(Top Banner Ad)
regional expertise
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Địa lý

regional expertise

UK: /ˈriːdʒənəl ˌekspɜːˈtiːz/ • US: /ˈriːdʒənəl ˌekspərˈtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên môn khu vực kiến thức chuyên sâu về khu vực am hiểu khu vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specialized knowledge or skill pertaining to a particular region or geographical area.

Vietnamese Meaning

Kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn liên quan đến một khu vực hoặc vùng địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consultant was hired for their regional expertise in the Southeast Asian market."

    "Nhà tư vấn được thuê vì chuyên môn khu vực của họ về thị trường Đông Nam Á."

  • "Her regional expertise was invaluable during the negotiation process."

    "Chuyên môn khu vực của cô ấy là vô giá trong quá trình đàm phán."

  • "The company sought to expand its regional expertise by hiring local specialists."

    "Công ty tìm cách mở rộng chuyên môn khu vực của mình bằng cách thuê các chuyên gia địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng
Adjective regional thuộc khu vực, theo vùng
Adverb regionally một cách khu vực, theo vùng
Noun regionalism chủ nghĩa địa phương, đặc tính vùng
Noun expert chuyên gia
Adjective expert thành thạo, chuyên gia
Adverb expertly một cách thành thạo, chuyên nghiệp

Synonyms

area specialization (chuyên môn hóa khu vực)territorial competence (năng lực lãnh thổ)

Antonyms

general knowledge (kiến thức chung)global expertise (chuyên môn toàn cầu)

Related Words

geopolitics (địa chính trị)regional development (phát triển khu vực)

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio (source of 'region'), expertus (source of 'expert')
Old French
régional, expert
French
expertise (from 'expert')
English
regional expertise (compound phrase)

Cội Nguồn 'Regional': Từ Lãnh Thổ Đến Phạm Vi

Từ 'regional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regio', ban đầu có nghĩa là 'hướng', 'ranh giới' hoặc 'khu vực'. Qua tiếng Pháp cổ 'régional', từ này đã phát triển để chỉ những gì liên quan đến một vùng địa lý cụ thể. Nó giúp chúng ta phân loại và hiểu rõ hơn về các đặc điểm riêng biệt của từng vùng.

Hành Trình của 'Expertise': Từ Kinh Nghiệm Đến Chuyên Môn

Từ 'expertise' xuất phát từ tiếng Latin 'expertus', mang ý nghĩa 'đã thử', 'có kinh nghiệm'. Qua tiếng Pháp 'expert' (người có kinh nghiệm) và sau đó là danh từ 'expertise', từ này được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ kiến thức sâu rộng hoặc kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh giá trị của sự hiểu biết chuyên sâu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự am hiểu sâu sắc về các khía cạnh kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội của một khu vực. Sự khác biệt giữa 'regional expertise' và 'local knowledge' là ở mức độ chuyên sâu và phạm vi áp dụng. 'Regional expertise' bao hàm kiến thức rộng hơn và sâu hơn về khu vực, thường được các chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu sử dụng, trong khi 'local knowledge' đề cập đến kiến thức thu thập được qua kinh nghiệm sống tại địa phương.

Prepositions

in on regarding

‘in’ được dùng khi nói về chuyên môn trong một khu vực cụ thể (expertise in Southeast Asia). ‘on’ có thể được dùng khi nói về một chủ đề cụ thể liên quan đến khu vực đó (expertise on regional trade). ‘regarding’ dùng để chỉ sự liên quan (expertise regarding the political landscape).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional expertise
  • deep deep regional expertise
    (kiến thức chuyên sâu về khu vực)
  • extensive extensive regional expertise
    (kinh nghiệm sâu rộng về khu vực)
  • significant significant regional expertise
    (kiến thức chuyên môn đáng kể về khu vực)
  • specific specific regional expertise
    (chuyên môn cụ thể về khu vực)
  • unparalleled unparalleled regional expertise
    (kiến thức chuyên sâu về khu vực vô song)
Verb + regional expertise
  • acquire acquire regional expertise
    (có được kiến thức chuyên môn về khu vực)
  • develop develop regional expertise
    (phát triển kiến thức chuyên môn về khu vực)
  • demonstrate demonstrate regional expertise
    (thể hiện kiến thức chuyên môn về khu vực)
  • leverage leverage regional expertise
    (tận dụng kiến thức chuyên môn về khu vực)
  • possess possess regional expertise
    (sở hữu kiến thức chuyên môn về khu vực)
  • lack lack regional expertise
    (thiếu kiến thức chuyên môn về khu vực)

Idioms

  • Cultivate regional expertise

    Phát triển, bồi đắp kiến thức chuyên môn về khu vực

    "Organizations need to cultivate regional expertise to navigate local markets effectively."

    (Các tổ chức cần phát triển kiến thức chuyên môn về khu vực để điều hướng thị trường địa phương một cách hiệu quả.)

  • Draw upon regional expertise

    Dựa vào, tận dụng kiến thức chuyên môn về khu vực

    "The diplomatic team was able to draw upon extensive regional expertise during the negotiations."

    (Đội ngũ ngoại giao đã có thể tận dụng kiến thức chuyên môn sâu rộng về khu vực trong các cuộc đàm phán.)

  • A repository of regional expertise

    Một kho tàng kiến thức chuyên môn về khu vực (ám chỉ một người/tổ chức)

    "Dr. Lee is considered a repository of regional expertise on Southeast Asian history."

    (Tiến sĩ Lee được coi là một kho tàng kiến thức chuyên môn về lịch sử Đông Nam Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional expertise

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn liên quan đến một khu vực hoặc vùng địa lý cụ thể.

"The consultant was hired for their regional expertise in the Southeast Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had regional expertise in Southeast Asian markets before launching our product there.
Tôi ước gì tôi đã có chuyên môn khu vực về thị trường Đông Nam Á trước khi ra mắt sản phẩm của chúng tôi ở đó.
Phủ định
If only they didn't wish they had regional expertise, they wouldn't be facing these challenges now.
Giá như họ không ước họ có chuyên môn khu vực, thì giờ họ đã không phải đối mặt với những thách thức này.
Nghi vấn
Do you wish you had acquired more regional expertise before accepting the position?
Bạn có ước mình đã có được nhiều kiến thức chuyên môn về khu vực hơn trước khi nhận vị trí này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional expertise".

Tầm Quan Trọng của Kiến Thức Địa Phương trong Thế Giới Toàn Cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc sở hữu "regional expertise" (kiến thức chuyên môn về khu vực) trở nên cực kỳ quan trọng. Nó giúp các công ty, chính phủ và tổ chức phi chính phủ hiểu rõ văn hóa, luật pháp, kinh tế và sắc thái xã hội của một vùng cụ thể, từ đó đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả hơn, tránh được những sai lầm do thiếu hiểu biết.

Ngành 'Nghiên Cứu Vùng' (Area Studies) trong Học Thuật

"Regional expertise" là nền tảng của ngành "Nghiên cứu vùng" (Area Studies) trong giới học thuật. Đây là lĩnh vực chuyên sâu nghiên cứu về các khu vực địa lý cụ thể trên thế giới (ví dụ: Nghiên cứu Đông Nam Á, Nghiên cứu Châu Phi), bao gồm lịch sử, chính trị, kinh tế, ngôn ngữ và văn hóa của vùng đó, nhằm đào tạo các chuyên gia có hiểu biết sâu sắc về khu vực.