concede defeat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To acknowledge that one has lost a competition, battle, or election.
Vietnamese Meaning
Thừa nhận thất bại trong một cuộc thi, trận chiến hoặc bầu cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a close race, the candidate conceded defeat."
"Sau một cuộc đua sát nút, ứng cử viên đã thừa nhận thất bại."
-
"The boxer conceded defeat after the tenth round."
"Võ sĩ đã thừa nhận thất bại sau hiệp thứ mười."
-
"The company conceded defeat in the bidding war."
"Công ty đã thừa nhận thất bại trong cuộc chiến đấu thầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concede | thừa nhận, nhượng bộ |
| Noun | concession | sự thừa nhận, sự nhượng bộ |
| Adjective | concessive | mang tính nhượng bộ, nhân nhượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh cạnh tranh, chẳng hạn như chính trị, thể thao hoặc kinh doanh. Nó mang ý nghĩa chấp nhận sự thua cuộc một cách chính thức và đôi khi là công khai. Khác với việc 'lose' đơn thuần, 'concede defeat' nhấn mạnh sự chủ động chấp nhận kết quả và thể hiện tinh thần fair-play.
Collocations (Từ đi kèm)
-
graciously concede defeat (thừa nhận thất bại một cách lịch thiệp/tao nhã)
-
reluctantly concede defeat (miễn cưỡng thừa nhận thất bại)
-
finally concede defeat (cuối cùng cũng thừa nhận thất bại)
-
publicly concede defeat (công khai thừa nhận thất bại)
-
be forced to concede defeat (bị buộc phải thừa nhận thất bại)
-
refuse to concede defeat (từ chối thừa nhận thất bại)
-
be ready to concede defeat (sẵn sàng thừa nhận thất bại)
Idioms
-
throw in the towel
bỏ cuộc, nhận thua (thường do quá mệt mỏi hoặc nản chí)
"After months of trying to fix the old car, he finally threw in the towel and sold it for scrap."
(Sau nhiều tháng cố gắng sửa chiếc xe cũ, anh ấy cuối cùng đã bỏ cuộc và bán nó làm phế liệu.)
-
wave the white flag
giương cờ trắng, đầu hàng, chấp nhận thất bại
"The small startup waved the white flag and agreed to be acquired by the tech giant."
(Công ty khởi nghiệp nhỏ đã giương cờ trắng và đồng ý để gã khổng lồ công nghệ mua lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concede defeat
Cụm động từThừa nhận thất bại trong một cuộc thi, trận chiến hoặc bầu cử.
"After a close race, the candidate conceded defeat."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the final votes are counted, the candidate will have conceded defeat gracefully. |
Đến thời điểm kiểm phiếu cuối cùng, ứng cử viên sẽ chấp nhận thất bại một cách lịch sự. |
| Phủ định | The champion won't have conceded defeat, even if the odds are against them. |
Nhà vô địch sẽ khôngยอมรับความพ่ายแพ้ ngay cả khi có bất lợi. |
| Nghi vấn | Will the team have conceded defeat before the end of the match? |
Liệu đội đó cóยอมรับความพ่ายแพ้ trước khi trận đấu kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concede defeat".
