(Top Banner Ad)
localized management
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

localized management

UK: /ˈləʊkəˌlaɪzd ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈloʊkəˌlaɪzd ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý địa phương hóa quản lý theo vùng quản lý phù hợp với địa phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Management practices tailored to a specific geographic area, culture, or local context.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp quản lý được điều chỉnh phù hợp với một khu vực địa lý, văn hóa hoặc bối cảnh địa phương cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a localized management approach to better serve its diverse customer base."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp quản lý địa phương hóa để phục vụ tốt hơn cơ sở khách hàng đa dạng của mình."

  • "Localized management allows for faster decision-making at the local level."

    "Quản lý địa phương hóa cho phép đưa ra quyết định nhanh hơn ở cấp địa phương."

  • "The success of the project depended on localized management and understanding of local customs."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào quản lý địa phương hóa và sự hiểu biết về phong tục địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun local Người dân địa phương, khu vực địa phương
Adjective local Thuộc về địa phương
Verb localize Bản địa hóa, định vị
Noun localization Sự bản địa hóa, sự định vị
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ giải quyết
Noun mismanagement Sự quản lý yếu kém, sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Old French
local
English
local
English
localize
English
localized
Latin
manus
Old French
manège
English
manage
English
management

Nguồn Gốc Của 'Quản Lý Bản Địa Hóa'

Cụm từ 'localized management' là sự kết hợp của hai phần: 'localized' và 'management'. 'Localized' xuất phát từ 'local' (địa phương), có gốc từ tiếng Latin 'locus' nghĩa là 'nơi chốn'. Nó chỉ việc điều chỉnh hoặc tập trung vào một địa điểm cụ thể. 'Management' (quản lý) có nguồn gốc từ 'manage', ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'manège' có nghĩa là 'huấn luyện ngựa', liên quan đến việc điều khiển bằng tay ('manus' trong tiếng Latin là 'tay'). Khi kết hợp, 'localized management' mô tả một hệ thống quản lý được thiết kế và triển khai để phù hợp với các điều kiện, nhu cầu hoặc đặc điểm riêng của một khu vực, cộng đồng hoặc thị trường cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh các chiến lược và hoạt động quản lý để phù hợp với các đặc điểm riêng biệt của từng địa phương. Nó trái ngược với cách tiếp cận quản lý tập trung hoặc tiêu chuẩn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + localized management
  • effective effective localized management
    (quản lý bản địa hóa hiệu quả)
  • successful successful localized management
    (quản lý bản địa hóa thành công)
  • poor poor localized management
    (quản lý bản địa hóa kém)
  • integrated integrated localized management
    (quản lý bản địa hóa tích hợp)
  • decentralized decentralized localized management
    (quản lý bản địa hóa phi tập trung)
Verb + localized management
  • implement implement localized management
    (triển khai quản lý bản địa hóa)
  • adopt adopt localized management
    (áp dụng quản lý bản địa hóa)
  • improve improve localized management
    (cải thiện quản lý bản địa hóa)
  • require require localized management
    (đòi hỏi quản lý bản địa hóa)
  • benefit from benefit from localized management
    (hưởng lợi từ quản lý bản địa hóa)

Idioms

  • A localized management approach

    Một phương pháp quản lý bản địa hóa

    "Many international companies adopt a localized management approach to cater to regional markets."

    (Nhiều công ty quốc tế áp dụng phương pháp quản lý bản địa hóa để phục vụ thị trường khu vực.)

  • The principles of localized management

    Các nguyên tắc của quản lý bản địa hóa

    "Understanding the principles of localized management is crucial for effective business expansion."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của quản lý bản địa hóa là rất quan trọng để mở rộng kinh doanh hiệu quả.)

  • Challenges in localized management

    Những thách thức trong quản lý bản địa hóa

    "One of the main challenges in localized management is balancing global standards with local needs."

    (Một trong những thách thức chính trong quản lý bản địa hóa là cân bằng giữa tiêu chuẩn toàn cầu và nhu cầu địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

localized management

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp quản lý được điều chỉnh phù hợp với một khu vực địa lý, văn hóa hoặc bối cảnh địa phương cụ thể.

"The company adopted a localized management approach to better serve its diverse customer base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be localizing its management strategies to better suit the needs of each region.
Công ty sẽ bản địa hóa các chiến lược quản lý của mình để phù hợp hơn với nhu cầu của từng khu vực.
Phủ định
They won't be implementing localized management in all branches; some will remain centralized.
Họ sẽ không triển khai quản lý bản địa hóa ở tất cả các chi nhánh; một số sẽ vẫn tập trung.
Nghi vấn
Will the team be focusing on localized management approaches for the new market?
Liệu nhóm có tập trung vào các phương pháp quản lý bản địa hóa cho thị trường mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "localized management".

Xu hướng Phi Tập Trung

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều tổ chức lớn đang chuyển từ mô hình quản lý tập trung sang phi tập trung, trong đó quản lý bản địa hóa đóng vai trò then chốt. Điều này cho phép các chi nhánh hoặc đơn vị ở từng địa phương có quyền tự chủ cao hơn để ra quyết định và thích ứng nhanh chóng với điều kiện thị trường, văn hóa và quy định pháp luật riêng của họ, thay vì tuân thủ một cách cứng nhắc các chỉ thị từ trụ sở chính.

Thích Ứng Với Thị Trường Đa Dạng

Khái niệm quản lý bản địa hóa đặc biệt quan trọng trong các doanh nghiệp hoạt động trên nhiều quốc gia hoặc khu vực có sự khác biệt lớn về văn hóa tiêu dùng, sở thích, hoặc cách làm việc. Việc 'bản địa hóa' không chỉ dừng lại ở ngôn ngữ sản phẩm mà còn mở rộng đến chiến lược tiếp thị, dịch vụ khách hàng và cả cách thức quản lý nhân sự, nhằm tối ưu hóa hiệu quả và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng và nhân viên tại từng địa phương.