reinstate order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To restore (someone or something) to a previous position or condition.
Vietnamese Meaning
Khôi phục (ai đó hoặc cái gì đó) về vị trí hoặc tình trạng trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government took measures to reinstate order after the riots."
"Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để khôi phục trật tự sau các cuộc bạo loạn."
-
"The police were called in to reinstate order after the protest turned violent."
"Cảnh sát đã được gọi đến để khôi phục trật tự sau khi cuộc biểu tình trở nên bạo lực."
-
"The principal worked hard to reinstate order in the classroom after the substitute teacher left."
"Hiệu trưởng đã làm việc chăm chỉ để khôi phục trật tự trong lớp học sau khi giáo viên dạy thay ra về."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reinstate | phục hồi, khôi phục (chức vụ, quyền lợi...) |
| Noun | reinstatement | sự phục hồi, sự khôi phục |
| Noun | order | trật tự, mệnh lệnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'reinstate' mang ý nghĩa khôi phục lại một trạng thái, quy tắc, luật lệ, hoặc chức vụ đã từng tồn tại nhưng bị gián đoạn hoặc bãi bỏ. Nó nhấn mạnh hành động đưa mọi thứ trở lại như cũ, thường sau một giai đoạn hỗn loạn hoặc bất ổn. Khác với 'restore' (khôi phục), 'reinstate' mang tính chất chính thức và có hệ thống hơn.
Danh từ 'order' trong cụm này chỉ trạng thái trật tự, kỷ luật, tuân thủ luật lệ và quy tắc. Nó đối lập với sự hỗn loạn (chaos), vô luật pháp (lawlessness). Sắc thái nghĩa bao gồm cả trật tự xã hội, trật tự công cộng và trật tự trong một hệ thống.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'in', nó thường diễn tả việc khôi phục lại ai đó vào một vị trí, chức vụ cụ thể: 'He was reinstated in his former post.' (Ông ta đã được khôi phục vào vị trí cũ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to reinstate order (cố gắng khôi phục trật tự)
-
struggle to struggle to reinstate order (vật lộn để khôi phục trật tự)
-
fail to fail to reinstate order (thất bại trong việc khôi phục trật tự)
-
swift swift reinstate order (khôi phục trật tự một cách nhanh chóng)
-
immediate immediate reinstate order (khôi phục trật tự ngay lập tức)
-
gradual gradual reinstate order (khôi phục trật tự một cách từ từ)
Idioms
-
Law and order
trật tự và kỷ cương
"The government is committed to maintaining law and order."
(Chính phủ cam kết duy trì trật tự và kỷ cương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reinstate order
Động từKhôi phục (ai đó hoặc cái gì đó) về vị trí hoặc tình trạng trước đây.
"The government took measures to reinstate order after the riots."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinstate order".
