localized management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Management practices tailored to a specific geographic area, culture, or local context.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp quản lý được điều chỉnh phù hợp với một khu vực địa lý, văn hóa hoặc bối cảnh địa phương cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a localized management approach to better serve its diverse customer base."
"Công ty đã áp dụng một phương pháp quản lý địa phương hóa để phục vụ tốt hơn cơ sở khách hàng đa dạng của mình."
-
"Localized management allows for faster decision-making at the local level."
"Quản lý địa phương hóa cho phép đưa ra quyết định nhanh hơn ở cấp địa phương."
-
"The success of the project depended on localized management and understanding of local customs."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào quản lý địa phương hóa và sự hiểu biết về phong tục địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | local | Người dân địa phương, khu vực địa phương |
| Adjective | local | Thuộc về địa phương |
| Verb | localize | Bản địa hóa, định vị |
| Noun | localization | Sự bản địa hóa, sự định vị |
| Verb | manage | Quản lý, điều hành |
| Noun | manager | Người quản lý, giám đốc |
| Adjective | manageable | Có thể quản lý được, dễ giải quyết |
| Noun | mismanagement | Sự quản lý yếu kém, sai lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh các chiến lược và hoạt động quản lý để phù hợp với các đặc điểm riêng biệt của từng địa phương. Nó trái ngược với cách tiếp cận quản lý tập trung hoặc tiêu chuẩn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective localized management (quản lý bản địa hóa hiệu quả)
-
successful successful localized management (quản lý bản địa hóa thành công)
-
poor poor localized management (quản lý bản địa hóa kém)
-
integrated integrated localized management (quản lý bản địa hóa tích hợp)
-
decentralized decentralized localized management (quản lý bản địa hóa phi tập trung)
-
implement implement localized management (triển khai quản lý bản địa hóa)
-
adopt adopt localized management (áp dụng quản lý bản địa hóa)
-
improve improve localized management (cải thiện quản lý bản địa hóa)
-
require require localized management (đòi hỏi quản lý bản địa hóa)
-
benefit from benefit from localized management (hưởng lợi từ quản lý bản địa hóa)
Idioms
-
A localized management approach
Một phương pháp quản lý bản địa hóa
"Many international companies adopt a localized management approach to cater to regional markets."
(Nhiều công ty quốc tế áp dụng phương pháp quản lý bản địa hóa để phục vụ thị trường khu vực.)
-
The principles of localized management
Các nguyên tắc của quản lý bản địa hóa
"Understanding the principles of localized management is crucial for effective business expansion."
(Hiểu rõ các nguyên tắc của quản lý bản địa hóa là rất quan trọng để mở rộng kinh doanh hiệu quả.)
-
Challenges in localized management
Những thách thức trong quản lý bản địa hóa
"One of the main challenges in localized management is balancing global standards with local needs."
(Một trong những thách thức chính trong quản lý bản địa hóa là cân bằng giữa tiêu chuẩn toàn cầu và nhu cầu địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
localized management
Tính từ + Danh từCác phương pháp quản lý được điều chỉnh phù hợp với một khu vực địa lý, văn hóa hoặc bối cảnh địa phương cụ thể.
"The company adopted a localized management approach to better serve its diverse customer base."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be localizing its management strategies to better suit the needs of each region. |
Công ty sẽ bản địa hóa các chiến lược quản lý của mình để phù hợp hơn với nhu cầu của từng khu vực. |
| Phủ định | They won't be implementing localized management in all branches; some will remain centralized. |
Họ sẽ không triển khai quản lý bản địa hóa ở tất cả các chi nhánh; một số sẽ vẫn tập trung. |
| Nghi vấn | Will the team be focusing on localized management approaches for the new market? |
Liệu nhóm có tập trung vào các phương pháp quản lý bản địa hóa cho thị trường mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "localized management".
