(Top Banner Ad)
reinstate order
C1
Động từ C1 Chính trị, Pháp luật, Quản lý

reinstate order

UK: /ˌriːɪnˈsteɪt/ • US: /ˌriːɪnˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khôi phục trật tự tái lập trật tự vãn hồi trật tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restore (someone or something) to a previous position or condition.

Vietnamese Meaning

Khôi phục (ai đó hoặc cái gì đó) về vị trí hoặc tình trạng trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government took measures to reinstate order after the riots."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để khôi phục trật tự sau các cuộc bạo loạn."

  • "The police were called in to reinstate order after the protest turned violent."

    "Cảnh sát đã được gọi đến để khôi phục trật tự sau khi cuộc biểu tình trở nên bạo lực."

  • "The principal worked hard to reinstate order in the classroom after the substitute teacher left."

    "Hiệu trưởng đã làm việc chăm chỉ để khôi phục trật tự trong lớp học sau khi giáo viên dạy thay ra về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinstate phục hồi, khôi phục (chức vụ, quyền lợi...)
Noun reinstatement sự phục hồi, sự khôi phục
Noun order trật tự, mệnh lệnh

Synonyms

restore order (khôi phục trật tự)re-establish order (tái lập trật tự)bring back order (mang trật tự trở lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

French
re-
English
instate
English
order

Nguồn gốc của 'reinstate order'

Cụm từ 'reinstate order' kết hợp tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'quay lại') với động từ 'instate' (lập lại, thiết lập) và danh từ 'order' (trật tự). Do đó, 'reinstate order' mang ý nghĩa khôi phục hoặc lập lại trật tự sau khi nó bị phá vỡ. Trong lịch sử, việc sử dụng cụm từ này thường gắn liền với các tình huống sau chiến tranh, bạo loạn, hoặc các sự kiện gây rối khác khi xã hội cần trở lại trạng thái ổn định.

Usage Note

Động từ 'reinstate' mang ý nghĩa khôi phục lại một trạng thái, quy tắc, luật lệ, hoặc chức vụ đã từng tồn tại nhưng bị gián đoạn hoặc bãi bỏ. Nó nhấn mạnh hành động đưa mọi thứ trở lại như cũ, thường sau một giai đoạn hỗn loạn hoặc bất ổn. Khác với 'restore' (khôi phục), 'reinstate' mang tính chất chính thức và có hệ thống hơn.
Danh từ 'order' trong cụm này chỉ trạng thái trật tự, kỷ luật, tuân thủ luật lệ và quy tắc. Nó đối lập với sự hỗn loạn (chaos), vô luật pháp (lawlessness). Sắc thái nghĩa bao gồm cả trật tự xã hội, trật tự công cộng và trật tự trong một hệ thống.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', nó thường diễn tả việc khôi phục lại ai đó vào một vị trí, chức vụ cụ thể: 'He was reinstated in his former post.' (Ông ta đã được khôi phục vào vị trí cũ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reinstate order
  • attempt to attempt to reinstate order
    (cố gắng khôi phục trật tự)
  • struggle to struggle to reinstate order
    (vật lộn để khôi phục trật tự)
  • fail to fail to reinstate order
    (thất bại trong việc khôi phục trật tự)
Adjective + reinstate order
  • swift swift reinstate order
    (khôi phục trật tự một cách nhanh chóng)
  • immediate immediate reinstate order
    (khôi phục trật tự ngay lập tức)
  • gradual gradual reinstate order
    (khôi phục trật tự một cách từ từ)

Idioms

  • Law and order

    trật tự và kỷ cương

    "The government is committed to maintaining law and order."

    (Chính phủ cam kết duy trì trật tự và kỷ cương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinstate order

Động từ
Lật mặt

Khôi phục (ai đó hoặc cái gì đó) về vị trí hoặc tình trạng trước đây.

"The government took measures to reinstate order after the riots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinstate order".

Vai trò của Luật pháp và Trật tự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia theo hệ thống pháp luật common law, khái niệm 'luật pháp và trật tự' (law and order) đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì sự ổn định xã hội. Nó không chỉ đề cập đến việc tuân thủ pháp luật mà còn bao gồm việc đảm bảo an ninh và trật tự công cộng. Chính phủ và các cơ quan thực thi pháp luật thường được giao nhiệm vụ 'reinstate order' khi trật tự này bị đe dọa.