often visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To visit someone or some place frequently.
Vietnamese Meaning
Thường xuyên đến thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I often visit my grandmother on weekends."
"Tôi thường đến thăm bà của tôi vào cuối tuần."
-
"They often visit the local park."
"Họ thường xuyên đến thăm công viên địa phương."
-
"We often visit that restaurant because the food is great."
"Chúng tôi thường đến nhà hàng đó vì thức ăn rất ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện một hành động được lặp đi lặp lại với tần suất cao. 'Often' đứng trước động từ 'visit' để bổ nghĩa cho hành động đó. Mức độ thường xuyên thấp hơn 'always' nhưng cao hơn 'sometimes' hoặc 'rarely'.
Prepositions
Khi 'visit' được sử dụng như một danh từ, các giới từ như 'with', 'at', 'in', 'to' có thể đi kèm. Ví dụ: 'a visit with friends', 'visit at home', 'visit in the city', 'visit to the museum'. Tuy nhiên, khi 'visit' là động từ, thường không cần giới từ trừ khi có đối tượng gián tiếp. Ví dụ, 'I visit my parents often' (không cần giới từ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
They They often visit their grandparents. (Họ thường xuyên thăm ông bà của họ.)
-
We We often visit the local market. (Chúng tôi thường đến chợ địa phương.)
-
Tourists Tourists often visit famous landmarks. (Khách du lịch thường ghé thăm các địa danh nổi tiếng.)
-
I I often visit art galleries. (Tôi thường xuyên ghé thăm các phòng trưng bày nghệ thuật.)
-
often visit to They often visit to catch up on news. (Họ thường xuyên đến thăm để cập nhật tin tức.)
-
often visit on We often visit on weekends. (Chúng tôi thường đến thăm vào cuối tuần.)
-
often visit for He often visits for a special event. (Anh ấy thường xuyên đến thăm vì một sự kiện đặc biệt.)
Idioms
-
often visit to keep in touch
thường xuyên thăm để giữ liên lạc
"My sister and I often visit to keep in touch, even though we live in different cities."
(Chị gái tôi và tôi thường xuyên thăm nhau để giữ liên lạc, mặc dù chúng tôi sống ở các thành phố khác nhau.)
-
often visit for old times' sake
thường xuyên thăm vì những kỷ niệm xưa
"They often visit their old university campus for old times' sake."
(Họ thường xuyên về thăm khuôn viên trường đại học cũ vì những kỷ niệm xưa.)
-
often visit just to say hello
thường xuyên thăm chỉ để chào hỏi
"Our neighbor lives close by and often visits just to say hello and check in."
(Người hàng xóm của chúng tôi sống gần đó và thường xuyên ghé qua chỉ để chào hỏi và hỏi thăm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
often visit
Trạng từ + Động từThường xuyên đến thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó.
"I often visit my grandmother on weekends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "often visit".
