(Top Banner Ad)
infrequently visit
B1
Cụm trạng từ + động từ B1 Tổng quát

infrequently visit

UK: /ɪnˈfriːkwəntli ˈvɪzɪt/ • US: /ɪnˈfrikwəntli ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ít khi đến thăm hiếm khi đến thăm không thường xuyên đến thăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To visit someone or some place not often.

Vietnamese Meaning

Đến thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó không thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I infrequently visit my parents due to my busy schedule."

    "Tôi ít khi đến thăm bố mẹ vì lịch trình bận rộn."

  • "They infrequently visit the museum, even though they live nearby."

    "Họ ít khi đến thăm viện bảo tàng, mặc dù họ sống gần đó."

  • "We infrequently visit that restaurant because it is too expensive."

    "Chúng tôi ít khi đến nhà hàng đó vì nó quá đắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj frequent thường xuyên, hay xảy ra
Adv frequently thường xuyên, luôn luôn
Noun frequency tần suất, tần số
Adj infrequent ít khi xảy ra, không thường xuyên
Noun infrequency sự không thường xuyên
Verb visit thăm, viếng, ghé thăm
Noun visit chuyến thăm, cuộc viếng thăm
Noun visitor khách, người đến thăm
Noun visitation sự thăm viếng, quyền thăm nuôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
frequens
Old French
frequent
English
frequent
Latin
visitare
Old French
visiter
English
visit

Nguồn gốc 'infrequently visit'

Cụm từ 'infrequently visit' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Infrequently' có nguồn gốc từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin nghĩa là 'không' và 'frequent' (thường xuyên) cũng từ 'frequens' tiếng Latin (nghĩa là 'đông đúc, thường xuyên'). Hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ. 'Visit' (ghé thăm) có nguồn gốc từ 'visitare' trong tiếng Latin (nghĩa là 'đi xem, thường xuyên ghé thăm'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'visiter' trước khi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'infrequently visit' mang ý nghĩa 'không thường xuyên ghé thăm' một cách rất trực tiếp và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tần suất thấp của hành động 'visit'. 'Infrequently' nhấn mạnh vào sự hiếm khi của việc thăm viếng. Nó trang trọng hơn so với 'rarely visit' hoặc 'seldom visit', nhưng ý nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'frequently visit' (thăm thường xuyên) và 'occasionally visit' (thăm thỉnh thoảng).

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + infrequently visit
  • They They infrequently visit the old neighborhood now.
    (Họ bây giờ ít khi ghé thăm khu phố cũ.)
  • Many people Many people infrequently visit their doctors for routine check-ups.
    (Nhiều người ít khi đi khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
infrequently visit + Đối tượng
  • relatives He would infrequently visit relatives during the holidays due to distance.
    (Anh ấy ít khi về thăm họ hàng trong các dịp lễ vì khoảng cách địa lý.)
  • historical sites Tourists sometimes infrequently visit less known historical sites.
    (Du khách đôi khi ít khi ghé thăm những di tích lịch sử ít được biết đến hơn.)
Bối cảnh/Lý do
  • because of work She can only infrequently visit her hometown because of work commitments.
    (Cô ấy chỉ có thể ít khi về thăm quê nhà vì những cam kết công việc.)
  • nowadays Nowadays, people might infrequently visit physical stores, preferring online shopping.
    (Ngày nay, mọi người có thể ít khi ghé thăm các cửa hàng truyền thống, thích mua sắm trực tuyến hơn.)

Idioms

  • tend to infrequently visit

    có xu hướng ít khi ghé thăm

    "Due to busy schedules, many people tend to infrequently visit their extended family."

    (Do lịch trình bận rộn, nhiều người có xu hướng ít khi ghé thăm gia đình họ hàng.)

  • only infrequently visit

    chỉ thỉnh thoảng/ít khi ghé thăm

    "She can only infrequently visit her childhood friends now that they live in different cities."

    (Cô ấy chỉ có thể ít khi ghé thăm bạn bè thời thơ ấu của mình bây giờ khi họ sống ở các thành phố khác nhau.)

  • infrequently visit places that are far away

    ít khi ghé thăm những nơi xa xôi

    "Most tourists infrequently visit places that are far away from the main attractions."

    (Hầu hết du khách ít khi ghé thăm những nơi xa xôi so với các điểm tham quan chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infrequently visit

Cụm trạng từ + động từ
Lật mặt

Đến thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó không thường xuyên.

"I infrequently visit my parents due to my busy schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should infrequently visit the museum.
Anh ấy nên thỉnh thoảng ghé thăm bảo tàng.
Phủ định
She must not infrequently visit her grandmother.
Cô ấy không được phép không thường xuyên đến thăm bà của mình.
Nghi vấn
Could they infrequently visit the local park?
Liệu họ có thể thỉnh thoảng đến thăm công viên địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrequently visit".

Sự thay đổi trong giao tiếp xã hội

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, tần suất ghé thăm trực tiếp (infrequently visit) đã thay đổi đáng kể. Cuộc sống bận rộn, công việc và sự phát triển của công nghệ thông tin (mạng xã hội, cuộc gọi video) đã khiến việc gặp gỡ trực tiếp trở nên ít thường xuyên hơn so với trước đây. Mặc dù vậy, giá trị của các chuyến thăm trực tiếp vẫn được đánh giá cao.

Quan niệm về việc 'giữ liên lạc'

Trong văn hóa phương Tây, có một quan niệm mạnh mẽ về việc 'giữ liên lạc' (keeping in touch) với bạn bè và gia đình. Việc 'infrequently visit' (ít khi ghé thăm) có thể được hiểu là do khoảng cách địa lý hoặc lịch trình bận rộn, nhưng đôi khi cũng có thể bị coi là thiếu sự quan tâm hoặc nỗ lực duy trì mối quan hệ, đặc biệt là với những người thân thiết. Tuy nhiên, kỳ vọng này đang dần thay đổi theo lối sống hiện đại.