(Top Banner Ad)
one-time payment
B1
danh từ B1 Kinh tế

one-time payment

UK: /ˌwʌnˌtaɪm ˈpeɪmənt/ • US: /ˌwʌnˌtaɪm ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán một lần khoản thanh toán duy nhất trả một lần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single payment made at one time, as opposed to recurring payments.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán duy nhất được thực hiện một lần, trái ngược với các khoản thanh toán định kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered a one-time payment to employees who volunteered to leave."

    "Công ty đề nghị một khoản thanh toán một lần cho những nhân viên tình nguyện nghỉ việc."

  • "We require a one-time payment for the software license."

    "Chúng tôi yêu cầu thanh toán một lần cho giấy phép phần mềm."

  • "The insurance company offered a one-time payment to settle the claim."

    "Công ty bảo hiểm đề nghị một khoản thanh toán một lần để giải quyết yêu cầu bồi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pay Tiền lương, tiền công
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Khoản thanh toán
Noun payer Người trả tiền
Adjective payable Phải trả, có thể thanh toán được
Adjective one-time Một lần, duy nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
one
English
time
English
payment
English
one-time payment

Nguồn gốc đơn giản của 'one-time payment'

Cụm từ 'one-time payment' là sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh: 'one' (một), 'time' (lần), và 'payment' (thanh toán). 'One-time' hoạt động như một tính từ ghép, có nghĩa là 'chỉ diễn ra một lần'. Do đó, 'one-time payment' có nghĩa là một khoản thanh toán chỉ được thực hiện đúng một lần, không lặp lại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất không lặp lại của khoản thanh toán. Thường dùng để phân biệt với các hình thức thanh toán trả góp, thanh toán định kỳ hàng tháng/năm. Sắc thái nghĩa của nó là rõ ràng, đơn giản và dễ hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one-time payment
  • make make a one-time payment
    (thực hiện một khoản thanh toán một lần)
  • receive receive a one-time payment
    (nhận một khoản thanh toán một lần)
  • offer offer a one-time payment
    (đề nghị/cung cấp một khoản thanh toán một lần)
  • require require a one-time payment
    (yêu cầu một khoản thanh toán một lần)
Adjective + one-time payment
  • large large one-time payment
    (khoản thanh toán một lần lớn)
  • initial initial one-time payment
    (khoản thanh toán một lần ban đầu)
  • upfront upfront one-time payment
    (khoản thanh toán một lần trả trước)
  • non-refundable non-refundable one-time payment
    (khoản thanh toán một lần không hoàn lại)

Idioms

  • make a one-time payment

    Thực hiện một khoản thanh toán chỉ một lần

    "You can make a one-time payment online or by phone."

    (Bạn có thể thực hiện thanh toán một lần trực tuyến hoặc qua điện thoại.)

  • receive a one-time payment

    Nhận một khoản thanh toán chỉ một lần

    "Employees will receive a one-time payment as a bonus."

    (Nhân viên sẽ nhận một khoản thanh toán một lần dưới dạng tiền thưởng.)

  • offer a one-time payment

    Đề xuất/cung cấp một khoản thanh toán chỉ một lần

    "The company offered a one-time payment to settle the dispute."

    (Công ty đã đề xuất một khoản thanh toán một lần để giải quyết tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-time payment

danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán duy nhất được thực hiện một lần, trái ngược với các khoản thanh toán định kỳ.

"The company offered a one-time payment to employees who volunteered to leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-time payment".

Thanh toán một lần và thanh toán định kỳ

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'one-time payment' thường được hiểu đối lập với 'recurring payment' (thanh toán định kỳ) hoặc 'subscription' (đăng ký). Thanh toán một lần ám chỉ việc mua đứt một sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: mua phần mềm vĩnh viễn), trong khi thanh toán định kỳ là việc trả phí liên tục để sử dụng (ví dụ: thuê bao hàng tháng cho dịch vụ streaming).

Trong các giao dịch lớn và trợ cấp

Khoản 'one-time payment' rất phổ biến trong các giao dịch tài chính lớn như tiền đặt cọc (down payment) khi mua nhà hoặc xe hơi, hoặc các khoản trợ cấp thôi việc (severance package) mà một nhân viên nhận được khi rời công ty. Đây thường là những khoản tiền đáng kể, chỉ được thanh toán một lần duy nhất.