(Top Banner Ad)
regional identity
C1
Noun C1 Xã hội học, Địa lý, Nghiên cứu văn hóa

regional identity

UK: /ˈriːdʒənəl aɪˈdɛntɪti/ • US: /ˈriːdʒənəl aɪˈdɛntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc vùng miền ý thức vùng miền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's sense of belonging to a particular region, often based on shared culture, history, language, and traditions.

Vietnamese Meaning

Ý thức thuộc về một vùng cụ thể của một người, thường dựa trên văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ và truyền thống chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preservation of local dialects is crucial for maintaining regional identity."

    "Việc bảo tồn các phương ngữ địa phương là rất quan trọng để duy trì bản sắc vùng miền."

  • "Regional identity is often expressed through local cuisine and festivals."

    "Bản sắc vùng miền thường được thể hiện qua ẩm thực và lễ hội địa phương."

  • "The rise of globalization can sometimes threaten regional identities."

    "Sự trỗi dậy của toàn cầu hóa đôi khi có thể đe dọa bản sắc vùng miền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region vùng, miền
Adjective regional thuộc về vùng, miền
Noun identity bản sắc, đặc tính
Verb identify nhận diện, xác định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
English
region
French
identité
English
identity
English
regional identity

Nguồn gốc của 'Regional Identity'

Cụm từ 'regional identity' kết hợp từ 'region' (vùng, miền) có gốc từ tiếng Latin 'regio', và 'identity' (bản sắc) từ tiếng Pháp 'identité'. Cả hai kết hợp lại để chỉ bản sắc đặc trưng của một vùng miền, hình thành từ lịch sử, văn hóa và con người nơi đó.

Usage Note

Khái niệm 'regional identity' nhấn mạnh sự gắn kết của cá nhân với một khu vực địa lý cụ thể, khác với 'national identity' (bản sắc dân tộc) hoặc 'global identity' (bản sắc toàn cầu). Nó bao gồm các yếu tố vật chất (ví dụ: phong cảnh, kiến trúc) và phi vật chất (ví dụ: phương ngữ, ẩm thực, phong tục tập quán) tạo nên đặc trưng của khu vực đó. 'Regional identity' có thể mạnh mẽ hoặc yếu ớt tùy thuộc vào mức độ tương tác của cá nhân với khu vực và tầm quan trọng của khu vực đối với ý thức về bản thân của họ.

Prepositions

in with of

In: Thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc sự tham gia vào khu vực. Ví dụ: "He takes pride in his regional identity." With: Thường dùng để chỉ sự gắn kết hoặc liên kết. Ví dụ: "She identifies strongly with her regional identity." Of: Thường dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm. Ví dụ: "The preservation of regional identity is important."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional identity
  • strong regional identity
    (bản sắc vùng miền mạnh mẽ)
  • shared regional identity
    (bản sắc vùng miền chung)
  • distinct regional identity
    (bản sắc vùng miền khác biệt)
Verb + regional identity
  • promote regional identity
    (quảng bá bản sắc vùng miền)
  • preserve regional identity
    (bảo tồn bản sắc vùng miền)
  • strengthen regional identity
    (củng cố bản sắc vùng miền)

Idioms

  • The preservation of regional identity is crucial.

    Việc bảo tồn bản sắc vùng miền là vô cùng quan trọng.

    "The preservation of regional identity is crucial for maintaining cultural diversity."

    (Việc bảo tồn bản sắc vùng miền là vô cùng quan trọng để duy trì sự đa dạng văn hóa.)

  • Regional identity shapes local traditions.

    Bản sắc vùng miền định hình các truyền thống địa phương.

    "Regional identity shapes local traditions and customs."

    (Bản sắc vùng miền định hình các truyền thống và phong tục địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional identity

Noun
Lật mặt

Ý thức thuộc về một vùng cụ thể của một người, thường dựa trên văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ và truyền thống chung.

"The preservation of local dialects is crucial for maintaining regional identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional identity".

Ảnh hưởng của vùng miền lên văn hóa

Ở Việt Nam, mỗi vùng miền có bản sắc văn hóa riêng biệt, thể hiện qua ẩm thực, trang phục, âm nhạc và lễ hội. Ví dụ, miền Bắc nổi tiếng với áo tứ thân và hát quan họ, trong khi miền Nam có đờn ca tài tử và áo bà ba.

Sự khác biệt giữa các vùng miền ở Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'regional identity' thể hiện rõ nét qua sự khác biệt về giọng nói, phong cách sống và ẩm thực giữa các vùng như New England (nổi tiếng với hải sản và giọng đặc trưng), miền Nam (với văn hóa hiếu khách và món ăn đậm đà), và California (với lối sống phóng khoáng và ẩm thực đa dạng).