regularly visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go to a place or see someone frequently or at regular intervals.
Vietnamese Meaning
Thường xuyên đến một nơi nào đó hoặc gặp ai đó một cách đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I regularly visit my grandparents in the countryside."
"Tôi thường xuyên đến thăm ông bà ở vùng quê."
-
"She regularly visits the library to borrow books."
"Cô ấy thường xuyên đến thư viện để mượn sách."
-
"The doctor regularly visits the hospital to check on his patients."
"Bác sĩ thường xuyên đến bệnh viện để kiểm tra bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | regular | Đều đặn, thường xuyên, bình thường |
| N | regularity | Sự đều đặn, sự thường xuyên |
| V | visit | Thăm, ghé thăm |
| N | visit | Chuyến thăm, sự ghé thăm |
| N | visitor | Khách, người đến thăm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động lặp đi lặp lại theo một tần suất nhất định. 'Regularly' nhấn mạnh tính thường xuyên, đều đặn của hành động 'visit'. Nó khác với 'sometimes visit' (thỉnh thoảng đến) hoặc 'occasionally visit' (đôi khi đến) ở tần suất cao hơn và tính đều đặn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
They They regularly visit their grandparents. (Họ thường xuyên thăm ông bà của họ.)
-
Tourists Tourists regularly visit the historic sites. (Du khách thường xuyên ghé thăm các di tích lịch sử.)
-
Many people Many people regularly visit the local market. (Nhiều người thường xuyên đi chợ địa phương.)
-
friends She likes to regularly visit friends for coffee. (Cô ấy thích thường xuyên ghé thăm bạn bè để uống cà phê.)
-
museums He regularly visits museums to learn about art. (Anh ấy thường xuyên đến thăm các bảo tàng để tìm hiểu về nghệ thuật.)
-
the doctor It's important to regularly visit the doctor for check-ups. (Điều quan trọng là phải thường xuyên đi khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe.)
Idioms
-
to regularly visit loved ones
Thường xuyên thăm hỏi những người thân yêu
"It's a good habit to regularly visit loved ones, especially elders."
(Đó là một thói quen tốt khi thường xuyên thăm hỏi những người thân yêu, đặc biệt là người lớn tuổi.)
-
to make it a point to regularly visit
Quyết tâm/coi trọng việc thường xuyên ghé thăm
"She makes it a point to regularly visit the library every week."
(Cô ấy coi trọng việc thường xuyên đến thư viện mỗi tuần.)
-
a regular haunt (a place one regularly visits)
Một địa điểm mà ai đó thường xuyên lui tới (nơi quen thuộc)
"The coffee shop became her regular haunt; she'd regularly visit for hours."
(Quán cà phê trở thành nơi cô ấy thường xuyên lui tới; cô ấy thường xuyên ghé thăm hàng giờ liền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regularly visit
Cụm trạng từ + động từThường xuyên đến một nơi nào đó hoặc gặp ai đó một cách đều đặn.
"I regularly visit my grandparents in the countryside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regularly visit".
