(Top Banner Ad)
refrain from sex
B2
Động từ B2 Sức khỏe tình dục/Quan hệ

refrain from sex

UK: /rɪˈfreɪn/ • US: /rɪˈfreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kiêng quan hệ tình dục nhịn quan hệ tình dục tránh quan hệ tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To abstain from doing something.

Vietnamese Meaning

Kiềm chế, nhịn, tránh làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the outbreak, people were urged to refrain from physical contact."

    "Trong đợt bùng phát, mọi người được khuyến khích kiềm chế tiếp xúc cơ thể."

  • "Doctors advise patients to refrain from sex after certain surgeries."

    "Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên kiêng quan hệ tình dục sau một số ca phẫu thuật."

  • "To prevent the spread of STIs, it's important to refrain from unprotected sex."

    "Để ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh lây truyền qua đường tình dục, điều quan trọng là phải kiêng quan hệ tình dục không an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refrain Kiềm chế, nhịn, tự hạn chế (không làm gì)
Noun refrainment Sự kiềm chế, sự tự hạn chế (ít dùng hơn)
Noun sex Giới tính; tình dục, hành vi tình dục
Adjective sexual Thuộc về tình dục
Adverb sexually Một cách tình dục
Noun sexuality Bản năng, xu hướng tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

celibacy (sự độc thân)sexual abstinence (sự kiêng quan hệ tình dục)

Subject Area

Sức khỏe tình dục/Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refrangere
Old French
refraindre
English
refrain
Latin
sexus
English
sex

Nguồn gốc của 'refrain from sex'

Cụm từ 'refrain from sex' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Refrain' xuất phát từ tiếng Latin 'refrangere' (nghĩa là 'bẻ ngược lại', 'ngăn chặn'), qua tiếng Pháp cổ 'refraindre' và đến tiếng Anh với nghĩa 'tự kiềm chế', 'ngăn mình lại' không làm gì đó. 'Sex' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'sexus', ban đầu mang ý nghĩa 'giới tính' hoặc 'tình trạng là nam hay nữ', sau này mở rộng nghĩa để chỉ hoạt động tình dục. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa trực tiếp là 'tự kiềm chế không quan hệ tình dục'.

Usage Note

Động từ 'refrain' thường đi kèm với giới từ 'from' và sau đó là một danh động từ (gerund). Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'avoid' hoặc 'stop', thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc chính thức hơn.
Nghĩa danh từ này ít liên quan đến cụm từ gốc. Thường gặp trong văn học và âm nhạc.

Prepositions

from

'Refrain from' có nghĩa là 'kiềm chế không làm gì đó'. Nó luôn đi trước một danh từ hoặc danh động từ chỉ hành động cần kiềm chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refrain from sex
  • voluntary voluntary refrain from sex
    (tự nguyện kiêng cữ tình dục)
  • strict strict refrain from sex
    (kiêng cữ tình dục nghiêm ngặt)
  • complete complete refrain from sex
    (kiêng cữ tình dục hoàn toàn)
Verb + refrain from sex
  • must must refrain from sex
    (phải kiêng cữ tình dục)
  • advise advise to refrain from sex
    (khuyên nên kiêng cữ tình dục)
  • choose choose to refrain from sex
    (chọn cách kiêng cữ tình dục)

Idioms

  • take a vow to refrain from sex

    Thề nguyện kiêng cữ tình dục

    "Monks often take a vow to refrain from sex as part of their spiritual commitment."

    (Các nhà sư thường thề nguyện kiêng cữ tình dục như một phần của sự cam kết tâm linh của họ.)

  • be advised to refrain from sex

    Được khuyên kiêng cữ tình dục

    "Patients recovering from certain surgeries are often advised to refrain from sex for a period."

    (Bệnh nhân đang hồi phục sau một số ca phẫu thuật thường được khuyên kiêng cữ tình dục trong một khoảng thời gian.)

  • commit to refrain from sex

    Cam kết kiêng cữ tình dục

    "Some individuals commit to refrain from sex for personal or religious reasons."

    (Một số cá nhân cam kết kiêng cữ tình dục vì lý do cá nhân hoặc tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refrain from sex

Động từ
Lật mặt

Kiềm chế, nhịn, tránh làm điều gì đó.

"During the outbreak, people were urged to refrain from physical contact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refrain from sex".

Sự độc thân trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Công giáo La Mã, các giáo sĩ như linh mục và nữ tu thường tuyên thệ độc thân (celibacy) và kiêng cữ tình dục như một phần của sự cống hiến cho đức tin. Đây được coi là một hình thức hy sinh và tập trung hoàn toàn vào việc phụng sự Chúa.

Kiêng cữ trước hôn nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây truyền thống và các cộng đồng tôn giáo, việc kiêng cữ tình dục trước hôn nhân (pre-marital abstinence) là một giá trị được khuyến khích mạnh mẽ. Quan niệm này thường gắn liền với sự trong trắng, thuần khiết và sự tôn trọng đối với giá trị của hôn nhân.