(Top Banner Ad)
regionalized management
C1
Danh từ ghép C1 Kinh doanh, Quản lý

regionalized management

UK: /ˈriːdʒənəˌlaɪzd ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈriːdʒənəˌlaɪzd ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý theo khu vực quản lý phân vùng quản lý địa phương hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A management approach that decentralizes decision-making and control to regional or local levels, allowing for adaptation to specific regional needs and conditions.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp quản lý phân quyền ra quyết định và kiểm soát cho các cấp khu vực hoặc địa phương, cho phép điều chỉnh theo các nhu cầu và điều kiện cụ thể của khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a regionalized management approach to better serve its diverse customer base."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp quản lý theo khu vực để phục vụ tốt hơn cơ sở khách hàng đa dạng của mình."

  • "Implementing regionalized management significantly improved operational efficiency."

    "Việc triển khai quản lý theo khu vực đã cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động."

  • "The success of their international expansion was largely due to their regionalized management strategy."

    "Sự thành công của việc mở rộng quốc tế của họ phần lớn là do chiến lược quản lý theo khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region vùng, khu vực
Adjective regional thuộc về khu vực, mang tính vùng
Verb regionalize khu vực hóa, chia thành các vùng
Noun manager người quản lý, giám đốc
Verb manage quản lý, điều hành, xoay xở
Noun management sự quản lý, ban quản lý, ngành quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

regional autonomy (tự chủ khu vực)market segmentation (phân khúc thị trường)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regere (to direct, guide)
Latin
regio, regionem (direction, boundary, district)
Old French
region
English
region
Greek
-izein (verb suffix)
English
regionalize
English
regionalized (past participle)
Latin
manus (hand)
Italian
maneggiare (to handle, train horses)
Old French
manège
English
manage
Latin
-mentum (noun suffix)
English
management
Modern English
regionalized management

Nguồn gốc của 'Quản lý khu vực hóa'

Cụm từ 'regionalized management' kết hợp hai ý tưởng chính. 'Regionalized' bắt nguồn từ 'region' (khu vực), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regio' mang ý nghĩa 'hướng, ranh giới, quận huyện'. Tiền tố '-ize' và đuôi '-ed' làm cho nó có nghĩa là 'được chia thành hoặc tổ chức theo khu vực'. 'Management' (quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển, xử lý), mang ý nghĩa hành động điều hành hoặc kiểm soát. Khi kết hợp lại, 'regionalized management' mô tả một hệ thống quản lý nơi các hoạt động được tổ chức và kiểm soát dựa trên các khu vực địa lý cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc chuyển giao quyền lực quản lý từ trung ương xuống các khu vực. Nó thường liên quan đến việc tăng cường tính linh hoạt và khả năng đáp ứng của tổ chức đối với thị trường địa phương. Khác với 'centralized management' (quản lý tập trung) nơi mọi quyết định được đưa ra ở cấp cao nhất.

Prepositions

of in

'Regionalized management of' nhấn mạnh đối tượng được quản lý theo khu vực (ví dụ: 'regionalized management of sales'). 'Regionalized management in' nhấn mạnh phạm vi khu vực mà quản lý được thực hiện (ví dụ: 'regionalized management in Asia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regionalized management
  • effective effective regionalized management
    (quản lý khu vực hóa hiệu quả)
  • decentralized decentralized regionalized management
    (quản lý khu vực hóa phi tập trung)
  • successful successful regionalized management
    (quản lý khu vực hóa thành công)
Verb + regionalized management
  • implement implement regionalized management
    (triển khai quản lý khu vực hóa)
  • adopt adopt regionalized management
    (áp dụng quản lý khu vực hóa)
  • oversee oversee regionalized management
    (giám sát quản lý khu vực hóa)
Prepositional Phrase + regionalized management
  • strategy for strategy for regionalized management
    (chiến lược cho quản lý khu vực hóa)
  • approach to approach to regionalized management
    (cách tiếp cận quản lý khu vực hóa)

Idioms

  • Embrace regionalized management

    Hoàn toàn chấp nhận và áp dụng mô hình quản lý khu vực hóa

    "To adapt to global markets, many companies are choosing to embrace regionalized management."

    (Để thích nghi với thị trường toàn cầu, nhiều công ty đang chọn cách hoàn toàn chấp nhận quản lý khu vực hóa.)

  • Shift towards regionalized management

    Chuyển đổi sang mô hình quản lý khu vực hóa

    "The organization announced a strategic shift towards regionalized management to improve local responsiveness."

    (Tổ chức đã công bố một sự chuyển đổi chiến lược sang quản lý khu vực hóa để cải thiện khả năng đáp ứng tại địa phương.)

  • The blueprint for regionalized management

    Kế hoạch chi tiết hoặc khuôn mẫu cho việc thực hiện quản lý khu vực hóa

    "Our team is developing the blueprint for regionalized management across all Asian operations."

    (Nhóm của chúng tôi đang phát triển kế hoạch chi tiết cho quản lý khu vực hóa trên tất cả các hoạt động tại châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regionalized management

Danh từ ghép
Lật mặt

Một phương pháp quản lý phân quyền ra quyết định và kiểm soát cho các cấp khu vực hoặc địa phương, cho phép điều chỉnh theo các nhu cầu và điều kiện cụ thể của khu vực.

"The company adopted a regionalized management approach to better serve its diverse customer base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had regionalized management earlier, the company would have avoided the recent financial crisis.
Nếu họ đã khu vực hóa quản lý sớm hơn, công ty đã có thể tránh được cuộc khủng hoảng tài chính gần đây.
Phủ định
If the company had not regionalized its marketing strategy, it might not have achieved such significant growth in those specific markets.
Nếu công ty không khu vực hóa chiến lược tiếp thị của mình, có lẽ họ đã không đạt được sự tăng trưởng đáng kể như vậy ở những thị trường cụ thể đó.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had regionalized the budget allocation?
Dự án có thành công không nếu họ đã khu vực hóa việc phân bổ ngân sách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regionalized management".

Phi tập trung và Quyền tự chủ địa phương

Ở phương Tây, đặc biệt trong các tập đoàn đa quốc gia, 'regionalized management' thường gắn liền với xu hướng phi tập trung hóa (decentralization). Thay vì một trụ sở chính kiểm soát mọi thứ, các văn phòng hoặc đơn vị khu vực được trao quyền và trách nhiệm lớn hơn để đưa ra quyết định phù hợp với điều kiện thị trường, văn hóa và quy định pháp luật địa phương. Điều này được coi là chìa khóa để linh hoạt và cạnh tranh hơn.

Thích ứng với sự đa dạng thị trường

Khái niệm quản lý khu vực hóa phản ánh sự nhận thức rằng 'một size không thể phù hợp với tất cả' trong kinh doanh toàn cầu. Các thị trường khác nhau có hành vi người tiêu dùng, sở thích và quy định riêng biệt. Quản lý khu vực hóa cho phép các công ty điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ, chiến lược tiếp thị và hoạt động vận hành để đáp ứng tốt hơn những sắc thái này, từ đó tối đa hóa hiệu quả và sự chấp nhận tại địa phương.