(Top Banner Ad)
regain composure
C1
Verb C1 Tâm lý học/Giao tiếp

regain composure

UK: /rɪˈɡeɪn kəmˈpəʊʒər/ • US: /rɪˈɡeɪn kəmˈpoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lại bình tĩnh kiềm chế cảm xúc giữ thái độ bình tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become calm and in control of your emotions again after being angry, upset, or agitated.

Vietnamese Meaning

Lấy lại sự bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc sau khi tức giận, buồn bã hoặc kích động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the heated argument, it took him a few minutes to regain his composure."

    "Sau cuộc tranh cãi gay gắt, anh ấy mất vài phút để lấy lại sự bình tĩnh."

  • "She struggled to regain her composure before answering the journalist's question."

    "Cô ấy cố gắng lấy lại bình tĩnh trước khi trả lời câu hỏi của nhà báo."

  • "He needed to regain his composure before addressing the board of directors."

    "Anh ấy cần lấy lại bình tĩnh trước khi phát biểu trước hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compose Trấn tĩnh, bình tĩnh lại (bản thân hoặc người khác); Sáng tác (nhạc, thơ); Sắp xếp.
Adjective composed Bình tĩnh, điềm đạm, không bối rối hoặc xúc động.
Adverb composedly Một cách bình tĩnh, điềm đạm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
gaaignier
English
regain
Latin
componere
Old French
composer
English
composure

Nguồn gốc của 'regain'

'Regain' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trở lại, lần nữa', và động từ 'gain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', mang ý nghĩa 'thu được, giành được'. Do đó, 'regain' có nghĩa là 'thu hồi lại' hoặc 'đạt được trở lại' một thứ gì đó đã mất.

Nguồn gốc của 'composure'

'Composure' xuất phát từ động từ 'compose' (sắp xếp, hợp thành), mà bản thân 'compose' lại có nguồn gốc từ 'componere' trong tiếng Latin (đặt cùng nhau, sắp đặt). Từ này gợi lên hình ảnh việc 'sắp xếp lại' các suy nghĩ và cảm xúc của bản thân để đạt được trạng thái bình tĩnh, điềm đạm và tự chủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đã mất kiểm soát cảm xúc của mình và sau đó cố gắng lấy lại nó. 'Composure' đề cập đến trạng thái bình tĩnh, kiểm soát bản thân. Việc 'regain composure' nhấn mạnh một nỗ lực có ý thức để trở lại trạng thái này. So sánh với 'calm down' (bình tĩnh lại), 'regain composure' trang trọng hơn và thường ám chỉ một tình huống căng thẳng hoặc áp lực cao, nơi việc duy trì sự bình tĩnh là quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + regain composure
  • struggle to struggle to regain composure
    (vật lộn để lấy lại bình tĩnh)
  • try to try to regain composure
    (cố gắng lấy lại bình tĩnh)
  • manage to manage to regain composure
    (xoay sở để lấy lại được bình tĩnh)
  • help (someone) help (someone) regain composure
    (giúp (ai đó) lấy lại bình tĩnh)
Trạng từ + regain composure
  • quickly quickly regain composure
    (nhanh chóng lấy lại bình tĩnh)
  • slowly slowly regain composure
    (từ từ lấy lại bình tĩnh)
  • eventually eventually regain composure
    (cuối cùng cũng lấy lại được bình tĩnh)
  • finally finally regain composure
    (cuối cùng cũng lấy lại được bình tĩnh)
regain composure + Cụm giới từ
  • after the shock regain composure after the shock
    (lấy lại bình tĩnh sau cú sốc)
  • before speaking regain composure before speaking
    (lấy lại bình tĩnh trước khi nói)
  • in public regain composure in public
    (lấy lại bình tĩnh ở nơi công cộng)

Idioms

  • regain (one's) composure

    Lấy lại sự bình tĩnh, trấn tĩnh lại sau khi bị sốc, tức giận, hoặc bối rối.

    "She took a deep breath to regain her composure before addressing the audience."

    (Cô ấy hít thở sâu để lấy lại bình tĩnh trước khi nói chuyện với khán giả.)

  • lose (one's) composure

    Mất bình tĩnh, trở nên bối rối, tức giận hoặc hoảng loạn.

    "Under intense questioning, he started to lose his composure."

    (Dưới những câu hỏi dồn dập, anh ta bắt đầu mất bình tĩnh.)

  • keep (one's) composure

    Giữ vững sự bình tĩnh, không để bị bối rối hoặc tức giận trong tình huống khó khăn.

    "Despite the chaos, the leader managed to keep her composure."

    (Mặc dù có sự hỗn loạn, người lãnh đạo vẫn giữ được sự bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regain composure

Verb
Lật mặt

Lấy lại sự bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc sau khi tức giận, buồn bã hoặc kích động.

"After the heated argument, it took him a few minutes to regain his composure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regain composure".

Sự coi trọng kiểm soát cảm xúc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội trang trọng, khả năng 'regain composure' (lấy lại bình tĩnh) hoặc 'maintain composure' (duy trì bình tĩnh) là một kỹ năng được đánh giá cao. Nó thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, tự chủ và khả năng đối phó hiệu quả với áp lực. Việc mất bình tĩnh có thể bị xem là thiếu kiểm soát cảm xúc hoặc yếu kém.

Triết lý Khắc kỷ (Stoicism) và sự bình thản

Khái niệm 'regain composure' có mối liên hệ sâu sắc với triết lý Khắc kỷ (Stoicism) cổ đại. Đây là một trường phái tư tưởng phương Tây đề cao việc kiểm soát bản thân, lý trí và khả năng duy trì sự bình thản nội tâm ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh. Người theo chủ nghĩa Khắc kỷ tin rằng việc làm chủ cảm xúc và phản ứng của mình là chìa khóa để đạt được hạnh phúc và sự tĩnh lặng.