regional expertise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Specialized knowledge or skill pertaining to a particular region or geographical area.
Vietnamese Meaning
Kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn liên quan đến một khu vực hoặc vùng địa lý cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The consultant was hired for their regional expertise in the Southeast Asian market."
"Nhà tư vấn được thuê vì chuyên môn khu vực của họ về thị trường Đông Nam Á."
-
"Her regional expertise was invaluable during the negotiation process."
"Chuyên môn khu vực của cô ấy là vô giá trong quá trình đàm phán."
-
"The company sought to expand its regional expertise by hiring local specialists."
"Công ty tìm cách mở rộng chuyên môn khu vực của mình bằng cách thuê các chuyên gia địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | region | khu vực, vùng |
| Adjective | regional | thuộc khu vực, theo vùng |
| Adverb | regionally | một cách khu vực, theo vùng |
| Noun | regionalism | chủ nghĩa địa phương, đặc tính vùng |
| Noun | expert | chuyên gia |
| Adjective | expert | thành thạo, chuyên gia |
| Adverb | expertly | một cách thành thạo, chuyên nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự am hiểu sâu sắc về các khía cạnh kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội của một khu vực. Sự khác biệt giữa 'regional expertise' và 'local knowledge' là ở mức độ chuyên sâu và phạm vi áp dụng. 'Regional expertise' bao hàm kiến thức rộng hơn và sâu hơn về khu vực, thường được các chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu sử dụng, trong khi 'local knowledge' đề cập đến kiến thức thu thập được qua kinh nghiệm sống tại địa phương.
Prepositions
‘in’ được dùng khi nói về chuyên môn trong một khu vực cụ thể (expertise in Southeast Asia). ‘on’ có thể được dùng khi nói về một chủ đề cụ thể liên quan đến khu vực đó (expertise on regional trade). ‘regarding’ dùng để chỉ sự liên quan (expertise regarding the political landscape).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep regional expertise (kiến thức chuyên sâu về khu vực)
-
extensive extensive regional expertise (kinh nghiệm sâu rộng về khu vực)
-
significant significant regional expertise (kiến thức chuyên môn đáng kể về khu vực)
-
specific specific regional expertise (chuyên môn cụ thể về khu vực)
-
unparalleled unparalleled regional expertise (kiến thức chuyên sâu về khu vực vô song)
-
acquire acquire regional expertise (có được kiến thức chuyên môn về khu vực)
-
develop develop regional expertise (phát triển kiến thức chuyên môn về khu vực)
-
demonstrate demonstrate regional expertise (thể hiện kiến thức chuyên môn về khu vực)
-
leverage leverage regional expertise (tận dụng kiến thức chuyên môn về khu vực)
-
possess possess regional expertise (sở hữu kiến thức chuyên môn về khu vực)
-
lack lack regional expertise (thiếu kiến thức chuyên môn về khu vực)
Idioms
-
Cultivate regional expertise
Phát triển, bồi đắp kiến thức chuyên môn về khu vực
"Organizations need to cultivate regional expertise to navigate local markets effectively."
(Các tổ chức cần phát triển kiến thức chuyên môn về khu vực để điều hướng thị trường địa phương một cách hiệu quả.)
-
Draw upon regional expertise
Dựa vào, tận dụng kiến thức chuyên môn về khu vực
"The diplomatic team was able to draw upon extensive regional expertise during the negotiations."
(Đội ngũ ngoại giao đã có thể tận dụng kiến thức chuyên môn sâu rộng về khu vực trong các cuộc đàm phán.)
-
A repository of regional expertise
Một kho tàng kiến thức chuyên môn về khu vực (ám chỉ một người/tổ chức)
"Dr. Lee is considered a repository of regional expertise on Southeast Asian history."
(Tiến sĩ Lee được coi là một kho tàng kiến thức chuyên môn về lịch sử Đông Nam Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regional expertise
Danh từKiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn liên quan đến một khu vực hoặc vùng địa lý cụ thể.
"The consultant was hired for their regional expertise in the Southeast Asian market."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had regional expertise in Southeast Asian markets before launching our product there. |
Tôi ước gì tôi đã có chuyên môn khu vực về thị trường Đông Nam Á trước khi ra mắt sản phẩm của chúng tôi ở đó. |
| Phủ định | If only they didn't wish they had regional expertise, they wouldn't be facing these challenges now. |
Giá như họ không ước họ có chuyên môn khu vực, thì giờ họ đã không phải đối mặt với những thách thức này. |
| Nghi vấn | Do you wish you had acquired more regional expertise before accepting the position? |
Bạn có ước mình đã có được nhiều kiến thức chuyên môn về khu vực hơn trước khi nhận vị trí này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional expertise".
