rarely visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Rarely" means not often; seldom. "Visit" means to go to see and spend time with (someone or something).
Vietnamese Meaning
"Rarely" nghĩa là không thường xuyên; hiếm khi. "Visit" nghĩa là đi thăm và dành thời gian với (ai đó hoặc cái gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I rarely visit my grandparents because they live far away."
"Tôi hiếm khi đến thăm ông bà vì họ sống ở xa."
-
"She rarely visits the museum."
"Cô ấy hiếm khi đến thăm bảo tàng."
-
"We rarely visit that restaurant because the food is not good."
"Chúng tôi hiếm khi đến nhà hàng đó vì đồ ăn không ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động 'thăm' diễn ra không thường xuyên. "Rarely" mang sắc thái ít hơn "sometimes" (thỉnh thoảng) và nhiều hơn "never" (không bao giờ). Cần phân biệt với "seldom" (hiếm khi) có ý nghĩa tương đương, nhưng "rarely" được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
I I rarely visit my hometown anymore. (Tôi hiếm khi về thăm quê nữa.)
-
They They rarely visit their old friends. (Họ hiếm khi ghé thăm những người bạn cũ của mình.)
-
People People rarely visit this remote area. (Mọi người hiếm khi ghé thăm vùng hẻo lánh này.)
-
museums I rarely visit museums, but I enjoy art. (Tôi hiếm khi đi thăm bảo tàng, nhưng tôi thích nghệ thuật.)
-
family Due to work, she can only rarely visit her family. (Vì công việc, cô ấy chỉ có thể hiếm khi thăm gia đình.)
-
that cafe We rarely visit that cafe, it's too far. (Chúng tôi hiếm khi ghé quán cà phê đó, nó quá xa.)
Idioms
-
A place I rarely visit (nowadays)
Một nơi tôi hiếm khi ghé thăm (dạo này)
"The old library is a place I rarely visit nowadays, even though I used to love it."
(Thư viện cũ là nơi mà dạo này tôi hiếm khi ghé thăm, mặc dù trước đây tôi từng rất thích nó.)
-
Someone I rarely visit (anymore)
Một người tôi hiếm khi ghé thăm (nữa)
"He's an old friend, but someone I rarely visit anymore due to busy schedules."
(Anh ấy là một người bạn cũ, nhưng là người mà tôi hiếm khi ghé thăm nữa do lịch trình bận rộn.)
-
It's somewhere I rarely visit
Đó là một nơi mà tôi hiếm khi ghé thăm
"You want to go to the national park? It's somewhere I rarely visit, but I'm open to it."
(Bạn muốn đi công viên quốc gia à? Đó là nơi tôi hiếm khi ghé thăm, nhưng tôi sẵn lòng thử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rarely visit
Trạng từ + Động từ"Rarely" nghĩa là không thường xuyên; hiếm khi. "Visit" nghĩa là đi thăm và dành thời gian với (ai đó hoặc cái gì đó).
"I rarely visit my grandparents because they live far away."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He rarely visits his grandparents. |
Anh ấy hiếm khi đến thăm ông bà của mình. |
| Phủ định | Does she rarely visit the museum? |
Cô ấy có hiếm khi đến thăm bảo tàng không? |
| Nghi vấn | Do they rarely visit the park? |
Họ có hiếm khi đến thăm công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rarely visit".
