refrained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Kept oneself from doing, saying, or thinking something.
Vietnamese Meaning
Kiềm chế bản thân không làm, nói hoặc nghĩ điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She refrained from commenting on his poor performance."
"Cô ấy đã kiềm chế không bình luận về màn trình diễn kém cỏi của anh ta."
-
"The doctor advised him to refrain from smoking."
"Bác sĩ khuyên anh ta nên kiềm chế việc hút thuốc."
-
"They refrained from making any sudden movements."
"Họ đã kiềm chế không thực hiện bất kỳ động thái đột ngột nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refrain | Kiềm chế, tự kiềm, nín nhịn, tránh làm gì đó. |
| Noun | refrainment | Hành động kiềm chế, sự tự kiềm chế. |
| Noun | refrainer | Người kiềm chế bản thân. |
| Adjective | unrefrained | Không kiềm chế, không tự chủ, phóng túng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ sự kiềm chế có ý thức, có chủ đích, đặc biệt là khi có sự thôi thúc hoặc cám dỗ mạnh mẽ. Khác với 'avoid' (tránh né) ở chỗ 'refrain' nhấn mạnh việc tự chủ, còn 'avoid' chỉ đơn giản là tránh xa. 'Restrain' (kiềm chế) có thể bao gồm việc dùng sức mạnh thể chất để ngăn cản, còn 'refrain' chỉ mang tính tự giác.
Prepositions
'Refrain from' được dùng để chỉ hành động, lời nói hoặc suy nghĩ cụ thể mà một người kiềm chế không thực hiện. Ví dụ: 'He refrained from shouting.' (Anh ta kiềm chế không la hét.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
politely politely refrained from commenting (lịch sự kiềm chế không bình luận)
-
wisely wisely refrained from interfering (khôn ngoan kiềm chế không can thiệp)
-
scarcely could scarcely refrain from laughing (gần như không thể nhịn cười)
-
deliberately deliberately refrained from sharing (cố ý kiềm chế không chia sẻ)
-
from comment refrained from comment (kiềm chế không đưa ra bình luận)
-
from criticism refrained from criticism (kiềm chế không chỉ trích)
-
from judgment refrained from judgment (kiềm chế không phán xét)
-
from laughter refrained from laughter (kiềm chế không cười)
-
from violence refrained from violence (kiềm chế không dùng bạo lực)
-
from making a decision refrained from making a decision (kiềm chế không đưa ra quyết định)
Idioms
-
refrain from doing something
Kiềm chế, tránh làm một việc gì đó.
"She refrained from expressing her true feelings during the tense meeting."
(Cô ấy đã kiềm chế không bộc lộ cảm xúc thật của mình trong cuộc họp căng thẳng.)
-
could scarcely refrain from (doing something)
Gần như không thể nhịn được, rất khó để kiềm chế bản thân khỏi làm gì đó.
"He could scarcely refrain from cheering when his team scored the winning goal."
(Anh ấy gần như không thể nhịn được reo hò khi đội của mình ghi bàn thắng quyết định.)
-
to have to refrain (from something/doing something)
Phải kiềm chế, buộc phải tự chủ hoặc tránh làm điều gì đó.
"Due to the strict rules, participants had to refrain from using their phones during the exam."
(Do các quy tắc nghiêm ngặt, thí sinh phải kiềm chế không sử dụng điện thoại trong suốt kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refrained
Verb (past simple and past participle)Kiềm chế bản thân không làm, nói hoặc nghĩ điều gì đó.
"She refrained from commenting on his poor performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refrained".
