(Top Banner Ad)
concede defeat
B2
Cụm động từ B2 Chính trị/Thể thao/Chung

concede defeat

UK: /kənˈsiːd dɪˈfiːt/ • US: /kənˈsiːd dɪˈfiːt/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận thất bại chấp nhận thua cuộc nhận thua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acknowledge that one has lost a competition, battle, or election.

Vietnamese Meaning

Thừa nhận thất bại trong một cuộc thi, trận chiến hoặc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a close race, the candidate conceded defeat."

    "Sau một cuộc đua sát nút, ứng cử viên đã thừa nhận thất bại."

  • "The boxer conceded defeat after the tenth round."

    "Võ sĩ đã thừa nhận thất bại sau hiệp thứ mười."

  • "The company conceded defeat in the bidding war."

    "Công ty đã thừa nhận thất bại trong cuộc chiến đấu thầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concede thừa nhận, nhượng bộ
Noun concession sự thừa nhận, sự nhượng bộ
Adjective concessive mang tính nhượng bộ, nhân nhượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Thể thao/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concedere ('to give way, yield')
Latin
disfacere ('to undo')
Old French
conceder
Old French
desfaire ('to undo')
Middle English
conceden + defeten

Gốc Latin 'Cedere': Lùi một bước

Từ 'concede' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concedere', kết hợp giữa 'con-' (hoàn toàn) và 'cedere' (đi, nhượng bộ, lùi bước). Vì vậy, 'concede' mang ý nghĩa là hoàn toàn lùi bước, chấp nhận hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng. Gốc từ 'cedere' cũng xuất hiện trong nhiều từ tiếng Anh khác như 'proceed' (tiến lên) và 'recede' (lùi lại).

Nguồn gốc của 'Defeat': 'Tháo gỡ' đối thủ

Từ 'defeat' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desfaire', có nghĩa là 'tháo gỡ' hoặc 'làm cho vô hiệu'. Ý tưởng ban đầu là bạn không chỉ đánh bại đối thủ, mà còn 'tháo gỡ' hết mọi nỗ lực, kế hoạch của họ, khiến chúng trở nên vô tác dụng. Đây là một hình ảnh rất mạnh mẽ về sự chiến thắng toàn diện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh cạnh tranh, chẳng hạn như chính trị, thể thao hoặc kinh doanh. Nó mang ý nghĩa chấp nhận sự thua cuộc một cách chính thức và đôi khi là công khai. Khác với việc 'lose' đơn thuần, 'concede defeat' nhấn mạnh sự chủ động chấp nhận kết quả và thể hiện tinh thần fair-play.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + concede defeat
  • graciously concede defeat
    (thừa nhận thất bại một cách lịch thiệp/tao nhã)
  • reluctantly concede defeat
    (miễn cưỡng thừa nhận thất bại)
  • finally concede defeat
    (cuối cùng cũng thừa nhận thất bại)
  • publicly concede defeat
    (công khai thừa nhận thất bại)
Verb + concede defeat
  • be forced to concede defeat
    (bị buộc phải thừa nhận thất bại)
  • refuse to concede defeat
    (từ chối thừa nhận thất bại)
  • be ready to concede defeat
    (sẵn sàng thừa nhận thất bại)

Idioms

  • throw in the towel

    bỏ cuộc, nhận thua (thường do quá mệt mỏi hoặc nản chí)

    "After months of trying to fix the old car, he finally threw in the towel and sold it for scrap."

    (Sau nhiều tháng cố gắng sửa chiếc xe cũ, anh ấy cuối cùng đã bỏ cuộc và bán nó làm phế liệu.)

  • wave the white flag

    giương cờ trắng, đầu hàng, chấp nhận thất bại

    "The small startup waved the white flag and agreed to be acquired by the tech giant."

    (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã giương cờ trắng và đồng ý để gã khổng lồ công nghệ mua lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concede defeat

Cụm động từ
Lật mặt

Thừa nhận thất bại trong một cuộc thi, trận chiến hoặc bầu cử.

"After a close race, the candidate conceded defeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the final votes are counted, the candidate will have conceded defeat gracefully.
Đến thời điểm kiểm phiếu cuối cùng, ứng cử viên sẽ chấp nhận thất bại một cách lịch sự.
Phủ định
The champion won't have conceded defeat, even if the odds are against them.
Nhà vô địch sẽ khôngยอมรับความพ่ายแพ้ ngay cả khi có bất lợi.
Nghi vấn
Will the team have conceded defeat before the end of the match?
Liệu đội đó cóยอมรับความพ่ายแพ้ trước khi trận đấu kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concede defeat".

Bài phát biểu nhận thua trong chính trị

Trong các nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc ứng cử viên thua cuộc có một bài phát biểu công khai ('concession speech') là một truyền thống quan trọng. Bài phát biểu này chính thức thừa nhận thất bại, chúc mừng người chiến thắng và kêu gọi sự đoàn kết dân tộc. Đây là một phần cốt lõi của việc chuyển giao quyền lực trong hòa bình.

Tinh thần thể thao cao thượng

Trong thể thao, việc thừa nhận thất bại một cách lịch thiệp là dấu hiệu của tinh thần thể thao cao thượng. Hành động bắt tay đối thủ sau trận thua, công nhận kỹ năng của họ và chấp nhận kết quả một cách đàng hoàng rất được coi trọng. Từ chối làm vậy thường bị xem là 'kẻ thua cuộc cay cú' (a sore loser).