(Top Banner Ad)
fortifies
B2
Động từ B2 Tổng quát

fortifies

UK: /ˈfɔːtɪfaɪ/ • US: /ˈfɔːrtɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

gia cố củng cố tăng cường bổ sung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strengthen or protect (a place or building) with defensive works so as to resist attack.

Vietnamese Meaning

Gia cố hoặc bảo vệ (một địa điểm hoặc tòa nhà) bằng các công trình phòng thủ để chống lại sự tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The castle was fortified to withstand a long siege."

    "Lâu đài đã được củng cố để chịu được một cuộc bao vây dài ngày."

  • "The government is taking steps to fortify the economy against recession."

    "Chính phủ đang thực hiện các bước để củng cố nền kinh tế chống lại suy thoái."

  • "The milk is fortified with vitamin D."

    "Sữa được bổ sung vitamin D."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fortify củng cố, tăng cường, làm cho vững chắc hơn
Noun fortification sự củng cố; công sự, pháo đài
Adjective fortified được củng cố, được tăng cường (thường về dinh dưỡng hoặc phòng thủ)
Noun fortifier người hoặc vật dùng để củng cố/tăng cường
Adjective unfortified không được củng cố, không được tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dher-
Latin
fortis
Latin
fortificare
Old French
fortifier
English
fortify

Nguồn gốc của 'Fortifies'

Từ 'fortify' (nghĩa là 'củng cố, tăng cường') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) và 'facere' (làm). Cụm từ 'fortificare' trong tiếng Latin Trung cổ có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'fortifier' và cuối cùng trở thành 'fortify' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là 'xây dựng hoặc làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn để chống chịu'.

Usage Note

Động từ "fortify" thường được dùng để chỉ việc củng cố về mặt vật chất, ví dụ như xây tường thành, hào lũy. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tăng cường sức mạnh tinh thần, thể chất hoặc khả năng chống chịu của một người hoặc vật.
Khi dùng theo nghĩa này, "fortify" nhấn mạnh đến việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó mạnh mẽ hơn, có khả năng chống chọi tốt hơn với những khó khăn hoặc thử thách.

Prepositions

with against

* **fortify with**: Tăng cường, bổ sung cái gì đó vào. Ví dụ: fortify cereal with vitamins (bổ sung vitamin vào ngũ cốc).
* **fortify against**: Củng cố để chống lại cái gì đó. Ví dụ: fortify a city against attack (củng cố thành phố để chống lại cuộc tấn công).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fortifies
  • strengthens and strengthens and fortifies
    (củng cố và tăng cường)
  • builds and builds and fortifies
    (xây dựng và củng cố)
Noun + fortifies
  • faith faith fortifies the soul
    (niềm tin củng cố tâm hồn)
  • a good diet a good diet fortifies the body
    (một chế độ ăn tốt tăng cường cơ thể)
  • the wall the wall fortifies the castle
    (bức tường củng cố lâu đài)
fortifies + Noun
  • fortifies fortifies defenses
    (củng cố hệ thống phòng thủ)
  • fortifies fortifies the immune system
    (tăng cường hệ miễn dịch)
  • fortifies fortifies resolve
    (củng cố quyết tâm)
  • fortifies fortifies the mind
    (củng cố tinh thần)

Idioms

  • fortifies oneself with (food/drink)

    tẩm bổ, nạp năng lượng bằng (thức ăn/đồ uống); chuẩn bị tinh thần bằng

    "Before the long journey, she always fortifies herself with a hearty breakfast."

    (Trước chuyến đi dài, cô ấy luôn tẩm bổ bằng một bữa sáng thịnh soạn.)

  • fortifies one's position/defenses

    củng cố vị trí/phòng tuyến của mình; làm vững chắc lập trường

    "The general fortifies his position by adding more troops."

    (Vị tướng củng cố vị trí của mình bằng cách bổ sung thêm quân lính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortifies

Động từ
Lật mặt

Gia cố hoặc bảo vệ (một địa điểm hoặc tòa nhà) bằng các công trình phòng thủ để chống lại sự tấn công.

"The castle was fortified to withstand a long siege."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortifies".

Pháo đài và Thành quách

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời Trung cổ, việc 'fortify' (củng cố) các thành phố, lâu đài và biên giới là rất quan trọng để phòng thủ chống lại các cuộc xâm lược. Những công trình phòng thủ này, được gọi là 'fortifications', là minh chứng cho kỹ thuật quân sự và kiến trúc thời bấy giờ, thể hiện tầm quan trọng của việc bảo vệ cộng đồng và lãnh thổ.

Thực phẩm tăng cường dinh dưỡng

Trong y học và dinh dưỡng hiện đại, 'fortifies' thường được dùng để chỉ việc tăng cường thực phẩm bằng cách thêm vitamin, khoáng chất hoặc các chất dinh dưỡng khác. Ví dụ, sữa 'fortified' (sữa tăng cường) vitamin D hoặc ngũ cốc 'fortified' (ngũ cốc tăng cường) sắt là những cách phổ biến để bổ sung dinh dưỡng, giúp củng cố sức khỏe cộng đồng và chống lại các bệnh thiếu hụt vi chất.