refrain from sex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To abstain from doing something.
Vietnamese Meaning
Kiềm chế, nhịn, tránh làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the outbreak, people were urged to refrain from physical contact."
"Trong đợt bùng phát, mọi người được khuyến khích kiềm chế tiếp xúc cơ thể."
-
"Doctors advise patients to refrain from sex after certain surgeries."
"Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên kiêng quan hệ tình dục sau một số ca phẫu thuật."
-
"To prevent the spread of STIs, it's important to refrain from unprotected sex."
"Để ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh lây truyền qua đường tình dục, điều quan trọng là phải kiêng quan hệ tình dục không an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'refrain' thường đi kèm với giới từ 'from' và sau đó là một danh động từ (gerund). Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'avoid' hoặc 'stop', thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc chính thức hơn.
Nghĩa danh từ này ít liên quan đến cụm từ gốc. Thường gặp trong văn học và âm nhạc.
Prepositions
'Refrain from' có nghĩa là 'kiềm chế không làm gì đó'. Nó luôn đi trước một danh từ hoặc danh động từ chỉ hành động cần kiềm chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voluntary voluntary refrain from sex (tự nguyện kiêng cữ tình dục)
-
strict strict refrain from sex (kiêng cữ tình dục nghiêm ngặt)
-
complete complete refrain from sex (kiêng cữ tình dục hoàn toàn)
-
must must refrain from sex (phải kiêng cữ tình dục)
-
advise advise to refrain from sex (khuyên nên kiêng cữ tình dục)
-
choose choose to refrain from sex (chọn cách kiêng cữ tình dục)
Idioms
-
take a vow to refrain from sex
Thề nguyện kiêng cữ tình dục
"Monks often take a vow to refrain from sex as part of their spiritual commitment."
(Các nhà sư thường thề nguyện kiêng cữ tình dục như một phần của sự cam kết tâm linh của họ.)
-
be advised to refrain from sex
Được khuyên kiêng cữ tình dục
"Patients recovering from certain surgeries are often advised to refrain from sex for a period."
(Bệnh nhân đang hồi phục sau một số ca phẫu thuật thường được khuyên kiêng cữ tình dục trong một khoảng thời gian.)
-
commit to refrain from sex
Cam kết kiêng cữ tình dục
"Some individuals commit to refrain from sex for personal or religious reasons."
(Một số cá nhân cam kết kiêng cữ tình dục vì lý do cá nhân hoặc tôn giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refrain from sex
Động từKiềm chế, nhịn, tránh làm điều gì đó.
"During the outbreak, people were urged to refrain from physical contact."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refrain from sex".
