành động phổ biến trong thí nghiệm vật lý)

    "Students used a goniometer to accurately measure the reflection angle of the laser beam."

    (Các sinh viên đã sử dụng thước đo góc để đo chính xác góc phản xạ của tia laser.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflection angle

danh từ
Lật mặt

Góc giữa tia phản xạ và đường pháp tuyến với bề mặt tại điểm tới.

"The reflection angle is equal to the incidence angle according to the law of reflection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflection angle".

Định luật Phản xạ trong Khoa học và Công nghệ

Khái niệm 'góc phản xạ' là nền tảng của Định luật Phản xạ, một trong những nguyên tắc cơ bản của vật lý quang học. Định luật này quy định rằng góc tới của ánh sáng (hoặc sóng khác) bằng góc phản xạ. Sự hiểu biết về góc phản xạ đã cho phép con người phát triển nhiều công nghệ quan trọng, từ gương soi hàng ngày, kính thiên văn, kính hiển vi cho đến cáp quang truyền dữ liệu. Nó là một phần của kiến thức khoa học phổ quát, được giảng dạy trên toàn thế giới và hình thành nên một khía cạnh của văn hóa khoa học toàn cầu.

Sự Phản Chiếu và Khám Phá Bản Thân

Mặc dù 'reflection angle' là một thuật ngữ khoa học cụ thể, nhưng ý nghĩa rộng hơn của từ 'reflection' (sự phản chiếu) có mối liên hệ sâu sắc với văn hóa và tâm lý. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'reflection' không chỉ là nhìn vào gương mà còn là 'tự phản tỉnh' hay 'tự suy ngẫm'. Việc suy nghĩ về hành động và cảm xúc của mình để đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản thân, giúp phát triển cá nhân và nhận thức xã hội. Dù không trực tiếp, nhưng khái niệm góc phản xạ vẫn gợi mở về việc hiểu rõ cách mọi thứ 'bật lại' và cách chúng ta nhìn nhận thế giới và bản thân mình.