(Top Banner Ad)
rarely visit
B1
Trạng từ + Động từ B1 Ngôn ngữ học chung

rarely visit

UK: /ˈreəli ˈvɪzɪt/ • US: /ˈrerli ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hiếm khi thăm ít khi đến thăm không thường xuyên thăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Rarely" means not often; seldom. "Visit" means to go to see and spend time with (someone or something).

Vietnamese Meaning

"Rarely" nghĩa là không thường xuyên; hiếm khi. "Visit" nghĩa là đi thăm và dành thời gian với (ai đó hoặc cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I rarely visit my grandparents because they live far away."

    "Tôi hiếm khi đến thăm ông bà vì họ sống ở xa."

  • "She rarely visits the museum."

    "Cô ấy hiếm khi đến thăm bảo tàng."

  • "We rarely visit that restaurant because the food is not good."

    "Chúng tôi hiếm khi đến nhà hàng đó vì đồ ăn không ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rare Hiếm có, ít khi xảy ra
Noun rarity Sự hiếm có, của hiếm
Adverb rarely Hiếm khi, ít khi
Verb visit Ghé thăm, viếng thăm
Noun visit Chuyến thăm, sự thăm viếng
Noun visitor Du khách, người thăm
Adjective visiting Đến thăm, đi thăm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus
Old French
rere
English
rare
English
rarely
Latin
visitare
Old French
visiter
English
visit
English
rarely visit

Nguồn gốc của 'rarely' và 'visit'

Cụm từ 'rarely visit' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Rarely' (hiếm khi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'rarus' nghĩa là thưa thớt, không dày đặc, và đi qua tiếng Pháp cổ 'rere' trước khi trở thành 'rare' trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-ly'. Còn 'visit' (ghé thăm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visitare', ban đầu mang ý nghĩa 'đến xem' hoặc 'thường xuyên đi xem' để kiểm tra, thông qua tiếng Pháp cổ 'visiter' để đến với tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động 'thăm' diễn ra không thường xuyên. "Rarely" mang sắc thái ít hơn "sometimes" (thỉnh thoảng) và nhiều hơn "never" (không bao giờ). Cần phân biệt với "seldom" (hiếm khi) có ý nghĩa tương đương, nhưng "rarely" được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + rarely visit
  • I I rarely visit my hometown anymore.
    (Tôi hiếm khi về thăm quê nữa.)
  • They They rarely visit their old friends.
    (Họ hiếm khi ghé thăm những người bạn cũ của mình.)
  • People People rarely visit this remote area.
    (Mọi người hiếm khi ghé thăm vùng hẻo lánh này.)
Rarely visit + Object
  • museums I rarely visit museums, but I enjoy art.
    (Tôi hiếm khi đi thăm bảo tàng, nhưng tôi thích nghệ thuật.)
  • family Due to work, she can only rarely visit her family.
    (Vì công việc, cô ấy chỉ có thể hiếm khi thăm gia đình.)
  • that cafe We rarely visit that cafe, it's too far.
    (Chúng tôi hiếm khi ghé quán cà phê đó, nó quá xa.)

Idioms

  • A place I rarely visit (nowadays)

    Một nơi tôi hiếm khi ghé thăm (dạo này)

    "The old library is a place I rarely visit nowadays, even though I used to love it."

    (Thư viện cũ là nơi mà dạo này tôi hiếm khi ghé thăm, mặc dù trước đây tôi từng rất thích nó.)

  • Someone I rarely visit (anymore)

    Một người tôi hiếm khi ghé thăm (nữa)

    "He's an old friend, but someone I rarely visit anymore due to busy schedules."

    (Anh ấy là một người bạn cũ, nhưng là người mà tôi hiếm khi ghé thăm nữa do lịch trình bận rộn.)

  • It's somewhere I rarely visit

    Đó là một nơi mà tôi hiếm khi ghé thăm

    "You want to go to the national park? It's somewhere I rarely visit, but I'm open to it."

    (Bạn muốn đi công viên quốc gia à? Đó là nơi tôi hiếm khi ghé thăm, nhưng tôi sẵn lòng thử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rarely visit

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

"Rarely" nghĩa là không thường xuyên; hiếm khi. "Visit" nghĩa là đi thăm và dành thời gian với (ai đó hoặc cái gì đó).

"I rarely visit my grandparents because they live far away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He rarely visits his grandparents.
Anh ấy hiếm khi đến thăm ông bà của mình.
Phủ định
Does she rarely visit the museum?
Cô ấy có hiếm khi đến thăm bảo tàng không?
Nghi vấn
Do they rarely visit the park?
Họ có hiếm khi đến thăm công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rarely visit".

Tầm quan trọng của việc thăm hỏi và 'Out of sight, out of mind'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thăm hỏi lẫn nhau là một cách quan trọng để duy trì các mối quan hệ xã hội và gia đình, đặc biệt trong các dịp lễ tết hoặc sự kiện đặc biệt. Tuy nhiên, với nhịp sống hiện đại bận rộn, việc 'rarely visit' (hiếm khi ghé thăm) có thể dẫn đến việc các mối quan hệ dần xa cách, thể hiện qua câu tục ngữ 'Out of sight, out of mind' (Xa mặt cách lòng).

Khoảng cách địa lý và sự gắn kết

Việc 'rarely visit' thường gắn liền với khoảng cách địa lý. Ở các nước lớn như Mỹ hoặc các nước châu Âu, việc người thân sống cách xa nhau hàng trăm, hàng ngàn cây số là phổ biến, khiến việc thăm nom trở nên khó khăn và tốn kém. Điều này tạo ra một thực tế rằng dù có tình cảm, nhiều người vẫn 'hiếm khi ghé thăm' người thân và bạn bè, dựa vào các phương tiện giao tiếp kỹ thuật số để duy trì kết nối.