frequently visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To visit someone or something often or regularly.
Vietnamese Meaning
Thường xuyên ghé thăm ai đó hoặc một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She frequently visits her grandparents."
"Cô ấy thường xuyên ghé thăm ông bà của mình."
-
"We frequently visit the museum."
"Chúng tôi thường xuyên ghé thăm viện bảo tàng."
-
"He frequently visits the gym to stay in shape."
"Anh ấy thường xuyên đến phòng gym để giữ dáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | frequent | thường xuyên, hay xảy ra |
| Adverb | frequently | một cách thường xuyên |
| Noun | frequency | tần suất, tần số |
| Verb | frequent | thường xuyên lui tới (một nơi nào đó) |
| Verb | visit | thăm, ghé thăm, viếng |
| Noun | visit | chuyến thăm, cuộc viếng thăm |
| Noun | visitor | khách, người đến thăm |
| Noun | visitation | sự viếng thăm (thường là chính thức), sự thanh tra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Frequently" nhấn mạnh tần suất xảy ra của hành động "visit". Khác với "sometimes visit" (thỉnh thoảng ghé thăm) hoặc "rarely visit" (hiếm khi ghé thăm). Thường được dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
Prepositions
Không áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Tourists Tourists frequently visit this ancient temple. (Du khách thường xuyên ghé thăm ngôi đền cổ này.)
-
Locals Locals frequently visit the market on weekends. (Người dân địa phương thường xuyên đi chợ vào cuối tuần.)
-
She She frequently visits her grandmother on Sundays. (Cô ấy thường xuyên thăm bà mình vào các ngày Chủ nhật.)
-
museums They frequently visit museums to learn about history. (Họ thường xuyên thăm các bảo tàng để tìm hiểu lịch sử.)
-
the library I frequently visit the library to borrow books. (Tôi thường xuyên đến thư viện để mượn sách.)
-
friends We frequently visit friends who live out of town. (Chúng tôi thường xuyên thăm những người bạn sống ở ngoại ô.)
-
online forums He frequently visits online forums to discuss tech topics. (Anh ấy thường xuyên ghé thăm các diễn đàn trực tuyến để thảo luận về chủ đề công nghệ.)
Idioms
-
a frequently visited destination/place/attraction
một điểm đến/nơi chốn/điểm tham quan được nhiều người thường xuyên ghé thăm
"Rome is a frequently visited destination for history enthusiasts."
(Rome là một điểm đến được nhiều người đam mê lịch sử thường xuyên ghé thăm.)
-
to frequently visit X for Y (purpose)
thường xuyên đến thăm X vì mục đích Y
"Many people frequently visit coffee shops for work or relaxation."
(Nhiều người thường xuyên ghé thăm các quán cà phê để làm việc hoặc thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frequently visit
Động từ + Trạng từThường xuyên ghé thăm ai đó hoặc một nơi nào đó.
"She frequently visits her grandparents."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I frequently visit the museum downtown. |
Ồ, tôi thường xuyên đến thăm bảo tàng ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | Well, she doesn't frequently visit her relatives anymore. |
Chà, cô ấy không còn thường xuyên đến thăm người thân của mình nữa. |
| Nghi vấn | Hey, do you frequently visit the library? |
Này, bạn có thường xuyên đến thư viện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequently visit".
