(Top Banner Ad)
refuse to concede
C1
Động từ (cụm động từ) C1 Chính trị, Xã hội

refuse to concede

UK: /rɪˈfjuːz tə kənˈsiːd/ • US: /rɪˈfjuːz tuː kənˈsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

không chịu nhận thua từ chối nhận thua không chấp nhận thất bại không chịu nhượng bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stubbornly decline to acknowledge defeat, loss, or the validity of an opponent's claim.

Vietnamese Meaning

Kiên quyết không chấp nhận thất bại, thua cuộc hoặc tính hợp lệ của tuyên bố từ đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the overwhelming evidence, the candidate refused to concede the election."

    "Mặc dù có bằng chứng áp đảo, ứng cử viên vẫn từ chối thừa nhận thất bại trong cuộc bầu cử."

  • "The losing team refused to concede, claiming the referee was biased."

    "Đội thua cuộc từ chối thừa nhận thất bại, tuyên bố rằng trọng tài đã thiên vị."

  • "The company refused to concede that their product was defective."

    "Công ty từ chối thừa nhận rằng sản phẩm của họ bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refuse Từ chối, khước từ
Noun refusal Sự từ chối, sự khước từ
Adjective refused Bị từ chối (dạng quá khứ phân từ, dùng như tính từ)
Verb concede Nhượng bộ, thừa nhận (thất bại, sự thật)
Noun concession Sự nhượng bộ, sự thừa nhận
Adjective concessive Có tính nhượng bộ, thừa nhận (thường trong ngữ pháp)

Synonyms

decline to admit defeat (từ chối thừa nhận thất bại)reject the outcome (bác bỏ kết quả)stand one's ground (giữ vững lập trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Refuse root)
refundere
Vulgar Latin (Refuse root)
*refūsāre*
Old French (Refuse)
refuser
Middle English (Refuse)
refusen
Latin (Concede root)
concedere
Old French (Concede)
conceder
English (Modern usage)
refuse (c.1300), concede (c.1425)

Nguồn gốc của 'refuse' và 'concede'

Cụm từ 'refuse to concede' được tạo thành từ hai động từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng mang ý nghĩa kiên quyết. 'Refuse' (từ chối) bắt nguồn từ tiếng Latin 'refundere', nghĩa là 'rót trả lại' hoặc 'trả lại', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'refuser'. 'Concede' (nhượng bộ, thừa nhận) có gốc từ tiếng Latin 'concedere', kết hợp giữa 'con-' (cùng nhau) và 'cedere' (đi, nhượng bộ, cho phép). Khi ghép lại, 'refuse to concede' mang ý nghĩa mạnh mẽ là 'kiên quyết không nhượng bộ' hoặc 'không chịu thừa nhận thất bại', thể hiện sự cứng rắn và bất khuất trong một cuộc tranh luận, đàm phán hay trận đấu.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự ngoan cố và quyết tâm không nhượng bộ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, thể thao hoặc các cuộc tranh chấp, khi một bên từ chối chấp nhận kết quả bất lợi cho mình. Khác với 'accept defeat' (chấp nhận thất bại) thể hiện sự cam chịu, 'refuse to concede' thể hiện sự phản kháng và không phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + refuse to concede
  • Steadfastly Steadfastly refuse to concede
    (Kiên định không chịu nhượng bộ)
  • Stubbornly Stubbornly refuse to concede
    (Cứng đầu không chịu nhượng bộ)
  • Adamantly Adamantly refuse to concede
    (Kiên quyết không chịu nhượng bộ)
  • Absolutely Absolutely refuse to concede
    (Hoàn toàn không chịu nhượng bộ)
Danh từ (Chủ ngữ) + refuse to concede
  • The leader The leader refused to concede
    (Người lãnh đạo từ chối nhượng bộ/thừa nhận)
  • The party The party refused to concede
    (Đảng đó từ chối thừa nhận thất bại)
  • The candidate The candidate refused to concede
    (Ứng cử viên từ chối thừa nhận thất bại)
Động từ + refuse to concede
  • Decide to Decide to refuse to concede
    (Quyết định không chịu nhượng bộ)
  • Continue to Continue to refuse to concede
    (Tiếp tục không chịu nhượng bộ)
  • Choose to Choose to refuse to concede
    (Chọn cách không chịu nhượng bộ)

Idioms

  • Refuse to concede defeat

    Kiên quyết không chịu thừa nhận thất bại

    "Despite the overwhelming evidence, the politician refused to concede defeat in the election."

    (Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, chính trị gia đó vẫn kiên quyết không chịu thừa nhận thất bại trong cuộc bầu cử.)

  • Refuse to concede an inch/a point

    Không nhượng bộ dù chỉ một li/một điểm nhỏ; không lùi bước

    "During the tense negotiations, neither side was willing to concede an inch."

    (Trong suốt cuộc đàm phán căng thẳng, không bên nào sẵn lòng nhượng bộ dù chỉ một li.)

  • Refuse to concede ground

    Không chịu mất lợi thế, không chịu lùi bước (trong tranh chấp, cạnh tranh)

    "The defending champions refused to concede ground, fighting hard until the very last minute."

    (Các nhà đương kim vô địch không chịu mất lợi thế, chiến đấu hết mình cho đến tận phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refuse to concede

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Kiên quyết không chấp nhận thất bại, thua cuộc hoặc tính hợp lệ của tuyên bố từ đối thủ.

"Despite the overwhelming evidence, the candidate refused to concede the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often refuses to concede an argument, even when he's wrong.
Anh ấy thường từ chối nhượng bộ trong một cuộc tranh cãi, ngay cả khi anh ấy sai.
Phủ định
She doesn't refuse to concede if she knows she's made a mistake.
Cô ấy không từ chối nhượng bộ nếu cô ấy biết mình đã mắc lỗi.
Nghi vấn
Does he refuse to concede every point you make?
Anh ấy có từ chối nhượng bộ mọi điểm bạn đưa ra không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to refuse to concede defeat even when the evidence was overwhelming.
Anh ấy đã từng từ chối thừa nhận thất bại ngay cả khi bằng chứng quá rõ ràng.
Phủ định
She didn't use to refuse to concede a point during debates.
Cô ấy đã từng không từ chối nhượng bộ một điểm trong các cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Did they use to refuse to concede any responsibility for their actions?
Họ đã từng từ chối thừa nhận bất kỳ trách nhiệm nào cho hành động của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refuse to concede".

Trong chính trị và thể thao

Cụm từ 'refuse to concede' thường xuất hiện nhiều trong bối cảnh chính trị hoặc thể thao, nơi sự thắng thua được xác định rõ ràng. Trong chính trị, nó ám chỉ việc một ứng cử viên thua cuộc từ chối thừa nhận kết quả bầu cử, điều này có thể gây ra bất ổn và tranh cãi lớn trong xã hội. Trong thể thao, nó thể hiện tinh thần không bỏ cuộc của một đội hay vận động viên, ngay cả khi đối mặt với thất bại rõ ràng, cho thấy sự kiên cường đáng ngưỡng mộ hoặc đôi khi là sự cứng đầu quá mức.

Giá trị của sự kiên định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên định và không dễ dàng nhượng bộ ('refuse to concede') thường được đánh giá cao như một phẩm chất lãnh đạo hoặc tinh thần chiến đấu mạnh mẽ. Tuy nhiên, ranh giới giữa kiên định và cứng đầu có thể rất mong manh. Trong các cuộc đàm phán, tranh chấp pháp lý hoặc xung đột cá nhân, việc biết khi nào nên nhượng bộ (concede) là dấu hiệu của sự khôn ngoan và khả năng thỏa hiệp, trong khi việc từ chối nhượng bộ hoàn toàn có thể dẫn đến bế tắc, căng thẳng leo thang và làm hỏng mối quan hệ.