centralized management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of management where control is concentrated in a single authority.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống quản lý trong đó quyền kiểm soát tập trung vào một cơ quan duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a centralized management structure to improve efficiency."
"Công ty đã áp dụng một cấu trúc quản lý tập trung để cải thiện hiệu quả."
-
"Centralized management can lead to faster decision-making in a crisis."
"Quản lý tập trung có thể dẫn đến việc ra quyết định nhanh hơn trong một cuộc khủng hoảng."
-
"The new CEO implemented a system of centralized management across all departments."
"Giám đốc điều hành mới đã triển khai một hệ thống quản lý tập trung trên tất cả các phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | centralize | tập trung hóa, đưa về một mối |
| Noun | centralization | sự tập trung quyền lực/quản lý |
| Noun | manager | người quản lý |
| Adjective | managerial | thuộc về quản lý hoặc ban quản trị |
| Noun | mismanagement | sự quản lý tồi, sự quản lý sai lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến việc các quyết định quan trọng và quyền lực được tập trung ở cấp cao nhất của tổ chức hoặc một địa điểm trung tâm. Điều này trái ngược với quản lý phi tập trung, nơi quyền lực được phân chia cho nhiều đơn vị hoặc cá nhân khác nhau. Ưu điểm của quản lý tập trung là tính nhất quán và dễ kiểm soát, nhưng nhược điểm là có thể làm chậm quá trình ra quyết định và giảm tính linh hoạt.
Prepositions
Ví dụ: 'centralized management *of* resources', 'centralized management *in* the head office'. Giới từ 'of' thường đi sau để chỉ đối tượng được quản lý. Giới từ 'in' chỉ địa điểm hoặc cơ quan quản lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigid rigid centralized management (quản lý tập trung cứng nhắc)
-
efficient efficient centralized management (quản lý tập trung hiệu quả)
-
strict strict centralized management (quản lý tập trung nghiêm ngặt)
-
implement implement centralized management (triển khai quản lý tập trung)
-
adopt adopt centralized management (áp dụng phương thức quản lý tập trung)
-
shift toward shift toward centralized management (dịch chuyển sang hướng quản lý tập trung)
-
system a centralized management system (một hệ thống quản lý tập trung)
-
structure centralized management structure (cấu trúc quản lý tập trung)
Idioms
-
top-down centralized management
quản lý tập trung từ trên xuống (áp đặt quyết định từ cấp cao nhất)
"The company relies on top-down centralized management to maintain consistency."
(Công ty dựa vào quản lý tập trung từ trên xuống để duy trì tính nhất quán.)
-
command and control centralized management
quản lý tập trung kiểu chỉ huy và kiểm soát
"Modern startups are moving away from command and control centralized management."
(Các công ty khởi nghiệp hiện nay đang dần từ bỏ kiểu quản lý tập trung chỉ huy và kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centralized management
Danh từMột hệ thống quản lý trong đó quyền kiểm soát tập trung vào một cơ quan duy nhất.
"The company adopted a centralized management structure to improve efficiency."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented centralized management, which streamlined decision-making processes. |
Công ty đã triển khai quản lý tập trung, điều này đã hợp lý hóa các quy trình ra quyết định. |
| Phủ định | The department, which never adopted centralized management, struggled with inconsistent policies. |
Bộ phận này, nơi chưa bao giờ áp dụng quản lý tập trung, đã phải vật lộn với các chính sách không nhất quán. |
| Nghi vấn | Is centralized management, which many large corporations utilize, the best approach for our organization? |
Quản lý tập trung, được nhiều tập đoàn lớn sử dụng, có phải là cách tiếp cận tốt nhất cho tổ chức của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralized management".
