rocksteady
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Firm and unwavering; not easily shaken or disturbed.
Vietnamese Meaning
Vững chắc và kiên định; không dễ bị lung lay hoặc làm phiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the market fluctuations, his investment strategy remained rocksteady."
"Mặc dù thị trường biến động, chiến lược đầu tư của anh ấy vẫn vững chắc."
-
"The ship remained rocksteady even in the rough seas."
"Con tàu vẫn vững chắc ngay cả trong vùng biển động."
-
"He has a rocksteady grip on the situation."
"Anh ấy có một sự kiểm soát vững chắc đối với tình hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rocksteady | Vững chắc, ổn định, không lay chuyển. (Dùng để mô tả thứ gì đó rất ổn định và đáng tin cậy) |
| Noun | Rocksteady | Một thể loại âm nhạc nổi tiếng của Jamaica từ những năm 1960, là tiền thân của reggae. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một tình huống ổn định, một người có tính cách kiên định, hoặc một vật gì đó không dễ bị xê dịch. Khác với 'stable' (ổn định) ở chỗ nhấn mạnh sự kiên định, khó lay chuyển hơn là chỉ trạng thái cân bằng tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beat rocksteady beat (nhịp điệu vững chắc)
-
hand rocksteady hand (bàn tay vững vàng (khi thực hiện công việc đòi hỏi sự khéo léo))
-
nerves rocksteady nerves (tinh thần vững vàng, không nao núng)
-
progress rocksteady progress (tiến độ ổn định)
-
performance rocksteady performance (màn trình diễn ổn định/vững vàng)
-
commitment rocksteady commitment (cam kết kiên định)
-
remain remain rocksteady (duy trì ổn định, giữ vững)
-
hold hold rocksteady (giữ vững, giữ ổn định)
Idioms
-
Remain rocksteady
Giữ vững, duy trì ổn định, không dao động.
"Despite the market fluctuations, her investment strategy remained rocksteady."
(Mặc cho thị trường biến động, chiến lược đầu tư của cô ấy vẫn duy trì ổn định.)
-
Rocksteady as a rock
Rất vững chắc, kiên cố như đá. (nhấn mạnh sự vững vàng)
"His resolve to finish the marathon was rocksteady as a rock."
(Quyết tâm hoàn thành cuộc marathon của anh ấy vững chắc như đá.)
-
Keep things rocksteady
Giữ mọi thứ ổn định, không thay đổi hay xáo trộn.
"Our main goal is to keep things rocksteady during this transition period."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là giữ mọi thứ ổn định trong giai đoạn chuyển tiếp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rocksteady
tính từVững chắc và kiên định; không dễ bị lung lay hoặc làm phiền.
"Despite the market fluctuations, his investment strategy remained rocksteady."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The foundation of the building is as rocksteady as a mountain. |
Nền móng của tòa nhà vững chắc như một ngọn núi. |
| Phủ định | This old bridge is not as rocksteady as it used to be. |
Cây cầu cũ này không còn vững chắc như trước nữa. |
| Nghi vấn | Is your rocksteady determination more impressive than his? |
Quyết tâm vững chắc của bạn có ấn tượng hơn của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocksteady".
