regionalized management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A management approach that decentralizes decision-making and control to regional or local levels, allowing for adaptation to specific regional needs and conditions.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp quản lý phân quyền ra quyết định và kiểm soát cho các cấp khu vực hoặc địa phương, cho phép điều chỉnh theo các nhu cầu và điều kiện cụ thể của khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a regionalized management approach to better serve its diverse customer base."
"Công ty đã áp dụng một phương pháp quản lý theo khu vực để phục vụ tốt hơn cơ sở khách hàng đa dạng của mình."
-
"Implementing regionalized management significantly improved operational efficiency."
"Việc triển khai quản lý theo khu vực đã cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động."
-
"The success of their international expansion was largely due to their regionalized management strategy."
"Sự thành công của việc mở rộng quốc tế của họ phần lớn là do chiến lược quản lý theo khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | region | vùng, khu vực |
| Adjective | regional | thuộc về khu vực, mang tính vùng |
| Verb | regionalize | khu vực hóa, chia thành các vùng |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Verb | manage | quản lý, điều hành, xoay xở |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý, ngành quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc chuyển giao quyền lực quản lý từ trung ương xuống các khu vực. Nó thường liên quan đến việc tăng cường tính linh hoạt và khả năng đáp ứng của tổ chức đối với thị trường địa phương. Khác với 'centralized management' (quản lý tập trung) nơi mọi quyết định được đưa ra ở cấp cao nhất.
Prepositions
'Regionalized management of' nhấn mạnh đối tượng được quản lý theo khu vực (ví dụ: 'regionalized management of sales'). 'Regionalized management in' nhấn mạnh phạm vi khu vực mà quản lý được thực hiện (ví dụ: 'regionalized management in Asia').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective regionalized management (quản lý khu vực hóa hiệu quả)
-
decentralized decentralized regionalized management (quản lý khu vực hóa phi tập trung)
-
successful successful regionalized management (quản lý khu vực hóa thành công)
-
implement implement regionalized management (triển khai quản lý khu vực hóa)
-
adopt adopt regionalized management (áp dụng quản lý khu vực hóa)
-
oversee oversee regionalized management (giám sát quản lý khu vực hóa)
-
strategy for strategy for regionalized management (chiến lược cho quản lý khu vực hóa)
-
approach to approach to regionalized management (cách tiếp cận quản lý khu vực hóa)
Idioms
-
Embrace regionalized management
Hoàn toàn chấp nhận và áp dụng mô hình quản lý khu vực hóa
"To adapt to global markets, many companies are choosing to embrace regionalized management."
(Để thích nghi với thị trường toàn cầu, nhiều công ty đang chọn cách hoàn toàn chấp nhận quản lý khu vực hóa.)
-
Shift towards regionalized management
Chuyển đổi sang mô hình quản lý khu vực hóa
"The organization announced a strategic shift towards regionalized management to improve local responsiveness."
(Tổ chức đã công bố một sự chuyển đổi chiến lược sang quản lý khu vực hóa để cải thiện khả năng đáp ứng tại địa phương.)
-
The blueprint for regionalized management
Kế hoạch chi tiết hoặc khuôn mẫu cho việc thực hiện quản lý khu vực hóa
"Our team is developing the blueprint for regionalized management across all Asian operations."
(Nhóm của chúng tôi đang phát triển kế hoạch chi tiết cho quản lý khu vực hóa trên tất cả các hoạt động tại châu Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regionalized management
Danh từ ghépMột phương pháp quản lý phân quyền ra quyết định và kiểm soát cho các cấp khu vực hoặc địa phương, cho phép điều chỉnh theo các nhu cầu và điều kiện cụ thể của khu vực.
"The company adopted a regionalized management approach to better serve its diverse customer base."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had regionalized management earlier, the company would have avoided the recent financial crisis. |
Nếu họ đã khu vực hóa quản lý sớm hơn, công ty đã có thể tránh được cuộc khủng hoảng tài chính gần đây. |
| Phủ định | If the company had not regionalized its marketing strategy, it might not have achieved such significant growth in those specific markets. |
Nếu công ty không khu vực hóa chiến lược tiếp thị của mình, có lẽ họ đã không đạt được sự tăng trưởng đáng kể như vậy ở những thị trường cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if they had regionalized the budget allocation? |
Dự án có thành công không nếu họ đã khu vực hóa việc phân bổ ngân sách? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regionalized management".
