(Top Banner Ad)
reinforces
B2
Động từ (ngôi thứ ba số ít) B2 Tổng quát

reinforces

UK: /ˌriːɪnˈfɔːsɪz/ • US: /ˌriːɪnˈfɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố tăng cường gia cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strengthen or support (an object or substance), especially with additional material.

Vietnamese Meaning

Củng cố, tăng cường hoặc hỗ trợ (một vật thể hoặc chất), đặc biệt bằng vật liệu bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law reinforces the importance of environmental protection."

    "Luật mới củng cố tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường."

  • "The evidence reinforces the defendant's guilt."

    "Bằng chứng củng cố tội lỗi của bị cáo."

  • "The company's success reinforces its position as a market leader."

    "Thành công của công ty củng cố vị thế của mình như một người dẫn đầu thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinforce củng cố, tăng cường
Noun reinforcement sự củng cố, sự tăng cường
Adjective reinforced được củng cố, được tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infortiare
Old French
reforcier
English
reinforce

Nguồn gốc của 'Reinforce'

Từ 'reinforce' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'infortiare', có nghĩa là 'làm cho mạnh hơn'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'reforcier' với ý nghĩa tương tự. Cuối cùng, từ này xuất hiện trong tiếng Anh với dạng 'reinforce', vẫn giữ nguyên ý nghĩa là củng cố, tăng cường.

Usage Note

Reinforces là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'reinforce'. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động củng cố, làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn hoặc có hiệu quả hơn. Nó nhấn mạnh sự gia cố thêm vào một cái gì đó đã tồn tại.

Prepositions

with by

'Reinforce with' được dùng khi bạn chỉ rõ vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng để củng cố. Ví dụ: 'The wall was reinforced with steel beams.' ('Reinforce by' được dùng khi bạn chỉ rõ cách thức hoặc hành động củng cố. Ví dụ: 'The teacher reinforces good behavior by giving rewards.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reinforces
  • further further reinforces
    (củng cố thêm, tăng cường thêm)
  • greatly greatly reinforces
    (củng cố rất nhiều, tăng cường đáng kể)
Verb + reinforces
  • help help reinforces
    (giúp củng cố, giúp tăng cường)
  • seek seek to reinforces
    (tìm cách củng cố, tìm cách tăng cường)
Noun + reinforces
  • policy policy reinforces
    (chính sách củng cố)
  • law law reinforces
    (luật củng cố)

Idioms

  • reinforce the idea

    củng cố ý tưởng

    "The evidence reinforces the idea that smoking is harmful."

    (Bằng chứng củng cố ý tưởng rằng hút thuốc lá có hại.)

  • reinforce the belief

    củng cố niềm tin

    "The success of the project reinforces the belief in teamwork."

    (Sự thành công của dự án củng cố niềm tin vào làm việc nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinforces

Động từ (ngôi thứ ba số ít)
Lật mặt

Củng cố, tăng cường hoặc hỗ trợ (một vật thể hoặc chất), đặc biệt bằng vật liệu bổ sung.

"The new law reinforces the importance of environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should reinforce the existing laws to ensure better compliance.
Chính phủ nên củng cố các luật hiện hành để đảm bảo tuân thủ tốt hơn.
Phủ định
The new evidence might not reinforce the initial hypothesis.
Bằng chứng mới có thể không củng cố giả thuyết ban đầu.
Nghi vấn
Could the additional training reinforce the employees' skills?
Liệu việc đào tạo bổ sung có thể củng cố kỹ năng của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinforces".

Sự củng cố trong tâm lý học

Trong tâm lý học, 'reinforcement' (sự củng cố) là một khái niệm quan trọng trong học tập hành vi. Nó liên quan đến việc tăng khả năng một hành vi sẽ lặp lại trong tương lai bằng cách cung cấp một phần thưởng (positive reinforcement) hoặc loại bỏ một điều khó chịu (negative reinforcement) sau hành vi đó. Ví dụ, khen ngợi một đứa trẻ khi nó làm bài tập về nhà đúng cách là một hình thức 'positive reinforcement'.