local identity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sense of belonging to a particular place or community, often manifested through shared values, traditions, and cultural expressions.
Vietnamese Meaning
Ý thức thuộc về một địa điểm hoặc cộng đồng cụ thể, thường được thể hiện thông qua các giá trị, truyền thống và biểu hiện văn hóa chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The festival celebrates the local identity and traditions of the region."
"Lễ hội kỷ niệm bản sắc địa phương và các truyền thống của khu vực."
-
"Tourism can help preserve and promote local identity."
"Du lịch có thể giúp bảo tồn và quảng bá bản sắc địa phương."
-
"The construction of new buildings should respect the local identity of the area."
"Việc xây dựng các tòa nhà mới nên tôn trọng bản sắc địa phương của khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | local | thuộc về địa phương |
| Noun | locality | địa phương |
| Verb | localize | địa phương hóa |
| Noun | identity | bản sắc |
| Verb | identify | xác định |
| Adjective | identifiable | có thể nhận diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'local identity' nhấn mạnh sự gắn bó và đặc trưng của một người hoặc một nhóm người với một địa phương cụ thể. Nó liên quan đến các yếu tố văn hóa, lịch sử, địa lý và xã hội đặc thù của địa phương đó. Khác với 'national identity' (bản sắc dân tộc), 'local identity' tập trung vào phạm vi nhỏ hơn, cụ thể hơn.
Prepositions
‘Local identity of [place]’ nhấn mạnh bản sắc địa phương của một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The local identity of Hanoi is deeply rooted in its history.' ‘Local identity in [place]’ nhấn mạnh bản sắc địa phương được tìm thấy/thể hiện tại một địa điểm. Ví dụ: 'There is a strong sense of local identity in this small village.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong local identity (bản sắc địa phương mạnh mẽ)
-
unique local identity (bản sắc địa phương độc đáo)
-
cultural local identity (bản sắc văn hóa địa phương)
-
preserve local identity (bảo tồn bản sắc địa phương)
-
promote local identity (quảng bá bản sắc địa phương)
-
foster local identity (nuôi dưỡng bản sắc địa phương)
Idioms
-
To be rooted in local identity
Bắt nguồn từ bản sắc địa phương
"The festival is rooted in the local identity of the village."
(Lễ hội này bắt nguồn từ bản sắc địa phương của ngôi làng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local identity
Noun PhraseÝ thức thuộc về một địa điểm hoặc cộng đồng cụ thể, thường được thể hiện thông qua các giá trị, truyền thống và biểu hiện văn hóa chung.
"The festival celebrates the local identity and traditions of the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local identity".
