(Top Banner Ad)
reconstitute
C1
verb C1 Tổng quát (thường gặp trong khoa học, thực phẩm, và quản lý)

reconstitute

UK: /riːˈkɒnstɪtjuːt/ • US: /riːˈkɑːnstɪtuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo tái cấu trúc pha lại (thực phẩm khô) khôi phục tái lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To build up again from parts; to reconstruct; to compose again.

Vietnamese Meaning

Tái tạo lại từ các bộ phận; tái cấu trúc; hợp thành lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can reconstitute the dried milk by adding water."

    "Bạn có thể pha lại sữa bột bằng cách thêm nước."

  • "The archaeologists carefully reconstituted the broken pottery fragments."

    "Các nhà khảo cổ học cẩn thận tái tạo lại các mảnh vỡ gốm sứ."

  • "The dried fruit can be reconstituted in warm water."

    "Trái cây khô có thể được pha lại trong nước ấm."

  • "The committee was reconstituted with new members."

    "Ủy ban đã được tái cơ cấu với các thành viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reconstitute tái lập, phục hồi, pha lại (chất khô như bột)
Noun reconstitution sự tái lập, sự phục hồi, sự pha lại
Adjective reconstituted đã được tái lập, đã được phục hồi, đã được pha lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường gặp trong khoa học, thực phẩm, và quản lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
constituere
English
reconstitute

Gốc rễ Latin: 'Thiết lập lại'

Từ 'reconstitute' được ghép từ tiền tố Latin 're-' có nghĩa là 'lại, lần nữa' và động từ Latin 'constituere' có nghĩa là 'thiết lập, thành lập'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'reconstitute' là 'thiết lập lại' hoặc 'phục hồi về trạng thái ban đầu'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng khi nói về việc khôi phục một thứ gì đó về trạng thái ban đầu của nó, thường là sau khi nó đã bị phá vỡ hoặc làm mất nước. Nó nhấn mạnh quá trình lắp ráp hoặc hợp nhất lại các thành phần.

Prepositions

with in into

Với 'with', thường dùng khi chỉ ra chất lỏng được sử dụng để pha lại. Ví dụ: 'Reconstitute the powder with water'. Với 'in/into', chỉ quá trình chuyển đổi thành một trạng thái mới, ví dụ: 'Reconstitute the historical narrative into a compelling story'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • fully fully reconstitute
    (phục hồi hoàn toàn)
  • partially partially reconstitute
    (phục hồi một phần)
  • easily easily reconstitute
    (dễ dàng phục hồi/pha lại)
Verb + Prepositional Phrase
  • with water reconstitute with water
    (pha lại/phục hồi bằng nước)
  • with liquid reconstitute with liquid
    (pha lại/phục hồi bằng chất lỏng)

Idioms

  • reconstitute something with water/liquid

    Pha lại hoặc phục hồi một chất khô (thường là thực phẩm) bằng cách thêm nước hoặc chất lỏng khác để nó trở lại trạng thái lỏng hoặc ăn được.

    "To prepare the soup, you need to reconstitute the powder with hot water."

    (Để làm súp, bạn cần pha bột với nước nóng.)

  • reconstitute a committee/government/organization

    Tái lập, tái tổ chức hoặc phục hồi một nhóm, tổ chức hoặc chính phủ sau khi nó bị giải thể, thay đổi hoặc gặp vấn đề.

    "After the scandal, the board decided to reconstitute the ethics committee."

    (Sau vụ bê bối, hội đồng quản trị đã quyết định tái lập ủy ban đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconstitute

verb
Lật mặt

Tái tạo lại từ các bộ phận; tái cấu trúc; hợp thành lại.

"You can reconstitute the dried milk by adding water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will reconstitute the dried mushrooms for the soup.
Đầu bếp sẽ hoàn nguyên nấm khô cho món súp.
Phủ định
You cannot reconstitute the broken vase, it's beyond repair.
Bạn không thể phục hồi chiếc bình vỡ, nó đã không thể sửa chữa được.
Nghi vấn
Can we reconstitute the company's image after the scandal?
Chúng ta có thể khôi phục lại hình ảnh của công ty sau vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconstitute".

Thực phẩm tiện lợi và cuộc sống hiện đại

Khái niệm 'reconstitute' rất phổ biến trong thế giới thực phẩm tiện lợi ngày nay. Nhiều sản phẩm như sữa bột, súp gói, nước trái cây cô đặc đều yêu cầu người dùng 'reconstitute' (pha lại hoặc phục hồi) chúng bằng cách thêm nước để trở lại trạng thái ban đầu, giúp tiết kiệm thời gian và dễ dàng bảo quản. Điều này phản ánh xu hướng sống nhanh và tiện lợi trong xã hội hiện đại.

Tái cấu trúc trong chính trị và doanh nghiệp

'Reconstitute' cũng thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ việc tái lập, tái tổ chức hoặc sắp xếp lại một cơ quan, chính phủ, ủy ban hoặc công ty sau một sự kiện lớn như khủng hoảng, thay đổi lãnh đạo hoặc sáp nhập. Việc này thường mang ý nghĩa xây dựng lại một cách có cấu trúc hơn, nhằm cải thiện hoặc giải quyết các vấn đề đã tồn tại.