(Top Banner Ad)
regular supply
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

regular supply

UK: /ˈrɛɡjʊlə səˈplaɪ/ • US: /ˈrɛɡjələr səˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn cung cấp thường xuyên nguồn cung đều đặn nguồn cung ổn định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consistent and dependable source or amount of something.

Vietnamese Meaning

Một nguồn cung cấp hoặc số lượng ổn định và đáng tin cậy của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs a regular supply of raw materials to keep production running smoothly."

    "Công ty cần một nguồn cung cấp nguyên liệu thô thường xuyên để duy trì hoạt động sản xuất trôi chảy."

  • "The hospital relies on a regular supply of blood for transfusions."

    "Bệnh viện dựa vào nguồn cung cấp máu thường xuyên để truyền máu."

  • "The farmers need a regular supply of fertilizer to grow their crops."

    "Nông dân cần nguồn cung cấp phân bón thường xuyên để trồng trọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular thường xuyên, đều đặn
Noun regularity tính đều đặn, tính thường xuyên
Verb supply cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp

Synonyms

steady supply (nguồn cung ổn định)constant supply (nguồn cung liên tục)continuous supply (nguồn cung không ngừng)

Antonyms

intermittent supply (nguồn cung gián đoạn)sporadic supply (nguồn cung thất thường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regularis
English
regular
English
supply

Nguồn gốc của 'Regular'

Từ 'regular' xuất phát từ tiếng Latin 'regularis', có nghĩa là 'theo quy tắc'. Nó ám chỉ một cái gì đó tuân theo một trật tự hoặc tiêu chuẩn nhất định. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa 'thường xuyên' hoặc 'đều đặn'.

Nguồn gốc của 'Supply'

Từ 'supply' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supplere', có nghĩa là 'làm đầy'. Nó liên quan đến việc cung cấp những gì cần thiết hoặc mong muốn. Trong tiếng Anh, nó có nghĩa là 'cung cấp' hoặc 'nguồn cung cấp'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ nguồn cung cấp liên tục của một hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên nào đó. 'Regular' nhấn mạnh tính liên tục và đều đặn. Không giống như 'occasional supply' (nguồn cung cấp không thường xuyên) hoặc 'limited supply' (nguồn cung cấp hạn chế), 'regular supply' ám chỉ một nguồn cung dồi dào và dễ tiếp cận.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ thứ được cung cấp. Ví dụ: 'a regular supply of water', 'a regular supply of electricity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular supply
  • constant a constant regular supply
    (nguồn cung cấp đều đặn không đổi)
  • steady a steady regular supply
    (nguồn cung cấp ổn định, đều đặn)
  • reliable a reliable regular supply
    (nguồn cung cấp đáng tin cậy và đều đặn)
Verb + regular supply
  • ensure ensure a regular supply
    (đảm bảo một nguồn cung cấp đều đặn)
  • maintain maintain a regular supply
    (duy trì một nguồn cung cấp đều đặn)
  • provide provide a regular supply
    (cung cấp một nguồn cung cấp đều đặn)

Idioms

  • Keep the supply lines open

    Duy trì các kênh cung cấp (nghĩa bóng: duy trì liên lạc, thông tin)

    "We need to keep the supply lines open to ensure everyone gets the information they need."

    (Chúng ta cần duy trì các kênh liên lạc để đảm bảo mọi người nhận được thông tin họ cần.)

  • Demand and supply

    Cung và cầu

    "The law of demand and supply governs the price of goods in a free market."

    (Quy luật cung và cầu chi phối giá cả hàng hóa trên thị trường tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular supply

Danh từ
Lật mặt

Một nguồn cung cấp hoặc số lượng ổn định và đáng tin cậy của một thứ gì đó.

"The company needs a regular supply of raw materials to keep production running smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular supply".

Chuỗi cung ứng (Supply Chain)

Trong kinh doanh, 'chuỗi cung ứng' là một hệ thống các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và nguồn lực liên quan đến việc di chuyển một sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng. Việc quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả đảm bảo một 'regular supply' hàng hóa và dịch vụ.

Ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Lễ Tạ Ơn ở Hoa Kỳ và Canada là một ngày lễ truyền thống để bày tỏ lòng biết ơn về vụ thu hoạch và những điều tốt đẹp khác trong năm. Việc đảm bảo một 'regular supply' lương thực là một phần quan trọng của việc chuẩn bị cho ngày lễ này.