regular supply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A consistent and dependable source or amount of something.
Vietnamese Meaning
Một nguồn cung cấp hoặc số lượng ổn định và đáng tin cậy của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs a regular supply of raw materials to keep production running smoothly."
"Công ty cần một nguồn cung cấp nguyên liệu thô thường xuyên để duy trì hoạt động sản xuất trôi chảy."
-
"The hospital relies on a regular supply of blood for transfusions."
"Bệnh viện dựa vào nguồn cung cấp máu thường xuyên để truyền máu."
-
"The farmers need a regular supply of fertilizer to grow their crops."
"Nông dân cần nguồn cung cấp phân bón thường xuyên để trồng trọt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | regular | thường xuyên, đều đặn |
| Noun | regularity | tính đều đặn, tính thường xuyên |
| Verb | supply | cung cấp |
| Noun | supplier | nhà cung cấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ nguồn cung cấp liên tục của một hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên nào đó. 'Regular' nhấn mạnh tính liên tục và đều đặn. Không giống như 'occasional supply' (nguồn cung cấp không thường xuyên) hoặc 'limited supply' (nguồn cung cấp hạn chế), 'regular supply' ám chỉ một nguồn cung dồi dào và dễ tiếp cận.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ thứ được cung cấp. Ví dụ: 'a regular supply of water', 'a regular supply of electricity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant a constant regular supply (nguồn cung cấp đều đặn không đổi)
-
steady a steady regular supply (nguồn cung cấp ổn định, đều đặn)
-
reliable a reliable regular supply (nguồn cung cấp đáng tin cậy và đều đặn)
-
ensure ensure a regular supply (đảm bảo một nguồn cung cấp đều đặn)
-
maintain maintain a regular supply (duy trì một nguồn cung cấp đều đặn)
-
provide provide a regular supply (cung cấp một nguồn cung cấp đều đặn)
Idioms
-
Keep the supply lines open
Duy trì các kênh cung cấp (nghĩa bóng: duy trì liên lạc, thông tin)
"We need to keep the supply lines open to ensure everyone gets the information they need."
(Chúng ta cần duy trì các kênh liên lạc để đảm bảo mọi người nhận được thông tin họ cần.)
-
Demand and supply
Cung và cầu
"The law of demand and supply governs the price of goods in a free market."
(Quy luật cung và cầu chi phối giá cả hàng hóa trên thị trường tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular supply
Danh từMột nguồn cung cấp hoặc số lượng ổn định và đáng tin cậy của một thứ gì đó.
"The company needs a regular supply of raw materials to keep production running smoothly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular supply".
