(Top Banner Ad)
often visit
A2
Trạng từ + Động từ A2 Tổng quát

often visit

UK: /ˈɒfən ˈvɪzɪt/ • US: /ˈɔfən ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thường đến thăm hay đến thăm thăm viếng thường xuyên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To visit someone or some place frequently.

Vietnamese Meaning

Thường xuyên đến thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I often visit my grandmother on weekends."

    "Tôi thường đến thăm bà của tôi vào cuối tuần."

  • "They often visit the local park."

    "Họ thường xuyên đến thăm công viên địa phương."

  • "We often visit that restaurant because the food is great."

    "Chúng tôi thường đến nhà hàng đó vì thức ăn rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visit thăm, viếng, ghé thăm
Noun visit chuyến thăm, chuyến viếng
Noun visitor khách, người thăm viếng
Noun visitation sự thăm viếng, sự kiểm tra (thường mang tính chính thức hoặc tôn giáo)
Verb revisit thăm lại, xem xét lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*op-
Proto-Germanic
*ofta
Old English
oft
Middle English
often
Modern English
often

Nguồn gốc của 'often'

'Often' là một trạng từ chỉ tần suất, có nguồn gốc từ 'oft' trong tiếng Anh cổ (Old English), mang nghĩa 'nhiều lần' hoặc 'thường xuyên'. Từ này đã phát triển qua thời gian để trở thành trạng từ phổ biến mà chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'visit'

'Visit' (viếng thăm) xuất phát từ 'visitare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đi xem, đi thăm'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ (Old French) là 'visiter' và tiếng Anh trung đại (Middle English) là 'visiten', giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc đến một nơi hoặc gặp một người nào đó. Cụm 'often visit' là sự kết hợp của trạng từ chỉ tần suất và động từ này.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện một hành động được lặp đi lặp lại với tần suất cao. 'Often' đứng trước động từ 'visit' để bổ nghĩa cho hành động đó. Mức độ thường xuyên thấp hơn 'always' nhưng cao hơn 'sometimes' hoặc 'rarely'.

Prepositions

with at in to

Khi 'visit' được sử dụng như một danh từ, các giới từ như 'with', 'at', 'in', 'to' có thể đi kèm. Ví dụ: 'a visit with friends', 'visit at home', 'visit in the city', 'visit to the museum'. Tuy nhiên, khi 'visit' là động từ, thường không cần giới từ trừ khi có đối tượng gián tiếp. Ví dụ, 'I visit my parents often' (không cần giới từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + often visit + Địa điểm/Đối tượng
  • They They often visit their grandparents.
    (Họ thường xuyên thăm ông bà của họ.)
  • We We often visit the local market.
    (Chúng tôi thường đến chợ địa phương.)
  • Tourists Tourists often visit famous landmarks.
    (Khách du lịch thường ghé thăm các địa danh nổi tiếng.)
  • I I often visit art galleries.
    (Tôi thường xuyên ghé thăm các phòng trưng bày nghệ thuật.)
often visit + Mục đích/Thời gian
  • often visit to They often visit to catch up on news.
    (Họ thường xuyên đến thăm để cập nhật tin tức.)
  • often visit on We often visit on weekends.
    (Chúng tôi thường đến thăm vào cuối tuần.)
  • often visit for He often visits for a special event.
    (Anh ấy thường xuyên đến thăm vì một sự kiện đặc biệt.)

Idioms

  • often visit to keep in touch

    thường xuyên thăm để giữ liên lạc

    "My sister and I often visit to keep in touch, even though we live in different cities."

    (Chị gái tôi và tôi thường xuyên thăm nhau để giữ liên lạc, mặc dù chúng tôi sống ở các thành phố khác nhau.)

  • often visit for old times' sake

    thường xuyên thăm vì những kỷ niệm xưa

    "They often visit their old university campus for old times' sake."

    (Họ thường xuyên về thăm khuôn viên trường đại học cũ vì những kỷ niệm xưa.)

  • often visit just to say hello

    thường xuyên thăm chỉ để chào hỏi

    "Our neighbor lives close by and often visits just to say hello and check in."

    (Người hàng xóm của chúng tôi sống gần đó và thường xuyên ghé qua chỉ để chào hỏi và hỏi thăm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

often visit

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Thường xuyên đến thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó.

"I often visit my grandmother on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "often visit".

Tầm quan trọng của việc thăm hỏi gia đình và bạn bè

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'often visit' (thường xuyên thăm hỏi) gia đình và bạn bè là một cách quan trọng để duy trì các mối quan hệ xã hội và thể hiện sự quan tâm. Đặc biệt vào các dịp lễ tết hoặc khi có người ốm, việc thăm hỏi càng được coi trọng để củng cố tình cảm và sự gắn kết cộng đồng.

Văn hóa hiếu khách và phép lịch sự khi thăm nhà

Việc 'often visit' cũng liên quan đến văn hóa hiếu khách. Khi bạn đến thăm nhà ai đó, việc mang theo một món quà nhỏ (như hoa, rượu, hoặc đồ ngọt) thường được coi là lịch sự. Ngược lại, chủ nhà cũng thường chào đón nồng nhiệt, mời đồ uống hoặc bữa ăn, thể hiện sự trân trọng đối với khách ghé thăm. Việc báo trước chuyến thăm cũng là một phép lịch sự phổ biến.