refuse to concede
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stubbornly decline to acknowledge defeat, loss, or the validity of an opponent's claim.
Vietnamese Meaning
Kiên quyết không chấp nhận thất bại, thua cuộc hoặc tính hợp lệ của tuyên bố từ đối thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the overwhelming evidence, the candidate refused to concede the election."
"Mặc dù có bằng chứng áp đảo, ứng cử viên vẫn từ chối thừa nhận thất bại trong cuộc bầu cử."
-
"The losing team refused to concede, claiming the referee was biased."
"Đội thua cuộc từ chối thừa nhận thất bại, tuyên bố rằng trọng tài đã thiên vị."
-
"The company refused to concede that their product was defective."
"Công ty từ chối thừa nhận rằng sản phẩm của họ bị lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refuse | Từ chối, khước từ |
| Noun | refusal | Sự từ chối, sự khước từ |
| Adjective | refused | Bị từ chối (dạng quá khứ phân từ, dùng như tính từ) |
| Verb | concede | Nhượng bộ, thừa nhận (thất bại, sự thật) |
| Noun | concession | Sự nhượng bộ, sự thừa nhận |
| Adjective | concessive | Có tính nhượng bộ, thừa nhận (thường trong ngữ pháp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự ngoan cố và quyết tâm không nhượng bộ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, thể thao hoặc các cuộc tranh chấp, khi một bên từ chối chấp nhận kết quả bất lợi cho mình. Khác với 'accept defeat' (chấp nhận thất bại) thể hiện sự cam chịu, 'refuse to concede' thể hiện sự phản kháng và không phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Steadfastly Steadfastly refuse to concede (Kiên định không chịu nhượng bộ)
-
Stubbornly Stubbornly refuse to concede (Cứng đầu không chịu nhượng bộ)
-
Adamantly Adamantly refuse to concede (Kiên quyết không chịu nhượng bộ)
-
Absolutely Absolutely refuse to concede (Hoàn toàn không chịu nhượng bộ)
-
The leader The leader refused to concede (Người lãnh đạo từ chối nhượng bộ/thừa nhận)
-
The party The party refused to concede (Đảng đó từ chối thừa nhận thất bại)
-
The candidate The candidate refused to concede (Ứng cử viên từ chối thừa nhận thất bại)
-
Decide to Decide to refuse to concede (Quyết định không chịu nhượng bộ)
-
Continue to Continue to refuse to concede (Tiếp tục không chịu nhượng bộ)
-
Choose to Choose to refuse to concede (Chọn cách không chịu nhượng bộ)
Idioms
-
Refuse to concede defeat
Kiên quyết không chịu thừa nhận thất bại
"Despite the overwhelming evidence, the politician refused to concede defeat in the election."
(Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, chính trị gia đó vẫn kiên quyết không chịu thừa nhận thất bại trong cuộc bầu cử.)
-
Refuse to concede an inch/a point
Không nhượng bộ dù chỉ một li/một điểm nhỏ; không lùi bước
"During the tense negotiations, neither side was willing to concede an inch."
(Trong suốt cuộc đàm phán căng thẳng, không bên nào sẵn lòng nhượng bộ dù chỉ một li.)
-
Refuse to concede ground
Không chịu mất lợi thế, không chịu lùi bước (trong tranh chấp, cạnh tranh)
"The defending champions refused to concede ground, fighting hard until the very last minute."
(Các nhà đương kim vô địch không chịu mất lợi thế, chiến đấu hết mình cho đến tận phút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refuse to concede
Động từ (cụm động từ)Kiên quyết không chấp nhận thất bại, thua cuộc hoặc tính hợp lệ của tuyên bố từ đối thủ.
"Despite the overwhelming evidence, the candidate refused to concede the election."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often refuses to concede an argument, even when he's wrong. |
Anh ấy thường từ chối nhượng bộ trong một cuộc tranh cãi, ngay cả khi anh ấy sai. |
| Phủ định | She doesn't refuse to concede if she knows she's made a mistake. |
Cô ấy không từ chối nhượng bộ nếu cô ấy biết mình đã mắc lỗi. |
| Nghi vấn | Does he refuse to concede every point you make? |
Anh ấy có từ chối nhượng bộ mọi điểm bạn đưa ra không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to refuse to concede defeat even when the evidence was overwhelming. |
Anh ấy đã từng từ chối thừa nhận thất bại ngay cả khi bằng chứng quá rõ ràng. |
| Phủ định | She didn't use to refuse to concede a point during debates. |
Cô ấy đã từng không từ chối nhượng bộ một điểm trong các cuộc tranh luận. |
| Nghi vấn | Did they use to refuse to concede any responsibility for their actions? |
Họ đã từng từ chối thừa nhận bất kỳ trách nhiệm nào cho hành động của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refuse to concede".
