(Top Banner Ad)
rocksteady
B2
tính từ B2 Âm nhạc, Văn hóa đại chúng

rocksteady

UK: /ˌrɒkˈstɛdi/ • US: /ˌrɑːkˈstɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

vững chắc kiên định không lay chuyển thể loại rocksteady
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firm and unwavering; not easily shaken or disturbed.

Vietnamese Meaning

Vững chắc và kiên định; không dễ bị lung lay hoặc làm phiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the market fluctuations, his investment strategy remained rocksteady."

    "Mặc dù thị trường biến động, chiến lược đầu tư của anh ấy vẫn vững chắc."

  • "The ship remained rocksteady even in the rough seas."

    "Con tàu vẫn vững chắc ngay cả trong vùng biển động."

  • "He has a rocksteady grip on the situation."

    "Anh ấy có một sự kiểm soát vững chắc đối với tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rocksteady Vững chắc, ổn định, không lay chuyển. (Dùng để mô tả thứ gì đó rất ổn định và đáng tin cậy)
Noun Rocksteady Một thể loại âm nhạc nổi tiếng của Jamaica từ những năm 1960, là tiền thân của reggae.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
rock
English
steady
English
rocksteady

Nguồn gốc của 'Rocksteady'

Từ 'rocksteady' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'rock' (nghĩa đen là đá, biểu tượng của sự vững chãi) và 'steady' (ổn định, vững vàng). Nó trở nên phổ biến vào những năm 1960 khi được dùng để đặt tên cho một thể loại âm nhạc mới ở Jamaica, thể hiện đặc tính nhịp nhàng nhưng chắc chắn, không bị xáo trộn của nó.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một tình huống ổn định, một người có tính cách kiên định, hoặc một vật gì đó không dễ bị xê dịch. Khác với 'stable' (ổn định) ở chỗ nhấn mạnh sự kiên định, khó lay chuyển hơn là chỉ trạng thái cân bằng tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Rocksteady + Danh từ
  • beat rocksteady beat
    (nhịp điệu vững chắc)
  • hand rocksteady hand
    (bàn tay vững vàng (khi thực hiện công việc đòi hỏi sự khéo léo))
  • nerves rocksteady nerves
    (tinh thần vững vàng, không nao núng)
  • progress rocksteady progress
    (tiến độ ổn định)
  • performance rocksteady performance
    (màn trình diễn ổn định/vững vàng)
  • commitment rocksteady commitment
    (cam kết kiên định)
Động từ + rocksteady
  • remain remain rocksteady
    (duy trì ổn định, giữ vững)
  • hold hold rocksteady
    (giữ vững, giữ ổn định)

Idioms

  • Remain rocksteady

    Giữ vững, duy trì ổn định, không dao động.

    "Despite the market fluctuations, her investment strategy remained rocksteady."

    (Mặc cho thị trường biến động, chiến lược đầu tư của cô ấy vẫn duy trì ổn định.)

  • Rocksteady as a rock

    Rất vững chắc, kiên cố như đá. (nhấn mạnh sự vững vàng)

    "His resolve to finish the marathon was rocksteady as a rock."

    (Quyết tâm hoàn thành cuộc marathon của anh ấy vững chắc như đá.)

  • Keep things rocksteady

    Giữ mọi thứ ổn định, không thay đổi hay xáo trộn.

    "Our main goal is to keep things rocksteady during this transition period."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là giữ mọi thứ ổn định trong giai đoạn chuyển tiếp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rocksteady

tính từ
Lật mặt

Vững chắc và kiên định; không dễ bị lung lay hoặc làm phiền.

"Despite the market fluctuations, his investment strategy remained rocksteady."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The foundation of the building is as rocksteady as a mountain.
Nền móng của tòa nhà vững chắc như một ngọn núi.
Phủ định
This old bridge is not as rocksteady as it used to be.
Cây cầu cũ này không còn vững chắc như trước nữa.
Nghi vấn
Is your rocksteady determination more impressive than his?
Quyết tâm vững chắc của bạn có ấn tượng hơn của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocksteady".

Thể loại âm nhạc Rocksteady

Rocksteady là một thể loại âm nhạc nổi tiếng bắt nguồn từ Jamaica vào giữa những năm 1960. Nó được coi là sự phát triển từ ska và là tiền thân trực tiếp của reggae. Đặc trưng bởi nhịp độ chậm hơn, nhấn mạnh vào đường bass và giọng hát hài hòa, Rocksteady mang lại cảm giác 'vững chắc' và thư giãn, thường phản ánh những khía cạnh của cuộc sống hàng ngày và tình yêu.

Biểu tượng của sự ổn định và đáng tin cậy

Ngoài âm nhạc, từ 'rocksteady' thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó hoặc ai đó có tính kiên định, đáng tin cậy và không dễ bị lay chuyển, giống như một tảng đá vững chắc không bị ảnh hưởng bởi sóng gió. Nó gợi lên hình ảnh của sự ổn định và sức mạnh trong một thế giới đầy biến động.