(Top Banner Ad)
regularly visit
B1
Cụm trạng từ + động từ B1 Tổng quát

regularly visit

UK: /ˈreɡjʊləli ˈvɪzɪt/ • US: /ˈreɡjələrli ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thường xuyên đến thăm đến thăm đều đặn thường lui tới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go to a place or see someone frequently or at regular intervals.

Vietnamese Meaning

Thường xuyên đến một nơi nào đó hoặc gặp ai đó một cách đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I regularly visit my grandparents in the countryside."

    "Tôi thường xuyên đến thăm ông bà ở vùng quê."

  • "She regularly visits the library to borrow books."

    "Cô ấy thường xuyên đến thư viện để mượn sách."

  • "The doctor regularly visits the hospital to check on his patients."

    "Bác sĩ thường xuyên đến bệnh viện để kiểm tra bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj regular Đều đặn, thường xuyên, bình thường
N regularity Sự đều đặn, sự thường xuyên
V visit Thăm, ghé thăm
N visit Chuyến thăm, sự ghé thăm
N visitor Khách, người đến thăm

Synonyms

Antonyms

Related Words

habitually visit (thăm viếng theo thói quen)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
English
regular
English
regularly
Latin
visito/visitare
Old French
visiter
English
visit

Nguồn gốc của 'Regularly'

'Regularly' (thường xuyên, đều đặn) xuất phát từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước kẻ thẳng'. Từ này sau đó phát triển thành 'regular' trong tiếng Anh, ám chỉ sự tuân thủ một quy tắc, một trình tự đều đặn hoặc một khuôn mẫu nhất định. Hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ.

Nguồn gốc của 'Visit'

Từ 'visit' (ghé thăm, thăm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visito' hoặc 'visitare', mang ý nghĩa 'đi đến để xem', 'kiểm tra' hoặc 'quan sát'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc kiểm tra hoặc xem xét một nơi, nhưng sau đó đã phát triển thành nghĩa phổ biến hơn là đến thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động lặp đi lặp lại theo một tần suất nhất định. 'Regularly' nhấn mạnh tính thường xuyên, đều đặn của hành động 'visit'. Nó khác với 'sometimes visit' (thỉnh thoảng đến) hoặc 'occasionally visit' (đôi khi đến) ở tần suất cao hơn và tính đều đặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + regularly visit
  • They They regularly visit their grandparents.
    (Họ thường xuyên thăm ông bà của họ.)
  • Tourists Tourists regularly visit the historic sites.
    (Du khách thường xuyên ghé thăm các di tích lịch sử.)
  • Many people Many people regularly visit the local market.
    (Nhiều người thường xuyên đi chợ địa phương.)
regularly visit + Đối tượng
  • friends She likes to regularly visit friends for coffee.
    (Cô ấy thích thường xuyên ghé thăm bạn bè để uống cà phê.)
  • museums He regularly visits museums to learn about art.
    (Anh ấy thường xuyên đến thăm các bảo tàng để tìm hiểu về nghệ thuật.)
  • the doctor It's important to regularly visit the doctor for check-ups.
    (Điều quan trọng là phải thường xuyên đi khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe.)

Idioms

  • to regularly visit loved ones

    Thường xuyên thăm hỏi những người thân yêu

    "It's a good habit to regularly visit loved ones, especially elders."

    (Đó là một thói quen tốt khi thường xuyên thăm hỏi những người thân yêu, đặc biệt là người lớn tuổi.)

  • to make it a point to regularly visit

    Quyết tâm/coi trọng việc thường xuyên ghé thăm

    "She makes it a point to regularly visit the library every week."

    (Cô ấy coi trọng việc thường xuyên đến thư viện mỗi tuần.)

  • a regular haunt (a place one regularly visits)

    Một địa điểm mà ai đó thường xuyên lui tới (nơi quen thuộc)

    "The coffee shop became her regular haunt; she'd regularly visit for hours."

    (Quán cà phê trở thành nơi cô ấy thường xuyên lui tới; cô ấy thường xuyên ghé thăm hàng giờ liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regularly visit

Cụm trạng từ + động từ
Lật mặt

Thường xuyên đến một nơi nào đó hoặc gặp ai đó một cách đều đặn.

"I regularly visit my grandparents in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regularly visit".

Tầm quan trọng của việc thăm hỏi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thường xuyên thăm hỏi gia đình và bạn bè là một cách quan trọng để duy trì mối quan hệ và thể hiện sự quan tâm. Đặc biệt trong các dịp lễ tết hoặc khi có người ốm đau, việc 'regularly visit' được coi là một nghĩa cử đẹp và là cách củng cố tình cảm giữa các cá nhân.

Thói quen 'lui tới' một địa điểm

Việc 'regularly visit' một địa điểm cụ thể như quán cà phê, thư viện, hoặc công viên cũng phản ánh thói quen cá nhân và cảm giác thuộc về. Nó có thể tạo ra một 'nơi quen thuộc' (a regular haunt) nơi một người cảm thấy thoải mái và có thể gặp gỡ những người khác cùng sở thích, hình thành một phần của cuộc sống xã hội.