(Top Banner Ad)
regular payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế

regular payment

UK: /ˈrɛɡjʊlə ˈpeɪmənt/ • US: /ˈrɛɡjələr ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán định kỳ trả tiền đều đặn khoản thanh toán thường xuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made at consistent intervals.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện đều đặn theo các khoảng thời gian nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I make regular payments for my car loan."

    "Tôi thanh toán khoản vay mua xe hơi định kỳ."

  • "The bank requires regular payments on the mortgage."

    "Ngân hàng yêu cầu thanh toán thế chấp định kỳ."

  • "Ensure you make regular payments to avoid late fees."

    "Đảm bảo bạn thanh toán định kỳ để tránh phí trả chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular thường xuyên, định kỳ
Noun regularity tính thường xuyên, tính định kỳ
Verb regulate điều chỉnh, quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regularis
Middle English
regular
English
regular payment

Nguồn gốc của 'Regular'

Từ 'regular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regularis', có nghĩa là 'theo quy tắc' hoặc 'đều đặn'. Ý tưởng về sự đều đặn này sau đó được áp dụng vào các khoản thanh toán, ngụ ý rằng chúng diễn ra theo một lịch trình cố định. Trong tiếng Việt, ta hiểu là 'thường xuyên' hoặc 'định kỳ'.

Usage Note

Cụm từ 'regular payment' chỉ một khoản tiền được trả định kỳ, ví dụ hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm. Sự đều đặn là yếu tố quan trọng. Khác với 'one-time payment' (thanh toán một lần) hoặc 'irregular payment' (thanh toán không thường xuyên). Nó thường liên quan đến các hợp đồng, vay nợ, thuê nhà, hoặc các dịch vụ trả phí định kỳ.

Prepositions

for of

'Regular payment for': đề cập đến mục đích của khoản thanh toán định kỳ. Ví dụ: 'regular payment for rent' (thanh toán tiền thuê nhà định kỳ). 'Regular payment of': ám chỉ loại thanh toán hoặc nguồn của khoản thanh toán. Ví dụ: 'regular payment of salary' (thanh toán lương định kỳ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular payment
  • monthly monthly regular payment
    (khoản thanh toán định kỳ hàng tháng)
  • fixed fixed regular payment
    (khoản thanh toán định kỳ cố định)
  • automatic automatic regular payment
    (thanh toán định kỳ tự động)
Verb + regular payment
  • make make a regular payment
    (thực hiện một khoản thanh toán định kỳ)
  • set up set up a regular payment
    (thiết lập một khoản thanh toán định kỳ)
  • cancel cancel a regular payment
    (hủy một khoản thanh toán định kỳ)

Idioms

  • Keep up with regular payments

    Thanh toán đúng hạn, không bị trễ

    "It's important to keep up with your regular payments to avoid late fees."

    (Điều quan trọng là phải thanh toán đúng hạn các khoản thanh toán định kỳ để tránh bị phạt do trả chậm.)

  • Behind on regular payments

    Chậm trễ trong việc thanh toán định kỳ

    "If you fall behind on regular payments, it can affect your credit score."

    (Nếu bạn chậm trễ trong việc thanh toán định kỳ, nó có thể ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular payment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện đều đặn theo các khoảng thời gian nhất quán.

"I make regular payments for my car loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you set up a regular payment plan, you will avoid late fees.
Nếu bạn thiết lập một kế hoạch thanh toán định kỳ, bạn sẽ tránh được phí trễ hạn.
Phủ định
If you don't make regular payments, your credit score will be negatively affected.
Nếu bạn không thực hiện thanh toán thường xuyên, điểm tín dụng của bạn sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực.
Nghi vấn
Will you receive a discount if you commit to regular payments?
Bạn có nhận được giảm giá nếu cam kết thanh toán thường xuyên không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will set up a regular payment for her rent next month.
Cô ấy sẽ thiết lập thanh toán định kỳ cho tiền thuê nhà vào tháng tới.
Phủ định
They won't be making regular payments on their loan until they find new jobs.
Họ sẽ không thực hiện thanh toán thường xuyên cho khoản vay của họ cho đến khi họ tìm được công việc mới.
Nghi vấn
Will you be making regular payments to your savings account in the future?
Bạn sẽ thực hiện thanh toán thường xuyên vào tài khoản tiết kiệm của mình trong tương lai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular payment".

Tầm quan trọng của tín dụng

Ở nhiều nước phương Tây, việc thanh toán các khoản định kỳ đúng hạn là rất quan trọng để xây dựng lịch sử tín dụng tốt. Lịch sử tín dụng tốt giúp bạn dễ dàng vay tiền mua nhà, mua xe hoặc sử dụng thẻ tín dụng hơn. Vì vậy, 'regular payment' không chỉ là một giao dịch tài chính, mà còn ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính khác.